Werder Bremen W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Bundesliga Women
Werder Bremen W đang xếp thứ 5 trên tổng 14 đội, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Werder Bremen W
Werder Bremen W là một đội bóng Đức. Sức chứa của Weserstadion Platz 11 là 5.500 chỗ.
Werder Bremen W đang đứng thứ mấy?
Werder Bremen W giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 1 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Werder Bremen W qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Werder Bremen W thua Bayer Leverkusen W 2-3 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 7 bàn.
Khoảng cách của Werder Bremen W với nhóm trên và nhóm dưới
Werder Bremen W và SC Freiburg W đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Bayer Leverkusen W, đội cần bù 2 điểm. Cách biệt với Bayern Munich W là 8 điểm.
Werder Bremen W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Werder Bremen W thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn trên sân nhà.
Hàng công và hàng thủ Werder Bremen W
Hàng công Werder Bremen W đứng thứ 5 với 1,7 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2.
Werder Bremen W gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Werder Bremen W tiếp 1899 Hoffenheim W trên sân Weserstadion Platz 11 lúc 21h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). 1899 Hoffenheim W bước vào trận khi đứng thứ 11 với 6 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của 1899 Hoffenheim W là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vanessa Fischer | Thủ môn | Đức |
| 2 | C. D'Angelo | Tiền vệ | |
| 3 | Wiktoria Zieniewicz | Hậu vệ | Ba Lan |
| 4 | J. Magerl | Hậu vệ | |
| 5 | Michelle Ulbrich | Hậu vệ | Đức |
| 6 | M. Gmeineder | Tiền vệ | |
| 7 | Lilli Purtscheller | Tiền vệ | Áo |
| 8 | M. Shimada | Tiền đạo | |
| 9 | Medina DešiÄ | Tiền đạo | Montenegro |
| 10 | T. Mahmoud | Tiền đạo | |
| 11 | Isabella Jaron | Tiền vệ | Đức |
| 13 | Luna Vanzeir | Tiền vệ | Bỉ |
| 14 | Elena Mühlemann | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 15 | Michelle Weiß | Hậu vệ | Đức |
| 16 | Thea Farwick | Thủ môn | |
| 19 | Felicia Sträßer | Hậu vệ | Đức |
| 20 | Lena Petermann | Tiền đạo | Đức |
| 23 | J. Hipp | Tiền vệ | |
| 26 | Sarah Ernst | Tiền vệ | Đức |
| 27 | S. Gutmann | Hậu vệ | |
| 28 | Juliane Wirtz | Tiền vệ | Đức |
| 31 | Elena Dhont | Tiền vệ | Bỉ |
| 33 | Maria Penner | Tiền vệ | Đức |
| 39 | Mariella El Sherif | Thủ môn | Áo |