Machida Zelvia thắng Nagoya Grampus 2-1 sau hiệp phụ ở VĐQG Nhật Bản (Tranh hạng 5), đá lúc 13:00 ngày 06/06/2026 (giờ Việt Nam), tại Machida Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.78 | 0.95 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.05 | X0.72 |
1 2.10 X 3.27 2 3.41
Cập nhật lần cuối 15:07 06/06/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
19 Dứt điểm 16
7 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 8 | 3 | 1 | +20 | 27 |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.08 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.42 |
| Nguồn 2 | 2.05 | 3.25 | 3.30 |
| Nguồn 3 | 2.01 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.10 | 3.35 (kèo tăng) | 3.40 |
| Nguồn 5 | 2.08 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.10 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.10 (kèo giảm) | 3.20 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.12 | 3.22 | 3.40 |
| Nguồn 9 | 2.10 (kèo giảm) | 3.25 | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.08 | 3.35 | 3.42 |
| Nguồn 11 | 2.10 | 3.30 | 3.40 |
| Nguồn 12 | 2.09 | 3.29 (kèo tăng) | 3.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.12 (kèo giảm) | 3.57 (kèo tăng) | 3.54 |
| Nguồn 14 | 2.10 (kèo giảm) | 3.20 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.10 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.10 | 3.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.10 | 3.27 | 3.41 |
Thống kê trận đấu
2.39 2.62 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
19 16 Dứt điểm
7 5 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
7 1 Phạt góc
10 8 Phạm lỗi
4 2 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 S. Na -
5 I. Drešević -
49 K. Kuwayama -
6 H. H. Mochizuki -
18 H. Shimoda -
39 B. Vásquez -
13 T. Morita -
11 A. Masuyama -
8 K. Sento
Dự bị
-
17 T. Uchida -
18 K. Nagai -
32 H. Suzuki -
19 H. Koda -
20 K. Mikuni -
41 M. Ono -
16 Y. Takeda -
30 S. Sugiura -
33 T. Kikuchi
Diễn biến trận đấu
1'
17'
Hết hiệp 1 · 0-0
55'
58'
75'
vào: K. Nagai, ra: Y. Yamagishi
84'
vào: I. Drešević, ra: G. Shoji
85'
vào: K. Kuwayama, ra: Erik
85'
vào: H. H. Mochizuki, ra: H. Nakamura
90'+3
90'+8
Kết thúc trận · 0-0
vào: H. Shimoda, ra: R. Shirasaki
91'
vào: B. Vásquez, ra: D. Okamura
91'
93'
K. Nagai 0-1 kiến tạo: H. Koda
95'
vào: M. Ono, ra: T. Morishima
Y. Nakayama 1-1 kiến tạo: K. Kuwayama
100'
H. Shimoda 2-1 kiến tạo: Y. Nakayama
113'
Kết thúc hiệp phụ · 2-1
Lịch sử đối đầu (8 trận)
7 Machida Zelvia 1 Hòa 0 Nagoya Grampus
2.63 Bàn/trận TB
88% Tỷ lệ thắng Machida Zelvia
0% Tỷ lệ thắng Nagoya Grampus
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Nagoya Grampus 1-3 Machida Zelvia
- 06/06/2026 Machida Zelvia 2-1 Nagoya Grampus
- 30/05/2026 Nagoya Grampus 2-2 Machida Zelvia
- 30/11/2025 Machida Zelvia 3-1 Nagoya Grampus
- 02/03/2025 Nagoya Grampus 1-2 Machida Zelvia
- 06/07/2024 Machida Zelvia 1-0 Nagoya Grampus
- 02/03/2024 Nagoya Grampus 0-1 Machida Zelvia
- 09/09/2015 Nagoya Grampus 0-1 Machida Zelvia
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 8 | 3 | 1 | 30-10 | +20 | 27 | WWWLD |
| 2 | | 12 | 8 | 2 | 2 | 29-10 | +19 | 26 | LWWWW |
| 3 | | 12 | 8 | 1 | 3 | 25-19 | +6 | 25 | DLWWW |
| 4 | | 11 | 7 | 3 | 1 | 21-8 | +13 | 24 | DWWWW |
| 5 | | 12 | 7 | 2 | 3 | 18-11 | +7 | 23 | LWLWW |
| 6 | | 12 | 6 | 2 | 4 | 25-21 | +4 | 20 | DWWDL |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | 23-17 | +6 | 19 | WWLDW |
| 8 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 20-23 | -3 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | 15-11 | +4 | 17 | DDDWD |
| 10 | | 11 | 5 | 1 | 5 | 14-15 | -1 | 16 | WLLLW |
| 11 | | 12 | 4 | 2 | 6 | 10-20 | -10 | 14 | LDWWW |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 13 | DWWLL |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 10-17 | -7 | 13 | DLDDL |
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 15-18 | -3 | 12 | WLDDW |
| 15 | | 12 | 2 | 5 | 5 | 14-21 | -7 | 11 | WDLLL |
| 16 | | 12 | 2 | 4 | 6 | 15-23 | -8 | 10 | DLLWL |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 12-16 | -4 | 9 | LLLLL |
| 18 | | 12 | 1 | 5 | 6 | 9-21 | -12 | 8 | DLLLD |
| 19 | | 12 | 2 | 1 | 9 | 13-21 | -8 | 7 | LLWLL |
| 20 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-22 | -12 | 6 | LDDLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.