
Livia Peng
Chỉ số mùa 2025 của Livia Peng
Thống kê mùa 2025 tại UEFA Champions League Women của Livia Peng: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,10. Trung bình anh thi đấu 92 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Chelsea W | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyUEFA Champions League Women | Chelsea W | 5 | 458 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2025FA WSL | Chelsea W | 5 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2024Frauen Bundesliga | Werder Bremen W | 7 | 630 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2024DFB Pokal - Women | Werder Bremen W | 3 | 300 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Thụy Sĩ (nữ) | 6 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,97 |
| 2025Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025UEFA Championship - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Sĩ (nữ) | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Livia Peng
Ở tuổi 24, Livia Peng đang là cầu thủ trong đội hình Chelsea W. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Sĩ. Livia Peng sinh ngày 14/03/2002, hiện 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 14/3/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Chelsea W
CLB hiện tại của Livia Peng
Livia Peng: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Livia Peng là ngày 03/08/2022, khi anh rời Zürich W sang Häcken dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Chelsea W ngày 01/07/2025 từ Werder Bremen W. Dữ liệu mùa 2025 tại UEFA Champions League Women ghi nhận anh có 5 lần ra sân. Tại Chelsea W, anh mang áo số 12.
Chuyển nhượng và giá trị của Livia Peng
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Livia Peng rời Werder Bremen W để tới Chelsea W (01/07/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Werder Bremen W | Chelsea W | Không công bố |
| 29/6/2025 | Werder Bremen W | Chelsea W | Không công bố |
| 2/1/2023 | Häcken | Levante W | Không công bố |
| 3/8/2022 | Zürich W | Häcken | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Livia Peng theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chelsea W | 2025 – 2026/27 | 10 | 638 | 0 | 0 |
| Werder Bremen W | 2024 | 10 | 930 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Sĩ (nữ) | 2023 – 2025/26 | 21 | 1.440 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Livia Peng
- Livia Peng hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Livia Peng đang thuộc biên chế Chelsea W, mang áo số 12.
- Livia Peng bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Livia Peng 24 tuổi (sinh ngày 14/03/2002), cao 171 cm.
- Livia Peng ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Livia Peng ra sân 5 trận mùa 2025 tại UEFA Champions League Women và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.