LA Galaxy
Mỹ
Thứ hạng Nhà nghề Mỹ MLS
LA Galaxy đang xếp thứ 17 trên tổng 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS, với 36 điểm sau 29 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 9
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng LA Galaxy
Sân nhà của LA Galaxy, đội bóng Mỹ, là Dignity Health Sports Park. Dignity Health Sports Park có 27.000 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 2003.
Thành tích mùa 2026 của LA Galaxy
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS ghi tên LA Galaxy ở vị trí thứ 17. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Thành tích mùa 2026 là 9 thắng, 9 hoà và 11 thua.
Mạch trận hiện thời của LA Galaxy
Trận gần nhất, LA Galaxy thua St.Louis City 2-6 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 15 bàn phải nhận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
LA Galaxy đang bám đuổi những ai?
LA Galaxy bằng điểm FC Cincinnati và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Nashville SC là 27 điểm.
LA Galaxy mạnh hơn ở sân nào?
LA Galaxy nhận 18 bàn ở sân nhà và 32 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 21 bàn và nhận 32 bàn.
LA Galaxy trông vào ai trên hàng công?
João Klauss là người ghi nhiều bàn nhất cho LA Galaxy mùa 2026 với 7 bàn. Anh ra sân 11 trận mùa 2026, tổng cộng 688 phút.
Sức mạnh ghi bàn của LA Galaxy
Lưới đối phương rung lên 39 lần trước LA Galaxy mùa 2026. Đội đang có hiệu số −11. Số bàn ghi được xếp thứ 24 trong nhóm.
LA Galaxy đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Portland Timbers là đối thủ kế tiếp của LA Galaxy tại Nhà nghề Mỹ MLS, trận sân nhà bắt đầu lúc 09h30 ngày 15/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Dignity Health Sports Park. Đối thủ này đang đứng thứ 20 với 33 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Portland Timbers là 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Novak Mićović | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Calegari | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Julián Aude | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Maya Yoshida | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Jakob Glesnes | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | Sergi Roberto | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 8 | Lucas Sanabria | Tiền vệ | Uruguay |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Hirving Lozano | Tiền đạo | Mexico |
| 12 | JT Marcinkowski | Thủ môn | Mỹ |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ | Mỹ |
| 15 | Justin Haak | Hậu vệ | Mỹ |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ | Mỹ |
| 17 | Pablo Ruíz | Tiền vệ | Argentina |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ | Đức |
| 20 | Chris Rindov | Hậu vệ | Mỹ |
| 21 | Robert Taylor | Tiền đạo | Phần Lan |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ | Mỹ |
| 25 | Carlos Garcés | Hậu vệ | Colombia |
| 26 | Harbor Miller | Hậu vệ | Mỹ |
| 27 | Erik Thommy | Tiền vệ | Đức |
| 28 | Joseph Paintsil | Tiền đạo | Ghana |
| 31 | Brady Scott | Thủ môn | Mỹ |
| 41 | Sebastian Conlon | Thủ môn | Mỹ |
| 45 | Vicente Garcia | Tiền vệ | Mỹ |
| 50 | Riley Dalgado | Hậu vệ | Mỹ |
| 60 | Sebastian Hernandez | Hậu vệ | Mỹ |
| 76 | Troy Elgersma | Tiền vệ | Mỹ |
| 88 | Mason Vanney | Hậu vệ | Mỹ |
| 90 | Brett Phan | Tiền vệ | Mỹ |
| 90 | Brett Phan | Tiền vệ | Mỹ |
| 99 | João Klauss | Tiền đạo | Brazil |