
Yuka Momiki
Chuyển nhượng và giá trị của Yuka Momiki
Dữ liệu chuyển nhượng của Yuka Momiki gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Linköping sang Leicester City WFC ngày 05/01/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/7/2025 | Leicester City WFC | Everton W | Không công bố |
| 5/1/2024 | Linköping | Leicester City WFC | Không công bố |
| 24/2/2022 | Seattle Reign FC | Linköping | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | Linköping | Seattle Reign FC | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2021 | Seattle Reign FC | Linköping | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2021 | Linköping | Seattle Reign FC | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2020 | Seattle Reign FC | Linköping | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Yuka Momiki: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yuka Momiki là ngày 13/08/2020, khi anh được Seattle Reign FC cho Linköping mượn — năm anh bước sang tuổi 24. Anh đến Everton W ngày 11/07/2025 từ Leicester City WFC. Dữ liệu mùa 2026/27 tại FA WSL ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tại Everton W, anh khoác áo số 29.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Yuka Momiki
Yuka Momiki là ai?
Yuka Momiki mang áo số 29 của Everton W và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/04/1996 — năm nay 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 9/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 153 cm
- Cân nặng
- 49 kg
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Everton W
Yuka Momiki thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Mùa 2026/27 tại FA WSL, Yuka Momiki góp mặt 1 trận trong màu áo Everton W. Trung bình anh thi đấu 117 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyFA WSL | Everton W | 1 | 117 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2024FA WSL | Leicester City FC W | 22 | 1.643 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2024FA WSL | Everton W | 9 | 689 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2024WSL Cup | Leicester City FC W | 2 | 161 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Women's Cup | Leicester City FC W | 2 | 154 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023FA WSL | Leicester City FC W | 12 | 959 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2023FA Women's Cup | Leicester City FC W | 4 | 246 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023WSL Cup | Leicester City FC W | 1 | 72 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Nhật Bản (nữ) | 9 | 689 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2025SheBelieves Cup | Nhật Bản (nữ) | 9 | 689 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yuka Momiki theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Everton W | 2024 – 2026/27 | 10 | 806 | 1 | 1 |
| Leicester City FC W | 2023 – 2024 | 43 | 3.235 | 8 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhật Bản (nữ) | 2025 | 18 | 1.378 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yuka Momiki
- Yuka Momiki ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Yuka Momiki ra sân 1 trận mùa 2026/27 tại FA WSL và ghi 0 bàn.
- Yuka Momiki đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yuka Momiki đang thuộc biên chế Everton W, mang áo số 29.
- Yuka Momiki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yuka Momiki 30 tuổi (sinh ngày 09/04/1996), cao 153 cm.
Cập nhật lần cuối: 21:53 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.