Cerezo Osaka thắng FC Tokyo 3-1 ở VĐQG Nhật Bản (Tranh hạng ba), đá lúc 12:00 ngày 06/06/2026 (giờ Việt Nam), tại National Olympic Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5 | 0.97 | 0.78 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.67 | X1.10 |
1 1.98 X 3.60 2 3.48
Cập nhật lần cuối 18:07 06/06/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
22 Dứt điểm 12
11 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 11 | 7 | 3 | 1 | +13 | 24 |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | -7 | 13 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.96 | 3.72 | 3.47 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.95 | 3.50 | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.91 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.98 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.98 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.95 (kèo tăng) | 3.60 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.98 | 3.60 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.85 | 3.56 | 3.89 |
| Nguồn 9 | 2.00 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.94 | 3.72 | 3.48 |
| Nguồn 11 | 2.02 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.98 | 3.61 (kèo tăng) | 3.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.02 | 3.83 (kèo tăng) | 3.61 |
| Nguồn 14 | 1.98 | 3.60 | 3.50 |
| Nguồn 15 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.95 | 3.50 | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.98 | 3.60 | 3.48 |
Thống kê trận đấu
2.28 1.94 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
22 12 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
2 4 Cơ hội ngon
11 1 Phạt góc
14 11 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
28 L. Nozawa -
33 K. Tawaratsumida -
71 F. Yamada -
10 K. Higashi -
11 T. Ogashiwa -
58 W. Goto -
3 M. Morishige -
15 R. Omori -
32 K. Doi
Dự bị
-
66 A. Ohata -
11 T. Andrade -
35 K. Yoshino -
2 T. Nakamura -
7 S. Uejo -
21 J. H. Kim -
3 H. Tanaka -
5 H. Kida -
39 W. Kanemoto
Diễn biến trận đấu
K. Sato Công nhận bàn thắng
8'
10'
S. Homma 0-1 kiến tạo: M. Shibayama
35'
S. Sakuragawa 0-2 (P)
43'
S. Sakuragawa 0-3 kiến tạo: M. Shibayama
Hết hiệp 1 · 0-3
60'
vào: A. Ohata, ra: K. Noborizato
vào: K. Tawaratsumida, ra: K. Endo
61'
R. Sato 1-3 kiến tạo: L. Nozawa
62'
66'
vào: T. Andrade, ra: S. Sakuragawa
67'
vào: K. Yoshino, ra: S. Kagawa
69'
73'
vào: T. Ogashiwa, ra: K. Tokiwa
76'
vào: K. Higashi, ra: K. Koizumi
76'
79'
vào: T. Nakamura, ra: S. Homma
79'
vào: S. Uejo, ra: M. Nakajima
89'
F. Yamada Công nhận phạt đền
90'
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (30 trận)
11 FC Tokyo 9 Hòa 10 Cerezo Osaka
2.57 Bàn/trận TB
37% Tỷ lệ thắng FC Tokyo
33% Tỷ lệ thắng Cerezo Osaka
Những lần gặp gần nhất
- 06/06/2026 FC Tokyo 1-3 Cerezo Osaka
- 30/05/2026 Cerezo Osaka 2-2 FC Tokyo
- 06/08/2025 FC Tokyo 2-1 Cerezo Osaka
- 14/06/2025 FC Tokyo 2-2 Cerezo Osaka
- 20/04/2025 Cerezo Osaka 1-1 FC Tokyo
- 08/12/2024 FC Tokyo 3-0 Cerezo Osaka
- 24/02/2024 Cerezo Osaka 2-2 FC Tokyo
- 06/08/2023 Cerezo Osaka 0-1 FC Tokyo
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 8 | 3 | 1 | 30-10 | +20 | 27 | WWWLD |
| 2 | | 12 | 8 | 2 | 2 | 29-10 | +19 | 26 | LWWWW |
| 3 | | 12 | 8 | 1 | 3 | 25-19 | +6 | 25 | DLWWW |
| 4 | | 11 | 7 | 3 | 1 | 21-8 | +13 | 24 | DWWWW |
| 5 | | 12 | 7 | 2 | 3 | 18-11 | +7 | 23 | LWLWW |
| 6 | | 12 | 6 | 2 | 4 | 25-21 | +4 | 20 | DWWDL |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | 23-17 | +6 | 19 | WWLDW |
| 8 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 20-23 | -3 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | 15-11 | +4 | 17 | DDDWD |
| 10 | | 11 | 5 | 1 | 5 | 14-15 | -1 | 16 | WLLLW |
| 11 | | 12 | 4 | 2 | 6 | 10-20 | -10 | 14 | LDWWW |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 13 | DWWLL |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 10-17 | -7 | 13 | DLDDL |
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 15-18 | -3 | 12 | WLDDW |
| 15 | | 12 | 2 | 5 | 5 | 14-21 | -7 | 11 | WDLLL |
| 16 | | 12 | 2 | 4 | 6 | 15-23 | -8 | 10 | DLLWL |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 12-16 | -4 | 9 | LLLLL |
| 18 | | 12 | 1 | 5 | 6 | 9-21 | -12 | 8 | DLLLD |
| 19 | | 12 | 2 | 1 | 9 | 13-21 | -8 | 7 | LLWLL |
| 20 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-22 | -12 | 6 | LDDLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.