Cerezo Osaka hòa FC Tokyo 2-2 ở VĐQG Nhật Bản (Tranh hạng ba), đá lúc 13:00 ngày 30/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Yodokou Sakura Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.76 | 1.01 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.87 | X0.85 |
1 2.90 X 3.30 2 2.36
Cập nhật lần cuối 21:07 30/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
15 Dứt điểm 12
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 11 | 7 | 3 | 1 | +13 | 24 |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | -7 | 13 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.94 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.80 (kèo tăng) | 3.20 | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.85 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.92 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.92 (kèo tăng) | 3.25 | 2.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.80 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 7 | 2.90 (kèo tăng) | 3.30 | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.89 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.90 (kèo tăng) | 3.30 | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.89 (kèo giảm) | 3.42 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.95 (kèo tăng) | 3.30 | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.01 (kèo tăng) | 3.47 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.90 (kèo tăng) | 3.30 | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.95 (kèo tăng) | 3.30 | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.80 (kèo tăng) | 3.20 | 2.38 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.90 | 3.30 | 2.36 |
Thống kê trận đấu
1.41 1.92 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
15 12 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
3 4 Cơ hội ngon
5 4 Phạt góc
12 13 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 S. Sakuragawa -
6 K. Noborizato -
19 S. Homma -
8 S. Kagawa -
7 S. Uejo -
21 J. H. Kim -
3 H. Tanaka -
35 K. Yoshino -
5 H. Kida
Dự bị
-
39 T. Nakagawa -
3 M. Morishige -
33 K. Tawaratsumida -
10 K. Higashi -
71 F. Yamada -
31 M. Kobayashi -
32 K. Doi -
15 R. Omori -
28 L. Nozawa
Diễn biến trận đấu
7'
35'
A. Ohata 0-1 (phản lưới)
vào: S. Sakuragawa, ra: T. Andrade
37'
40'
M. Shibayama 1-1
45'+2
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: K. Noborizato, ra: A. Ohata
46'
49'
M. Ryan 1-2 kiến tạo: K. Koizumi
61'
vào: T. Nakagawa, ra: M. Ryan
vào: S. Homma, ra: Y. Yokoyama
71'
vào: S. Kagawa, ra: M. Nakajima
71'
76'
vào: K. Tawaratsumida, ra: K. Endo
76'
vào: M. Morishige, ra: K. Hashimoto
K. Noborizato 2-2 kiến tạo: S. Kagawa
79'
86'
vào: F. Yamada, ra: T. Nakagawa
86'
vào: K. Higashi, ra: K. Koizumi
90'+2
vào: S. Uejo, ra: M. Shibayama
90'+3
Hiệp hai · 2-2
Lịch sử đối đầu (30 trận)
10 Cerezo Osaka 9 Hòa 11 FC Tokyo
2.57 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Cerezo Osaka
37% Tỷ lệ thắng FC Tokyo
Những lần gặp gần nhất
- 06/06/2026 FC Tokyo 1-3 Cerezo Osaka
- 30/05/2026 Cerezo Osaka 2-2 FC Tokyo
- 06/08/2025 FC Tokyo 2-1 Cerezo Osaka
- 14/06/2025 FC Tokyo 2-2 Cerezo Osaka
- 20/04/2025 Cerezo Osaka 1-1 FC Tokyo
- 08/12/2024 FC Tokyo 3-0 Cerezo Osaka
- 24/02/2024 Cerezo Osaka 2-2 FC Tokyo
- 06/08/2023 Cerezo Osaka 0-1 FC Tokyo
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 8 | 3 | 1 | 30-10 | +20 | 27 | WWWLD |
| 2 | | 12 | 8 | 2 | 2 | 29-10 | +19 | 26 | LWWWW |
| 3 | | 12 | 8 | 1 | 3 | 25-19 | +6 | 25 | DLWWW |
| 4 | | 11 | 7 | 3 | 1 | 21-8 | +13 | 24 | DWWWW |
| 5 | | 12 | 7 | 2 | 3 | 18-11 | +7 | 23 | LWLWW |
| 6 | | 12 | 6 | 2 | 4 | 25-21 | +4 | 20 | DWWDL |
| 7 | | 11 | 5 | 4 | 2 | 23-17 | +6 | 19 | WWLDW |
| 8 | | 11 | 6 | 0 | 5 | 20-23 | -3 | 18 | WWLWL |
| 9 | | 11 | 4 | 5 | 2 | 15-11 | +4 | 17 | DDDWD |
| 10 | | 11 | 5 | 1 | 5 | 14-15 | -1 | 16 | WLLLW |
| 11 | | 12 | 4 | 2 | 6 | 10-20 | -10 | 14 | LDWWW |
| 12 | | 11 | 4 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 13 | DWWLL |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | 10-17 | -7 | 13 | DLDDL |
| 14 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 15-18 | -3 | 12 | WLDDW |
| 15 | | 12 | 2 | 5 | 5 | 14-21 | -7 | 11 | WDLLL |
| 16 | | 12 | 2 | 4 | 6 | 15-23 | -8 | 10 | DLLWL |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | 12-16 | -4 | 9 | LLLLL |
| 18 | | 12 | 1 | 5 | 6 | 9-21 | -12 | 8 | DLLLD |
| 19 | | 12 | 2 | 1 | 9 | 13-21 | -8 | 7 | LLWLL |
| 20 | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-22 | -12 | 6 | LDDLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.