St.Louis City
Mỹ
Thứ hạng Nhà nghề Mỹ MLS
St.Louis City đang xếp thứ 3 trên tổng 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS, với 50 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 8
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 54
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- +16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của St.Louis City
Gần đây St.Louis City thắng LA Galaxy 6-2 trên sân nhà và thắng New York Red Bulls 3-0. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 5.
Vị trí của St.Louis City mùa 2026
Mạch thắng 4 trận đang giúp St.Louis City đi lên tại Nhà nghề Mỹ MLS. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm. Đội có 14 thắng, 8 hoà và 6 thua.
Sức mạnh ghi bàn của St.Louis City
St.Louis City ghi 54 bàn và để thủng lưới 38 bàn mùa 2026. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6.
Khác biệt sân bãi của St.Louis City
Thành tích hai sân của St.Louis City là 9 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,4 bàn mỗi trận so với 1,4 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng St.Louis City
St.Louis City là một đội bóng Mỹ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là St. Louis. Energizer Park có 22.423 chỗ ngồi.
Khoảng cách của St.Louis City với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, St.Louis City nằm giữa Vancouver Whitecaps và Inter Miami CF. Cách biệt với Nashville SC là 13 điểm.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của St.Louis City
9 bàn của Simon Becher đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ St.Louis City. Chân sút này đã đá 28 trận với 2.012 phút trên sân. Cầu thủ này còn có 4 kiến tạo.
St.Louis City đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp tại Nhà nghề Mỹ MLS, St.Louis City tiếp Vancouver Whitecaps trên sân Energizer Park lúc 07h30 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam). Vancouver Whitecaps hiện đứng thứ 2 với 51 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Vancouver Whitecaps là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Roman Bürki | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 3 | Tahir Reid-Brown | Hậu vệ | Mỹ |
| 4 | Mamadou Mbacke | Hậu vệ | Senegal |
| 5 | Lukas MacNaughton | Hậu vệ | Canada |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Tomáš Ostrák | Tiền vệ | Séc |
| 8 | Christopher Durkin | Tiền vệ | Mỹ |
| 9 | Rafael Navarro | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo | Mỹ |
| 12 | Celio Pompeu | Tiền vệ | Brazil |
| 14 | Tomas Totland | Tiền vệ | Na Uy |
| 18 | Charles-Emile Brunet | Tiền vệ | Canada |
| 19 | Carlo Holse | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 20 | Rafael Santos | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | Rafael Santos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Dante Polvara | Hậu vệ | Mỹ |
| 22 | Kyle Hiebert | Hậu vệ | Canada |
| 23 | Alexandru Mățan | Tiền vệ | Romania |
| 24 | Daniel Edelman | Tiền vệ | Mỹ |
| 27 | Fallou Fall | Hậu vệ | Senegal |
| 28 | Miguel Perez | Tiền vệ | Mỹ |
| 29 | Palmer Ault | Tiền đạo | Mỹ |
| 32 | Timo Baumgartl | Hậu vệ | Đức |
| 33 | Tyson Pearce | Tiền vệ | Mỹ |
| 34 | Colin Welsh | Thủ môn | Mỹ |
| 39 | Benjamin Lundt | Thủ môn | Đức |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo | Mỹ |
| 46 | Caden Glover | Tiền đạo | Mỹ |
| 48 | Riley Lynch | Tiền vệ | Mỹ |
| 51 | Zackory Campagnolo | Thủ môn | Mỹ |
| 59 | Mykhi Joyner | Tiền vệ | Mỹ |
| 77 | Jeong Sang-bin | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 80 | Brendan McSorley | Tiền đạo | Mỹ |
| 91 | Zach Zengue | Tiền đạo | Mỹ |
| 99 | Jaziel Orozco | Hậu vệ | Mexico |