Znicz Pruszków
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng II Liga - East
Znicz Pruszków đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 26 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Znicz Pruszków xếp hạng ra sao?
Znicz Pruszków đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 3 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm. Đội có 8 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Znicz Pruszków
Hàng thủ Znicz Pruszków đứng thứ 2, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +12.
Znicz Pruszków qua những vòng vừa qua
Znicz Pruszków khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Zawisza Bydgoszcz 1-0, thắng Stal Stalowa Wola 4-2 và thắng Lechia Zielona Góra 3-1. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 7 bàn thua. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 3.
Hồ sơ đội bóng Znicz Pruszków
Znicz Pruszków là một đội bóng Ba Lan. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ZNI. Sức chứa của Stadion Znicza là 2.500 chỗ.
Khác biệt sân bãi của Znicz Pruszków
Thành tích hai sân của Znicz Pruszków là 4 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,8 bàn mỗi trận so với 1,9 bàn ở sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Znicz Pruszków
Znicz Pruszków đang hơn Tychy 71 3 điểm.
Znicz Pruszków gặp ai ở vòng tới?
Ngày 18/10/2026, Znicz Pruszków tiếp Rekord Bielsko-Biała, bóng lăn lúc 22h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Rekord Bielsko-Biała là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Rekord Bielsko-Biała hiện đứng thứ 6 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Filip Hołuj | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Adrian Kazimierczak | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Jan Kosmalski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 1 | Norbert Gzowski | Thủ môn | Ba Lan |
| 2 | Mateusz Jelenski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 5 | Jarosław Jach | Hậu vệ | Ba Lan |
| 6 | Michał Pawlik | Hậu vệ | Ba Lan |
| 6 | Marcel Broniewski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 6 | Filip Drabik | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Alexander Redlinski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 9 | Antoni Bartoszewicz | Tiền đạo | Ba Lan |
| 9 | Oskar Garbiski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 10 | Dominik Szafrański | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Tymon Proczek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 13 | Bartosz Mazurek | Tiền đạo | Ba Lan |
| 14 | Vladyslav Okhronchuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 16 | Wiktor Kieszek | Tiền đạo | Ba Lan |
| 17 | Mateusz Głowiński | Tiền đạo | Ba Lan |
| 20 | Michał Borecki | Tiền vệ | Ba Lan |
| 22 | Adam Ratajczyk | Tiền vệ | Ba Lan |
| 22 | Szymon Cieloch | Tiền vệ | Ba Lan |
| 23 | Kacper Napieraj | Thủ môn | Ba Lan |
| 23 | Maciej Sypniewski | Thủ môn | Ba Lan |
| 30 | Dawid Barnowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 37 | Nikodem Zawistowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 53 | Aleksander Nadolski | Tiền vệ | Ba Lan |