Chelsea W thắng Everton W 4-1 ở FA WSL (Vòng 20), đá lúc 18:00 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Goodison Park.
Thống kê nổi bật
35% Kiểm soát bóng 65%
4 Dứt điểm 27
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,3 Ellie Carpenter Chelsea W
- 8,2 Samantha Kerr Chelsea W
- 8,2 Erin Cuthbert Chelsea W
Thống kê trận đấu
35% 65% Kiểm soát bóng
4 27 Dứt điểm
3 10 Sút trúng đích
2 5 Phạt góc
9 6 Phạm lỗi
4 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 E. Ramsey -
6 H. Hayashi -
21 Z. Kramzar -
16 L. Harbert -
34 E. Jones -
25 K. Snoeijs
Dự bị
-
38 R. Spencer -
1 L. Peng -
19 J. Kaneryd -
26 K. Buchanan -
17 S. Baltimore -
42 C. Sarwie -
47 L. Shooter -
32 A. Potter
Chơi hay nhất
8,3 Ellie Carpenter Chelsea W
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,2 Erin Cuthbert Chelsea W
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Samantha Kerr Chelsea W
2 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
Everton W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Courtney Brosnan TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 22/37 | – | – | 5 |
| 5 Martina Fernández HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 20/22 | – | – | – |
| 27 Elise Stenevik HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 43/51 | – | 1 | – |
| 2 Hannah Blundell HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 13/20 | – | 2 | – |
| 33 Mayumi Pacheco HV | 90' | 5,3 | – | 0 | 0/1 | 23/31 | – | 2 | – |
| 7 Clare Wheeler TV | 90' | 7,5 | – | 1 | – | 32/41 | 1 | 2 | – |
| 9 T. Payne TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 19/19 | 1 | – | – |
| 22 Aurora Galli TV | 68' | 6,0 | – | 0 | – | 16/20 | – | – | – |
| 6 Honoka Hayashi TV DB | 22' | 6,3 | – | 0 | – | 12/12 | 1 | – | – |
| 11 K. Gago TĐ | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 10/12 | – | 1 | – |
| 25 Katja Snoeijs TĐ DB | 12' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 5/8 | – | 1 | – |
| Yuka Momiki | 85' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 16/21 | – | – | – |
| Ornella Vignola | 78' | 5,9 | – | 0 | – | 9/14 | – | 1 | – |
| Laila Harbert | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
Chelsea W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Hannah Hampton TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 54/64 | – | – | 2 |
| 2 Ellie Carpenter HV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 37/45 | 1 | 1 | – |
| 22 Lucia Bronze HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 62/65 | – | – | – |
| 21 Niamh Charles HV | 61' | 6,7 | – | 0 | – | 31/33 | 2 | 2 | – |
| 26 Kadeisha Buchanan HV DB | 29' | 6,9 | – | 0 | – | 34/36 | 1 | – | – |
| 42 Chloe Sarwie HV DB | 12' | 6,9 | – | 0 | – | – | – | 1 | – |
| 8 Erin Cuthbert TV | 90' | 8,2 | 1 | 1 | 1/1 | 37/44 | 1 | 3 | – |
| 6 Sjoeke Nüsken TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/4 | 36/40 | 3 | 3 | – |
| 10 Lauren James TV | 71' | 7,9 | – | 1 | 1/3 | 51/58 | 5 | – | – |
| 30 Keira Walsh TV | 71' | 6,7 | – | 0 | 2/2 | 37/42 | – | – | – |
| 12 Alyssa Thompson TV | 61' | 7,5 | – | 1 | 1/1 | 24/27 | 2 | 1 | – |
| 32 L. Potter TV DB | 19' | 6,9 | – | 0 | – | 17/18 | – | 1 | – |
| 17 Sandy Baltimore TV DB | 19' | 6,7 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
| 20 Samantha Kerr TĐ | 90' | 8,2 | 2 | 0 | 3/3 | 15/21 | 5 | 2 | – |
| 19 J. Rytting Kaneryd TĐ DB | 29' | 6,0 | – | 0 | 0/1 | 6/9 | 1 | – | – |
| 5 Veerle Buurman | 78' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 72/74 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
6'
S. Kerr 0-1 kiến tạo: E. Cuthbert
Y. Momiki 1-1 kiến tạo: C. Wheeler
10'
44'
Niamh Charles
47'
S. Kerr 1-2 kiến tạo: L. James
53'
E. Carpenter 1-3 kiến tạo: A. Thompson
61'
vào: J. Kaneryd, ra: A. Thompson
61'
vào: K. Buchanan, ra: N. Charles
vào: H. Hayashi, ra: A. Galli
68'
70'
E. Cuthbert 1-4
71'
vào: S. Baltimore, ra: L. James
vào: K. Snoeijs, ra: O. Vignola
78'
78'
vào: C. Sarwie, ra: V. Buurman
vào: L. Harbert, ra: Y. Momiki
85'
Elise Stenevik
87'