
Emily Fox
Câu lạc bộ và hợp đồng của Emily Fox
Số liệu mùa 2025 của Emily Fox
Sau 20 trận mùa 2025 tại FA WSL, Emily Fox đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 47 phút. So với mùa 2024 (0 bàn sau 9 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27FA WSL | Arsenal W | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,11 |
| 2025Mùa nàyFA WSL | Arsenal W | 20 | 944 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,92 |
| 2025UEFA Champions League Women | Arsenal W | 11 | 811 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,91 |
| 2024UEFA Champions League Women | Arsenal W | 11 | 895 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,92 |
| 2024FA WSL | Arsenal W | 9 | 662 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,09 |
| 2024FA Women's Cup | Arsenal W | 3 | 145 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024WSL Cup | Arsenal W | 2 | 123 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Mỹ (nữ) | 11 | 895 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,92 |
| 2025SheBelieves Cup | Mỹ (nữ) | 11 | 895 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,92 |
| 2024Friendlies Women | Mỹ (nữ) | 9 | 515 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Olympics Women | Mỹ (nữ) | 6 | 575 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONCACAF Gold Cup - Women | Mỹ (nữ) | 6 | 444 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024SheBelieves Cup | Mỹ (nữ) | 2 | 153 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Mỹ (nữ) | 10 | 678 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Mỹ (nữ) | 4 | 384 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2023SheBelieves Cup | Mỹ (nữ) | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Emily Fox: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 05/07/1998, Emily Fox là cầu thủ và hiện thuộc Arsenal W. Anh mang áo số 2 tại Arsenal W. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Mỹ.
- Ngày sinh
- 5/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 165 cm
- Cân nặng
- 56 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Arsenal W
Emily Fox: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Emily Fox là ngày 03/02/2023, khi anh rời Racing Louisville W sang North Carolina Courage W — năm anh bước sang tuổi 25. Anh đến Arsenal W ngày 11/01/2024 từ North Carolina Courage W. Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận anh ra sân 20 trận. Tại Arsenal W, anh khoác áo số 2.
Emily Fox từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Emily Fox gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Racing Louisville W sang North Carolina Courage W ngày 03/02/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2024 | North Carolina Courage W | Arsenal W | Không công bố |
| 3/2/2023 | Racing Louisville W | North Carolina Courage W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Emily Fox
- Emily Fox bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emily Fox 28 tuổi (sinh ngày 05/07/1998), cao 165 cm.
- Emily Fox ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại FA WSL ghi nhận Emily Fox có 0 bàn qua 20 trận và có 2 kiến tạo.
- Emily Fox đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emily Fox đang thuộc biên chế Arsenal W, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 03:35 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.