Nagoya Grampus hòa Machida Zelvia 2-2 ở VĐQG Nhật Bản (Tranh hạng 5), đá lúc 12:00 ngày 30/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Nagoya Mizuho Athletics Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | 0 | 1.00 | 0.76 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.20 | X0.62 |
1 2.87 X 3.10 2 2.50
Cập nhật lần cuối 18:07 30/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
12 Dứt điểm 17
1 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 11 | 8 | 2 | 1 | +20 | 26 |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.91 | 3.22 | 2.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.88 (kèo giảm) | 2.90 | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.00 | 3.20 (kèo tăng) | 2.35 |
| Nguồn 4 | 2.85 | 3.10 | 2.52 |
| Nguồn 5 | 2.82 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 2.48 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.88 | 3.10 | 2.50 |
| Nguồn 7 | 2.87 | 3.10 | 2.45 |
| Nguồn 8 | 2.87 (kèo tăng) | 3.08 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.85 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.83 (kèo tăng) | 3.18 | 2.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.90 | 3.10 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 3.02 (kèo tăng) | 3.17 | 2.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.87 | 3.10 | 2.45 |
| Nguồn 14 | 2.85 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.80 (kèo tăng) | 2.90 | 2.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.87 | 3.10 | 2.50 |
Thống kê trận đấu
0.91 1.69 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
12 17 Dứt điểm
7 8 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
1 2 Phạt góc
7 13 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
0 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 H. Koda -
18 K. Nagai -
33 T. Kikuchi -
20 K. Mikuni -
36 H. Hagi -
44 S. Mori -
41 M. Ono -
30 S. Sugiura -
17 T. Uchida
Dự bị
-
23 R. Shirasaki -
49 K. Kuwayama -
8 K. Sento -
34 F. Tokumura -
6 H. H. Mochizuki -
13 T. Morita -
5 I. Drešević -
18 H. Shimoda -
11 A. Masuyama
Diễn biến trận đấu
6'
H. Nakamura 0-1 kiến tạo: Y. Soma
Y. Kimura 1-1 kiến tạo: T. Morishima
10'
21'
31'
Hết hiệp 1 · 1-1
Y. Asano Công nhận bàn thắng
64'
75'
vào: K. Kuwayama, ra: S. Fujio
75'
vào: R. Shirasaki, ra: N. Lavi
vào: K. Nagai, ra: Y. Yamagishi
75'
vào: H. Koda, ra: K. Nakayama
75'
78'
78'
Erik 1-2 kiến tạo: K. Hayashi
84'
vào: F. Tokumura, ra: Y. Soma
vào: T. Kikuchi, ra: R. Izumi
86'
90'
T. Takamine 2-2 kiến tạo: H. Fujii
90'+2
90'+4
vào: H. H. Mochizuki, ra: H. Nakamura
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (8 trận)
0 Nagoya Grampus 1 Hòa 7 Machida Zelvia
2.63 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Nagoya Grampus
88% Tỷ lệ thắng Machida Zelvia
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Nagoya Grampus 1-3 Machida Zelvia
- 06/06/2026 Machida Zelvia 2-1 Nagoya Grampus
- 30/05/2026 Nagoya Grampus 2-2 Machida Zelvia
- 30/11/2025 Machida Zelvia 3-1 Nagoya Grampus
- 02/03/2025 Nagoya Grampus 1-2 Machida Zelvia
- 06/07/2024 Machida Zelvia 1-0 Nagoya Grampus
- 02/03/2024 Nagoya Grampus 0-1 Machida Zelvia
- 09/09/2015 Nagoya Grampus 0-1 Machida Zelvia
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 11 | 8 | 2 | 1 | 30-10 | +20 | 26 | WWWLD |
| 2 | | 11 | 7 | 3 | 1 | 21-8 | +13 | 24 | DWWWW |
| 3 | | 11 | 7 | 2 | 2 | 25-10 | +15 | 23 | LWWWW |
| 4 | | 11 | 7 | 1 | 3 | 18-11 | +7 | 22 | LWLWW |
| 5 | | 11 | 7 | 1 | 3 | 22-17 | +5 | 22 | DLWWW |
| 6 | | 11 | 6 | 2 | 3 | 23-18 | +5 | 20 | DWWDL |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | 23-17 | +6 | 19 | WWLDW |
| 8 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 20-23 | -3 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | 15-11 | +4 | 17 | DDDWD |
| 10 | | 11 | 5 | 1 | 5 | 14-15 | -1 | 16 | WLLLW |
| 11 | | 11 | 4 | 2 | 5 | 10-16 | -6 | 14 | LDWWW |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 13 | DWWLL |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 10-17 | -7 | 13 | DLDDL |
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 15-18 | -3 | 12 | WLDDW |
| 15 | | 11 | 2 | 4 | 5 | 12-19 | -7 | 10 | WDLLL |
| 16 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 12-16 | -4 | 9 | LLLLL |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 13-21 | -8 | 9 | DLLWL |
| 18 | | 11 | 2 | 1 | 8 | 12-18 | -6 | 7 | LLWLL |
| 19 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-22 | -12 | 6 | LDDLD |
| 20 | | 11 | 0 | 5 | 6 | 6-20 | -14 | 5 | DLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.