Tottenham Hotspur W hòa Manchester United W 0-0 ở FA WSL (Vòng 20), đá lúc 18:00 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Brisbane Road.
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
22 Dứt điểm 10
9 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,9 Phallon Tullis-Joyce Manchester United W
- 7,9 Matilda Vinberg Tottenham Hotspur W
- 7,7 Ella Morris Tottenham Hotspur W
Thống kê trận đấu
58% 42% Kiểm soát bóng
22 10 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
9 6 Phạt góc
8 6 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 E. Heeps -
20 O. Ahtinen -
25 E. Summanen -
12 J. Rybrink -
14 M. Nilden -
30 A. Dennis -
5 M. Bartrip -
2 C. Grant -
18 L. Gunning Williams
Dự bị
-
39 S. Middleton-Patel -
1 K. Rendell -
7 E. Toone -
19 E. Wangerheim -
3 G. George -
9 M. Malard -
2 A. Sandberg -
47 J. Anderson
Chơi hay nhất
7,9 Matilda Vinberg Tottenham Hotspur W
4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,9 Phallon Tullis-Joyce Manchester United W
5 lần cứu thua
7,7 Ella Morris Tottenham Hotspur W
3 đường chuyền tạo cơ hội
Tottenham Hotspur W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lize Kop TM | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 37/44 | – | – | 3 |
| 41 Julie Blakstad HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 32/38 | 1 | 3 | – |
| 6 A. Nildén HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 57/63 | – | – | – |
| 32 T. Koga HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 54/65 | 1 | 2 | – |
| 13 Matilda Vinberg TV | 90' | 7,9 | – | 0 | 2/2 | 39/42 | 4 | 1 | – |
| 23 Maika Hamano TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 37/43 | 2 | 1 | – |
| 24 Drew Spence TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 61/66 | 2 | 1 | – |
| 11 Olivia Holdt TV | 89' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 28/33 | – | 1 | – |
| 25 Eveliina Summanen TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 19 Cathinka Tandberg TĐ | 81' | 6,2 | – | 0 | 1/4 | 14/15 | 2 | – | – |
| 3 Ella Morris | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/3 | 23/30 | 3 | – | – |
| Signe Gaupset | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 51/58 | 2 | – | – |
| 18 Lenna Gunning-Williams DB | 9' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 1/2 | – | – | – |
Manchester United W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 Phallon Tullis-Joyce TM | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 15/29 | – | – | 5 |
| 14 Jayde Riviere HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 29/33 | 1 | 2 | – |
| 4 Maya Le Tissier HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 43/51 | 1 | 1 | – |
| 21 Millie Turner HV | 89' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 42/45 | – | – | – |
| 5 Hanna Lundkvist HV | 63' | 7,0 | – | 0 | – | 24/31 | – | 2 | – |
| 2 Anna Sandberg HV DB | 27' | 6,2 | – | 0 | – | 12/16 | 1 | – | – |
| 3 Gabrielle George HV DB | 9' | 6,6 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 16 Lisa Naalsund TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 25/31 | – | 3 | – |
| 20 Hinata Miyazawa TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 19/21 | 1 | 2 | – |
| 8 Jessica Park TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 32/37 | 2 | 1 | – |
| 12 Fridolina Rolfö TV | 75' | 6,3 | – | 0 | – | 15/19 | – | – | – |
| 7 Ella Toone TV DB | 27' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 12/15 | 2 | 1 | – |
| 24 Lea Schüller TĐ | 63' | 6,3 | – | 0 | – | 9/11 | – | – | – |
| 9 Melvine Malard TĐ DB | 45' | 7,3 | – | 0 | 1/3 | 12/14 | 1 | – | – |
| 13 Simisola Awujo TĐ | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 5/10 | – | 1 | – |
| 19 Ellen Wangerheim TĐ DB | 15' | 6,2 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
63'
vào: E. Toone, ra: L. Schuller
63'
vào: A. Sandberg, ra: H. Lundkvist
65'
Anna Sandberg
75'
vào: E. Wangerheim, ra: F. Rolfo
Maika Hamano
76'
vào: L. Gunning Williams, ra: C. Tandberg
81'
vào: E. Summanen, ra: O. Holdt
90'+3
90'+8
Melvine Malard