
J. Rybrink
CLB hiện tại của J. Rybrink
Hồ sơ cầu thủ J. Rybrink
Ở tuổi 28, J. Rybrink đang là cầu thủ trong đội hình Häcken W. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Điển. Ngày sinh trong hồ sơ là 19/01/1998 — năm nay 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 19/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Häcken W
J. Rybrink từng chuyển tới đâu?
J. Rybrink gia nhập Häcken W theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 31/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Tottenham Hotspur W sang Häcken W ngày 30/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Tottenham Hotspur W | Häcken W | Không công bố |
| 30/7/2026 | Tottenham Hotspur W | Häcken W | Không công bố |
| 27/1/2025 | Häcken W | Tottenham Hotspur W | Không công bố |
| 8/1/2022 | Kristianstad | Häcken | Tự do |
| 1/1/2018 | — | Kristianstad | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê J. Rybrink
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025FA WSL | Tottenham Hotspur W | 9 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Damallsvenskan | Häcken W | 24 | 2.034 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,43 |
| 2024FA WSL | Tottenham Hotspur W | 3 | 266 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024UEFA Champions League Women | Häcken W | 3 | 266 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Häcken W | 1 | 62 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Thụy Điển (nữ) | 3 | 266 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Điển (nữ) | 2 | 134 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Thụy Điển (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Điển (nữ) | 2 | 98 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp J. Rybrink theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur W | 2024 – 2025 | 12 | 626 | 0 | 0 |
| Häcken W | 2024 | 28 | 2.362 | 1 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Điển (nữ) | 2023 – 2025 | 7 | 498 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về J. Rybrink
- J. Rybrink đang khoác áo đội bóng nào?
- J. Rybrink hiện khoác áo Häcken W, mang áo số 20.
- J. Rybrink bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận J. Rybrink 28 tuổi (sinh ngày 19/01/1998).
- Quốc tịch của J. Rybrink là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của J. Rybrink là Thụy Điển.
Cập nhật lần cuối: 05:09 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.