Fluminense thắng Palmeiras 3-2 ở VĐQG Brazil (Vòng 23), đá lúc 02:30 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio do Maracanã.
Dự đoán nhanh
-
Fluminense 33% - Hòa 30%
-
Palmeiras 37%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.73 | 1.10 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.22 | X0.62 |
1 2.90 X 3.10 2 2.51
Cập nhật lần cuối 03:42 16/08/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
17 Dứt điểm 16
5 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | +10 | 51 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Fluminense 33% Hòa 30% 37% Palmeiras
xG dự kiến 1.10 - 1.22
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 42%
Cả 2 ghi bàn 49%
Tài 1.567%
Tài 3.522%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.547%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Palmeiras (37%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.90 | 3.05 | 2.52 |
| Nguồn 2 | 2.96 | 3.12 | 2.60 |
| Nguồn 3 | 2.92 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) | 2.54 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.00 | 3.00 | 2.40 |
| Nguồn 5 | 2.90 | 3.10 | 2.55 |
| Nguồn 6 | 3.10 | 3.20 | 2.40 |
| Nguồn 7 | 2.97 | 3.05 | 2.53 |
| Nguồn 8 | 2.92 (kèo tăng) | 3.05 | 2.55 |
| Nguồn 9 | 2.90 | 3.10 | 2.43 |
| Nguồn 10 | 3.10 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.68 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.75 | 3.10 | 2.50 |
| Nguồn 12 | 2.90 | 3.10 | 2.55 |
| Nguồn 13 | 3.04 (kèo tăng) | 3.14 (kèo giảm) | 2.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.75 | 3.00 | 2.45 |
| Nguồn 15 | 2.90 | 3.03 | 2.45 |
| Nguồn 16 | 3.08 | 3.12 | 2.57 |
| Nguồn 17 | 3.02 | 3.08 | 2.54 |
| Nguồn 18 | 2.90 | 3.00 | 2.45 |
| Nguồn 19 | 2.70 | 2.88 | 2.28 |
| Nguồn 20 | 2.90 | 3.00 (kèo giảm) | 2.50 |
| Nguồn 21 | 2.80 | 3.00 | 2.40 |
| Nguồn 22 | 2.88 | 3.08 (kèo giảm) | 2.55 |
| Nguồn 23 | 2.90 | 3.20 | 2.50 |
| Nguồn 24 | 2.89 (kèo tăng) | 2.99 (kèo giảm) | 2.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.92 (kèo giảm) | 3.11 (kèo tăng) | 2.51 |
| Nguồn 26 | 2.65 | 3.10 | 2.50 |
| Nguồn 27 | 2.87 | 3.20 | 2.60 |
| Nguồn 28 | 2.89 | 3.03 | 2.54 |
| Nguồn 29 | 2.90 | 3.10 | 2.55 |
| Nguồn 30 | 3.03 | 3.19 | 2.65 |
| Nguồn 31 | 2.90 | 3.05 | 2.50 |
| Nguồn 32 | 3.00 | 3.10 | 2.50 |
| Nguồn 33 | 2.95 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 3.00 | 3.05 (kèo giảm) | 2.45 |
| Nguồn 35 | 2.90 | 3.10 | 2.50 |
| Nguồn 36 | 2.90 | 3.10 | 2.56 |
| Nguồn 37 | 2.79 | 3.20 | 2.66 |
| Nguồn 38 | 2.90 | 3.00 | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 2.85 | 3.20 | 2.54 |
| Nguồn 40 | 2.85 | 3.10 | 2.50 |
| Nguồn 41 | 2.75 (kèo tăng) | 2.80 | 2.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 2.76 | 2.88 | 2.27 |
| Nguồn 43 | 2.95 | 3.05 | 2.45 |
| Nguồn 44 | 2.90 | 3.10 | 2.60 |
| Nguồn 45 | 2.80 | 3.20 | 2.50 |
| Nguồn 46 | 2.83 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.96 (kèo tăng) | 3.04 | 2.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.88 | 3.04 | 2.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.90 (kèo tăng) | 3.15 | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.80 | 3.00 | 2.45 |
| Nguồn 51 | 2.93 | 3.13 | 2.57 |
| Nguồn 52 | 2.85 | 2.95 | 2.35 |
| Nguồn 53 | 2.90 | 3.15 | 2.55 |
| Nguồn 54 | 2.95 | 2.94 | 2.38 |
| Nguồn 55 | 3.00 | 3.10 | 2.40 |
| Nguồn 56 | 2.88 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 3.12 | 3.12 (kèo giảm) | 2.54 |
| Nguồn 58 | 2.88 | 3.09 (kèo tăng) | 2.55 |
| Nguồn 59 | 2.70 | 2.85 | 2.25 |
| Nguồn 60 | 2.95 | 3.15 | 2.55 |
| Nguồn 61 | 2.85 | 3.10 | 2.50 |
| Nguồn 62 | 3.02 (kèo tăng) | 3.11 (kèo giảm) | 2.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.70 | 3.15 | 2.60 |
| Nguồn 64 | 2.92 (kèo giảm) | 3.11 (kèo tăng) | 2.51 |
| Nguồn 65 | 2.90 (kèo tăng) | 3.05 | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.90 | 3.20 | 2.55 |
| Nguồn 67 | 2.90 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 2.89 (kèo tăng) | 2.99 (kèo giảm) | 2.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 3.00 | 3.10 | 2.45 |
| Nguồn 70 | 2.81 | 2.95 | 2.47 |
| Nguồn 71 | 2.90 | 3.10 | 2.55 |
| Nguồn 72 | 2.90 (kèo tăng) | 3.00 | 2.40 |
| Đồng thuận | 2.90 | 3.10 | 2.51 |
Thống kê trận đấu
2.80 1.68 xG (bàn kỳ vọng)
60% 40% Kiểm soát bóng
17 16 Dứt điểm
6 7 Sút trúng đích
5 2 Cơ hội ngon
5 5 Phạt góc
16 17 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
4 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
29 J. Millán -
32 L. Acosta -
14 G. Cano -
90 K. Serna -
16 Nonato -
98 Vitor Eudes -
3 T. Silva -
46 J. Fidelis -
2 S. Xavier -
11 J. Savarino -
94 Otávio -
19 R. Castillo
Dự bị
-
56 A. Gabriel -
19 R. Sosa -
18 Mauricio -
32 E. Martínez -
7 F. Anderson -
21 Kaique -
14 M. Lomba -
3 B. Fuchs -
43 L. Benedetti -
50 L. F. Pacheco -
30 L. Evangelista -
39 Heittor
Diễn biến trận đấu
10'
G. Gómez 0-1 kiến tạo: J. Piquerez
34'
J. Piquerez Phạm lỗi
Hulk 1-1 kiến tạo: A. Canobbio
42'
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: A. Gabriel, ra: J. Piquerez
vào: J. Millán, ra: I. Rabello
54'
Guga Phạm lỗi
61'
A. Canobbio Phạm lỗi
63'
73'
vào: Mauricio, ra: A. Pereira
73'
vào: E. Martínez, ra: J. Arias
73'
A. Gabriel Phạm lỗi
L. Acosta Phạm lỗi
78'
vào: K. Serna, ra: Y. Soteldo
79'
80'
vào: F. Anderson, ra: R. Sosa
82'
Mauricio 1-2 kiến tạo: J. López
K. Serna 2-2
85'
Martinelli Phạm lỗi
86'
G. Cano 3-2 kiến tạo: Martinelli
90'+2
90'+5
G. Gómez Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (47 trận)
18 Fluminense 8 Hòa 21 Palmeiras
2.53 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Fluminense
45% Tỷ lệ thắng Palmeiras
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Fluminense 3-2 Palmeiras
- 26/02/2026 Palmeiras 2-1 Fluminense
- 23/11/2025 Palmeiras 0-0 Fluminense
- 24/07/2025 Fluminense 1-2 Palmeiras
- 09/12/2024 Palmeiras 0-1 Fluminense
- 25/07/2024 Fluminense 1-0 Palmeiras
- 04/12/2023 Palmeiras 1-0 Fluminense
- 06/08/2023 Fluminense 2-1 Palmeiras
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 7 | 4 | 61-25 | +36 | 67 | WWDWW |
| 2 | | 31 | 19 | 9 | 3 | 54-22 | +32 | 66 | WWWDW |
| 3 | | 31 | 15 | 8 | 8 | 49-37 | +12 | 53 | LWDWD |
| 4 | | 31 | 15 | 6 | 10 | 50-46 | +4 | 51 | WLWWL |
| 5 | | 31 | 14 | 9 | 8 | 49-39 | +10 | 51 | LLWWL |
| 6 | | 31 | 14 | 8 | 9 | 42-35 | +7 | 50 | WWDWD |
| 7 | | 31 | 13 | 10 | 8 | 44-39 | +5 | 49 | LWLLW |
| 8 | | 31 | 12 | 9 | 10 | 48-46 | +2 | 45 | WLDWW |
| 9 | | 31 | 12 | 6 | 13 | 36-35 | +1 | 42 | WWLLW |
| 10 | | 31 | 11 | 8 | 12 | 39-36 | +3 | 41 | DWDLL |
| 11 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 44-48 | -4 | 39 | WDLLW |
| 12 | | 31 | 10 | 9 | 12 | 38-49 | -11 | 39 | LDLLD |
| 13 | | 31 | 10 | 7 | 14 | 34-45 | -11 | 37 | DLWLD |
| 14 | | 31 | 9 | 9 | 13 | 36-44 | -8 | 36 | WLDWD |
| 15 | | 30 | 9 | 8 | 13 | 36-43 | -7 | 35 | LDWWW |
| 16 | | 31 | 8 | 9 | 14 | 32-39 | -7 | 33 | DLLLL |
| 17 | | 31 | 7 | 11 | 13 | 33-40 | -7 | 32 | LDWLW |
| 18 | | 31 | 7 | 10 | 14 | 34-44 | -10 | 31 | LDDDL |
| 19 | | 31 | 5 | 11 | 15 | 34-49 | -15 | 26 | DDDLL |
| 20 | | 30 | 3 | 9 | 18 | 30-62 | -32 | 18 | LLLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 23 VĐQG Brazil
Kết quả vòng 22 VĐQG Brazil
- 09/08 Grêmio 2-1 São Paulo
- 09/08 Remo 2-2 Atlético Mineiro
- 09/08 Coritiba 2-1 Chapecoense
- 09/08 Botafogo 1-1 Fluminense
- 09/08 Cruzeiro 3-1 Mirassol
- 10/08 Bahia 0-0 Vasco da Gama
- 10/08 Palmeiras 0-0 Internacional
- 10/08 Red Bull Bragantino 0-2 Corinthians
- 10/08 Santos 0-2 Athletico
- 10/08 Flamengo 2-0 Vitória