Red Bull Bragantino thắng Grêmio 1-0 ở VĐQG Brazil (Vòng 24), đá lúc 02:00 ngày 24/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Cícero de Souza Marques.
Dự đoán nhanh
-
Red Bull Bragantino 54% - Hòa 25%
-
Grêmio 21%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng54%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.15 | 3.86 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.85 | X0.90 |
1 1.73 X 3.70 2 4.50
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
27 Dứt điểm 14
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 |
| 18 | | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 54%
Red Bull Bragantino 54% Hòa 25% 21% Grêmio
xG dự kiến 1.60 - 1.01
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.574%
Tài 3.529%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.541%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Red Bull Bragantino (54%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.73 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.76 (kèo giảm) | 3.82 (kèo tăng) | 4.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.73 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.70 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.66 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.74 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.75 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.63 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.73 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.73 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.76 (kèo tăng) | 3.86 (kèo giảm) | 4.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.76 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.72 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.73 (kèo giảm) | 3.87 (kèo tăng) | 4.71 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.69 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.61 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.70 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.70 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.72 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 4.49 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.73 (kèo giảm) | 3.73 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.75 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.67 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.75 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.68 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.74 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.74 (kèo giảm) | 3.88 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.72 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.91 | 3.50 | 4.10 |
| Nguồn 31 | 1.69 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.70 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.73 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.72 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.77 (kèo giảm) | 3.77 (kèo tăng) | 4.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.70 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.70 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.71 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.75 | 3.65 | 4.50 |
| Nguồn 40 | 1.74 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.75 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.75 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.71 (kèo giảm) | 3.72 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.74 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.70 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.76 (kèo giảm) | 3.77 (kèo tăng) | 4.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.76 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.70 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.73 (kèo giảm) | 3.86 (kèo tăng) | 4.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.73 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.67 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.74 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.79 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 4.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.73 (kèo giảm) | 3.86 (kèo tăng) | 4.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.71 (kèo giảm) | 3.50 | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.73 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.67 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.73 (kèo giảm) | 3.73 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 1.71 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.64 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.76 | 3.65 | 4.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 3.70 | 4.50 |
Thống kê trận đấu
2.76 0.53 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
27 14 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
4 0 Cơ hội ngon
8 5 Phạt góc
9 12 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 H. Mosquera -
5 Fabinho -
8 E. Sasha -
41 Y. A. d. Aquino -
22 G. Neves -
1 Cleiton -
2 G. Rodríguez -
4 A. Vinicius -
34 J. A. Hurtado -
35 M. Fernandes -
6 G. Girotto -
15 I. Sosa
Dự bị
-
7 C. Pavón -
77 J. Cabral -
95 C. Vinícius -
15 D. Barbosa -
12 G. Grando -
2 F. Balbuena -
14 M. Rocha -
54 P. Gabriel -
43 L. Guedes -
37 G. Mec -
99 J. Enamorado -
30 M. Nascimento
Diễn biến trận đấu
J. Herrera Công nhận bàn thắng
15'
J. Capixaba Phạm lỗi
25'
45'+3
E. Noriega Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: H. Mosquera, ra: J. Herrera
64'
vào: Fabinho, ra: E. Ramires
64'
vào: E. Sasha, ra: L. Barbosa
72'
A. Sant Anna Phạm lỗi
72'
76'
Weverton Phản ứng trọng tài
vào: Y. A. d. Aquino, ra: Vinicinho
86'
vào: G. Neves, ra: Rodriguinho
86'
86'
Wallace Phạm lỗi
88'
vào: C. Vinícius, ra: F. Krovinović
90'+2
vào: D. Barbosa, ra: E. Noriega
G. Marques 1-0 kiến tạo: G. Neves
90'+5
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (12 trận)
6 Red Bull Bragantino 4 Hòa 2 Grêmio
2.33 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Red Bull Bragantino
17% Tỷ lệ thắng Grêmio
Những lần gặp gần nhất
- 24/08/2026 Red Bull Bragantino 1-0 Grêmio
- 13/03/2026 Grêmio 1-1 Red Bull Bragantino
- 05/10/2025 Red Bull Bragantino 1-0 Grêmio
- 11/05/2025 Grêmio 1-1 Red Bull Bragantino
- 16/09/2024 Red Bull Bragantino 2-2 Grêmio
- 02/06/2024 Grêmio 0-2 Red Bull Bragantino
- 15/09/2023 Red Bull Bragantino 2-0 Grêmio
- 08/05/2023 Grêmio 3-3 Red Bull Bragantino
+ 2 trận khác