Port Vale thắng Chesterfield 1-0 ở Hạng Tư Anh (Vòng 11), đá lúc 21:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Vale Park.
Dự đoán nhanh
-
Port Vale 35% - Hòa 27%
-
Chesterfield 38%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
36% Kiểm soát bóng 64%
5 Dứt điểm 9
0 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 — Play-off lên hạng | | 11 | 4 | 3 | 4 | +2 | 15 |
| 21 | | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 |
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 7,4 Marko Maroši Port Vale
- 7,4 Onel Hernández Port Vale
- 7,3 Jordan Lawrence-Gabriel Port Vale
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
Port Vale 35% Hòa 27% 38% Chesterfield
xG dự kiến 1.05 - 1.32
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.575%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Chesterfield (38%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.78 | 3.38 | 2.36 |
| Nguồn 4 | 2.62 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 6 | 2.50 | 3.90 | 2.50 |
| Nguồn 8 | 2.75 | 3.40 | 2.45 |
| Nguồn 10 | 2.70 | 3.40 | 2.40 |
| Nguồn 11 | 2.57 | 3.30 | 2.45 |
| Nguồn 12 | 2.75 | 3.50 | 2.45 |
| Nguồn 13 | 2.75 | 3.50 | 2.50 |
| Nguồn 15 | 2.65 | 3.25 | 2.50 |
| Nguồn 16 | 2.75 | 3.50 | 2.40 |
| Nguồn 17 | 2.62 | 3.35 | 2.38 |
| Nguồn 19 | 2.90 | 3.56 | 2.37 |
| Nguồn 20 | 2.47 | 3.01 | 2.31 |
| Nguồn 22 | 2.60 | 3.25 | 2.43 |
| Nguồn 24 | 2.70 | 3.30 | 2.40 |
| Đồng thuận | 2.70 | 3.40 | 2.43 |
Thống kê trận đấu
0.55 0.25 xG (bàn kỳ vọng)
36% 64% Kiểm soát bóng
5 9 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
1 0 Cơ hội ngon
0 10 Phạt góc
14 6 Phạm lỗi
3 5 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
14 O. Lynch -
24 K. Figueroa -
2 K. John -
7 G. Byers -
38 R. Walters -
1 J. Smith -
27 M. Asamoah
Dự bị
-
37 J. Koroma -
46 T. Pearce -
7 L. Mandeville -
27 K. Dyer -
28 W. Grigg -
26 J. Eccleston -
4 T. Naylor
Chơi hay nhất
7,4 Marko Maroši Port Vale
4 lần cứu thua
7,4 Onel Hernández Port Vale
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,3 Jordan Lawrence-Gabriel Port Vale
2 lần tắc bóng
Port Vale
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Marko Maroši TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/30 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Jasper Moon HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/30 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Cameron Humphreys HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 28/36 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Connor Hall HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 26/41 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Kyle John HV DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Jordan Lawrence-Gabriel TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/28 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Ben Garrity C TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Kyle Dempsey TV | 79' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Jaheim Headley TV | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 1 | 0 | 0 |
| 33 George Hall TV | 73' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 3 | 0 |
| 7 George Byers TV DB | 17' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 9/9 | 1 | 1 | 0 |
| 38 Rhys Walters TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Onel Hernández TĐ | 66' | 7,4 | 1 | 0 | 2/2 | 12/14 | 0 | 2 | 0 |
| 36 Max Watters TĐ | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Oliver Lynch TĐ DB | 25' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 2 | 2 | 0 |
| 24 Keyrol Figueroa TĐ DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
Chesterfield
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Ryan Boot TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 29/47 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Kyle McFadzean C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 72/86 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Remeao Hutton HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 54/71 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Jack Simpson HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 56/72 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Lewis Gordon HV | 79' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 37/43 | 0 | 1 | 0 |
| 46 Tom Pearce HV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 20 George James McEachran TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 61/75 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Dilan Markanday TV | 84' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 4 | 1 | 0 |
| 18 Louie Marsh TV | 80' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 26/34 | 0 | 4 | 0 |
| 8 Ryan Stirk TV | 79' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 42/46 | 0 | 3 | 0 |
| 31 Joel Randall TV | 33' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Liam Mandeville TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Kiano Dyer TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Lee Bonis TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Josh Koroma TĐ DB | 57' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 12/14 | 1 | 1 | 0 |
| 28 Will Grigg TĐ DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
C. Humphreys Phạm lỗi
15'
J. Lawrence-Gabriel Phạm lỗi
30'
33'
vào: J. Koroma, ra: J. Randall
O. Hernández 1-0
45'
Hết hiệp 1 · 1-0
54'
R. Stirk Phạm lỗi
J. Headley Phạm lỗi
59'
64'
L. Gordon Phạm lỗi
vào: O. Lynch, ra: M. Watters
65'
vào: K. Figueroa, ra: O. Hernández
66'
J. Brady Phản ứng trọng tài
69'
vào: K. John, ra: J. Headley
73'
79'
vào: L. Mandeville, ra: R. Stirk
vào: R. Walters, ra: K. Dempsey
79'
84'
vào: W. Grigg, ra: D. Markanday
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (18 trận)
5 Port Vale 3 Hòa 10 Chesterfield
2.72 Bàn/trận TB
28% Tỷ lệ thắng Port Vale
56% Tỷ lệ thắng Chesterfield
Những lần gặp gần nhất
- 25/01/2025 Chesterfield 1-1 Port Vale
- 14/09/2024 Port Vale 1-0 Chesterfield
- 30/03/2018 Port Vale 2-1 Chesterfield
- 19/08/2017 Chesterfield 2-0 Port Vale
- 08/04/2017 Chesterfield 1-0 Port Vale
- 31/12/2016 Port Vale 1-0 Chesterfield
- 02/04/2016 Chesterfield 4-2 Port Vale
- 21/11/2015 Port Vale 3-2 Chesterfield
+ 2 trận khác