New England Revolution thắng Chicago Fire 1-0 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 06:30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Gillette Stadium.
Dự đoán nhanh
-
New England Revolution 38% - Hòa 24%
-
Chicago Fire 38%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
39% Kiểm soát bóng 61%
5 Dứt điểm 19
0 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 |
| 8 | | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 |
Chơi hay nhất
- 8,5 Matt Turner New England Revolution
- 7,9 Joshua Wynder New England Revolution
- 7,9 Anton Salétros Chicago Fire
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
New England Revolution 38% Hòa 24% 38% Chicago Fire
xG dự kiến 1.77 - 1.50
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 65%
Cả 2 ghi bàn 65%
Tài 1.584%
Tài 3.545%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: New England Revolution (38%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 2.40 | 3.80 | 2.45 |
| Đồng thuận | 2.40 | 3.80 | 2.45 |
Thống kê trận đấu
0.27 1.09 xG (bàn kỳ vọng)
39% 61% Kiểm soát bóng
5 19 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
0 10 Phạt góc
9 17 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
73 J. Gunn -
4 T. Beason -
15 C. Baker -
65 J. Siqueira -
7 G. Yow -
14 J. Yueill -
77 D. Fagúndez -
27 W. Harris -
16 D. Gazdag
Dự bị
-
44 J. Cohen -
24 J. Dean -
32 N. Allen -
22 M. Pineda -
18 J. A. Gomez -
29 D. Poreba -
23 A. Mekvabishvili -
35 S. Oregel -
12 P. Dithejane
Chơi hay nhất
8,5 Matt Turner New England Revolution
6 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Joshua Wynder New England Revolution
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,9 Anton Salétros Chicago Fire
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
New England Revolution
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Matt Turner TM | 90' | 8,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 1 | 0 | 6 |
| 66 Joshua Wynder HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 35/41 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Ethan Kohler HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 25/27 | 0 | 3 | 0 |
| 12 Ilay Feingold HV | 87' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 27/28 | 0 | 0 | 0 |
| 23 William Sands HV | 75' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/24 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Tanner Beason HV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Cody Baker HV DB | 8' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Matt Polster TV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 40/45 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Carles Gil C TV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 49/62 | 2 | 3 | 0 |
| 21 Brooklyn Raines TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/32 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Dániel Gazdag TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Jackson Yueill TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Peyton Miller TĐ | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 2/3 | 21/26 | 1 | 1 | 0 |
| 99 Dor Turgeman TĐ | 86' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 12/15 | 0 | 1 | 0 |
| 41 Luca Langoni TĐ | 65' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 1 | 1 | 0 |
Chicago Fire
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Chris Brady TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Mbekezeli Mbokazi HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 76/83 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Andreas Hanche Olsen HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 78/86 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Leonardo Barroso HV | 79' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 32/39 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Andrew Gutman HV | 67' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 1 | 2 | 0 |
| 32 Noah Allen HV DB | 23' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Anton Salétros C TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 1/1 | 71/77 | 2 | 2 | 0 |
| 7 Maren Haile-Selassie TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 34/38 | 1 | 0 | 0 |
| 42 Dje Tah D'Avilla TV | 68' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 47/48 | 0 | 4 | 0 |
| 23 Anzor Mekvabishvili TV DB | 22' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 20/24 | 3 | 2 | 0 |
| 9 Robert Lewandowski TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/3 | 11/16 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Philip Zinckernagel TĐ | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 2/5 | 36/41 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Jonathan Bamba TĐ | 67' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 32/32 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Puso Dithejane TĐ DB | 23' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Johan Gomez TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Polster 1-0 kiến tạo: C. Gil
26'
Hết hiệp 1 · 1-0
58'
A. Gutman Phạm lỗi
vào: D. Gazdag, ra: L. Langoni
65'
67'
vào: P. Dithejane, ra: J. Bamba
68'
vào: A. Mekvabishvili, ra: D. T. D'Avilla
79'
vào: J. A. Gomez, ra: L. Barroso
E. Kohler Phạm lỗi
79'
vào: T. Beason, ra: D. Turgeman
86'
vào: C. Baker, ra: I. Feingold
87'
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (49 trận)
14 New England Revolution 17 Hòa 18 Chicago Fire
2.80 Bàn/trận TB
29% Tỷ lệ thắng New England Revolution
37% Tỷ lệ thắng Chicago Fire
Những lần gặp gần nhất
- 14/09/2026 Chicago Fire 1-2 New England Revolution
- 19/10/2025 New England Revolution 2-2 Chicago Fire
- 07/09/2025 Chicago Fire 3-2 New England Revolution
- 05/05/2024 Chicago Fire 0-1 New England Revolution
- 24/03/2024 New England Revolution 1-1 Chicago Fire
- 24/09/2023 Chicago Fire 2-2 New England Revolution
- 28/05/2023 New England Revolution 3-3 Chicago Fire
- 10/10/2022 Chicago Fire 1-1 New England Revolution
+ 2 trận khác