
Robert Lewandowski
Tiền đạo cắm ·
Chicago Fire
Robert Lewandowski: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Robert Lewandowski là ngày 01/07/2005, khi anh gia nhập Legia II Warszawa — năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Borussia Dortmund ngày 01/07/2010 từ Lech Poznań với phí 4,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 84 bàn cùng 15 kiến tạo qua 131 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có 1 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 23. Anh cập bến FC Bayern München ngày 01/07/2014 từ Borussia Dortmund theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 374 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 336 bàn cùng 51 kiến tạo tại đây. FC Barcelona đón anh ngày 19/07/2022 từ FC Bayern München với phí 45 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 194 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 114 bàn và 20 kiến tạo trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 540 bàn cùng 88 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 710 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 100 trận trong màu áo Poland, kèm 39 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Bundesliga ở FC Bayern München là mùa cao nhất trong dữ liệu với 41 bàn và 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 32 tuổi. Anh đến Chicago Fire ngày 13/07/2026 từ FC Barcelona dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh ghi 6 bàn sau 13 trận ra sân. Trong đội hình Chicago Fire, anh khoác áo số 9, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Robert Lewandowski theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Robert Lewandowski trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Borussia Dortmund. 53% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Bayern München.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,90 |
| FC Barcelona | 25/26 | La Liga | 35 | 1656 | 14 | 2 | 6,76 |
| FC Barcelona | 24/25 | La Liga | 36 | 2681 | 27 | 2 | 7,27 |
| FC Barcelona | 23/24 | La Liga | 35 | 2758 | 19 | 8 | 7,23 |
| FC Barcelona | 22/23 | La Liga | 34 | 2851 | 23 | 7 | 7,33 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 623 | 4 | 0 | 6,81 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 983 | 11 | 0 | 7,41 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 736 | 3 | 1 | 7,23 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 442 | 5 | 0 | 7,98 |
| FC Bayern München | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 876 | 13 | 3 | 7,84 |
| FC Bayern München | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 514 | 5 | 0 | 7,28 |
| FC Bayern München | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 887 | 15 | 5 | 8,35 |
| FC Bayern München | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 713 | 8 | 0 | 7,42 |
| FC Bayern München | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 955 | 5 | 1 | 7,11 |
| FC Bayern München | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 794 | 8 | 1 | 7,20 |
| FC Bayern München | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 942 | 9 | 1 | 7,25 |
| FC Bayern München | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 931 | 6 | 2 | 7,12 |
| Borussia Dortmund | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 809 | 6 | 2 | 7,20 |
| Borussia Dortmund | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1090 | 10 | 2 | 7,42 |
| Borussia Dortmund | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 1 | 2 | 7,02 |
| FC Bayern München | 21/22 | Bundesliga | 34 | 2951 | 35 | 3 | 7,47 |
| FC Bayern München | 20/21 | Bundesliga | 29 | 2463 | 41 | 7 | 7,83 |
| FC Bayern München | 19/20 | Bundesliga | 31 | 2762 | 34 | 4 | 7,67 |
| FC Bayern München | 18/19 | Bundesliga | 34 | 2958 | 22 | 7 | 7,46 |
| FC Bayern München | 17/18 | Bundesliga | 33 | 2169 | 29 | 2 | 7,38 |
| FC Bayern München | 16/17 | Bundesliga | 33 | 2777 | 30 | 5 | 7,41 |
| FC Bayern München | 15/16 | Bundesliga | 33 | 2653 | 30 | 2 | 7,44 |
| FC Bayern München | 14/15 | Bundesliga | 32 | 2488 | 17 | 1 | — |
| Borussia Dortmund | 13/14 | Bundesliga | 33 | 2803 | 20 | 3 | 8,30 |
| Borussia Dortmund | 12/13 | Bundesliga | 32 | 2610 | 24 | 0 | 7,60 |
| Borussia Dortmund | 11/12 | Bundesliga | 25 | 2130 | 17 | 6 | — |
| Poland | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,63 |
| Poland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 2 | 1 | 7,20 |
| FC Bayern München | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 0 | 1 | 7,10 |
| Chicago Fire | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 11 | 828 | 6 | 2 | 7,16 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 450 | 12 | 1 | 8,34 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 714 | 9 | 4 | 7,93 |
| Poland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 689 | 5 | 2 | 7,21 |
| Poland | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 275 | 2 | 2 | 7,25 |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 429 | 1 | 1 | 7,00 |
| Poland | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 280 | 1 | 2 | 6,98 |
| Poland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,93 |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 510 | 1 | 0 | 6,98 |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 3 | 0 | 7,50 |
| Poland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 120 | 1 | 0 | 6,90 |
| Poland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 106 | 1 | 0 | 7,45 |
| Poland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 62 | 0 | 1 | 6,55 |
| Poland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 5 | 0 | 3 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 5 | 0 | 2 | 1 | — |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 6 | 90 | 3 | 0 | 6,40 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 5 | 270 | 5 | 2 | 7,30 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 6 | 544 | 6 | 1 | 7,63 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 6 | 435 | 7 | 2 | 8,26 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 5 | 396 | 6 | 0 | 7,60 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,40 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 125 | 2 | 0 | 7,20 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 100 | 3 | 0 | 7,33 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 141 | 0 | 0 | 6,53 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Robert Lewandowski
Robert Lewandowski là tiền đạo mang quốc tịch Ba Lan và đang thuộc biên chế Chicago Fire. Robert Lewandowski chào đời 21/08/1988 và nay 38 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 21/8/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Chicago Fire
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,5 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Robert Lewandowski
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Robert Lewandowski gia nhập Chicago Fire ngày 13/07/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 6,5 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Chicago Fire hiện thi đấu tại Nhà nghề Mỹ MLS theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Chicago Fire
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 13/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Robert Lewandowski
13 trận mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS mang về cho Robert Lewandowski 6 bàn sau 913 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 7,08 điểm mỗi trận.
- 13 Trận
- 913 Phút
- 6 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 4,89 xG
- 0,79 xA
- 29 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,08 Điểm trung bình
Robert Lewandowski qua những trận gần nhất
Robert Lewandowski có 368 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,76.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | New York City FC | 2–1 | 71 | 0/0 | 6,0 |
| 07-10 | Vancouver Whitecaps | 3–1 | 14 | 0/1 | 7,3 |
| 20-09 | Nashville SC | 3–0 | 96 | 0/0 | 5,8 |
| 13-09 | New England Revolution | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 10-09 | Inter Miami CF | 1–1 | 97 | 1/0 | 7,9 |
Chuyển nhượng và giá trị của Robert Lewandowski
Giá trị chuyển nhượng của Robert Lewandowski được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 6,5 triệu EUR khi đang ở Chicago Fire (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Barcelona với 45 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2005 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2005 | — | Legia II Warszawa | Tự do |
| 1/7/2006 | Legia II Warszawa | Znicz Pruszków | Tự do |
| 1/7/2008 | Znicz Pruszków | Lech Poznań | 380 nghìn EUR |
| 1/7/2010 | Lech Poznań | Borussia Dortmund | 4,8 triệu EUR |
| 1/7/2014 | Borussia Dortmund | FC Bayern München | Tự do |
| 19/7/2022 | FC Bayern München | Barcelona | 45 triệu EUR |
| 19/7/2022 | FC Bayern München | FC Barcelona | 45 triệu EUR |
| 13/7/2026 | FC Barcelona | Chicago Fire | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Robert Lewandowski
Robert Lewandowski ghi 39 bàn sau 100 trận cho Poland, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Poland 100 trận 39 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Robert Lewandowski
- Robert Lewandowski đang khoác áo đội bóng nào?
- Chicago Fire là CLB hiện tại của Robert Lewandowski, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Robert Lewandowski bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Robert Lewandowski 38 tuổi (sinh ngày 21/08/1988), cao 186 cm.
- Robert Lewandowski ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Robert Lewandowski ghi 6 bàn sau 13 trận và có 3 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Chicago Fire
Cập nhật lần cuối: 17:04 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.