FC Cincinnati
Mỹ
Thứ hạng Nhà nghề Mỹ MLS
FC Cincinnati đang xếp thứ 16 trên tổng 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS, với 36 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 9
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 58
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu FC Cincinnati
FC Cincinnati là một đội bóng Mỹ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Cincinnati. TQL Stadium có 26.000 chỗ ngồi.
FC Cincinnati đứng thứ mấy tại Nhà nghề Mỹ MLS?
FC Cincinnati đang đứng thứ 16 trong số 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS. Thành tích mùa 2026 là 9 thắng, 9 hoà và 9 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
FC Cincinnati qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của FC Cincinnati: thắng Atlanta United 3-1, thua CF Montréal 1-3 và hoà Houston Dynamo 2-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 18 bàn. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
FC Cincinnati chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC Cincinnati thắng 7 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,8 bàn mỗi trận, so với 1,6 bàn khi làm khách.
Số bàn thắng và bàn thua của FC Cincinnati
Cán cân bàn thắng bại của FC Cincinnati đang là −7. Hiệu suất dứt điểm đang vượt kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,6 bàn mỗi trận.
FC Cincinnati hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ FC Cincinnati tới Nashville SC ở ngôi đầu là 27 điểm. Muốn vượt Orlando City SC, đội cần bù 1 điểm.
FC Cincinnati trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của FC Cincinnati là Kévin Denkey, tác giả của 16 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 28% số bàn đội ghi được. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 3 đường kiến tạo.
Đối thủ kế tiếp của FC Cincinnati
Trận kế tiếp tại Nhà nghề Mỹ MLS, FC Cincinnati tiếp New England Revolution trên sân TQL Stadium lúc 06h30 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam). New England Revolution hiện đứng thứ 9 với 46 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của New England Revolution là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | José Martínez | Tiền vệ | Venezuela |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ | Jamaica |
| 3 | Tyrell Malacia | Hậu vệ | Hà Lan |
| 4 | Nick Hagglund | Hậu vệ | Mỹ |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ | Nigeria |
| 6 | Julián Malatini | Hậu vệ | Argentina |
| 9 | Kévin Denkey | Tiền đạo | Togo |
| 10 | Evander | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Samuel Gidi | Tiền vệ | Slovakia |
| 12 | Miles Robinson | Hậu vệ | Mỹ |
| 13 | Evan Louro | Thủ môn | Mỹ |
| 14 | Kristian Fletcher | Tiền đạo | Mỹ |
| 15 | Teenage Hadebe | Hậu vệ | Zimbabwe |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo | Mỹ |
| 17 | Kenji Mboma Dem | Tiền đạo | Pháp |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | Mỹ |
| 19 | Stefan Chirilla | Tiền đạo | Romania |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ | Séc |
| 21 | Matt Miazga | Hậu vệ | Mỹ |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ | Mỹ |
| 23 | David Douděra | Tiền vệ | Séc |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ | Mỹ |
| 27 | Tah Anunga | Tiền vệ | Cameroon |
| 29 | Bryan Ramirez | Tiền vệ | Ecuador |
| 30 | Ademar Chavez | Tiền đạo | Mexico |
| 37 | Stiven Jimenez | Tiền vệ | Mỹ |
| 50 | Felix Samson | Hậu vệ | Canada |
| 55 | Ayoub Lajhar | Hậu vệ | Libya |
| 66 | Ender Echenique | Tiền vệ | Venezuela |
| 88 | Andrei Chirila | Hậu vệ | Mỹ |
| 93 | Fabian Mrozek | Thủ môn | Ba Lan |
| 99 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo | Morocco |