FC Cincinnati thắng Atlanta United 3-1 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 06:30 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Mercedes-Benz Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Atlanta United 41% - Hòa 24%
-
FC Cincinnati 36%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.90 | 0.86 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.00 | X0.73 |
1 2.25 X 3.80 2 2.57
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
15 Dứt điểm 13
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | | 27 | 9 | 9 | 9 | -7 | 36 |
| 28 | | 28 | 7 | 6 | 15 | -15 | 27 |
Chơi hay nhất
- 9,4 Kévin Denkey FC Cincinnati
- 8,1 Miguel Almirón Atlanta United
- 7,7 Kyle Smith FC Cincinnati
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Atlanta United 41% Hòa 24% 36% FC Cincinnati
xG dự kiến 1.76 - 1.55
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 67%
Cả 2 ghi bàn 68%
Tài 1.585%
Tài 3.545%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Atlanta United (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 2.25 | 3.80 | 2.57 |
| Đồng thuận | 2.25 | 3.80 | 2.57 |
Thống kê trận đấu
1.14 1.89 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
15 13 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
5 4 Phạt góc
8 14 Phạm lỗi
7 1 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
42 J. Hibbert -
47 M. Edwards -
27 P. Díaz -
16 A. Gill -
20 L. Brennan -
48 C. Sanchez -
19 S. Santos -
22 F. Picault -
59 A. Miranchuk
Dự bị
-
18 R. Celentano -
6 J. Malatini -
4 N. Hagglund -
2 A. Powell -
66 E. Echenique -
29 B. Ramírez -
22 G. Valenzuela -
27 T. Anunga -
17 K. M. Dem
Chơi hay nhất
9,4 Kévin Denkey FC Cincinnati
2 bàn · 3 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,1 Miguel Almirón Atlanta United
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Kyle Smith FC Cincinnati
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Atlanta United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lucas Hoyos C TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 27/41 | 0 | 0 |
| 6 Junior Alonso HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 67/79 | 0 | 1 |
| 55 Tomás Jacob HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 36/42 | 2 | 3 |
| 4 Enea Mihaj HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 56/63 | 0 | 0 |
| 3 Elías Báez HV | 89' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 42/47 | 0 | 0 |
| 14 Mauricio Amaro TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 58/65 | 0 | 1 |
| 11 Giuliano Galoppo TV | 86' | 7,1 | 0 | 0 | 2/4 | 25/32 | 0 | 2 |
| 8 Tristan Muyumba TV | 86' | 7,0 | 0 | 0 | 2/2 | 39/47 | 3 | 1 |
| 35 Ajani Fortune TV | 56' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 1 | 2 |
| 59 Aleksey Miranchuk TV DB | 34' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/19 | 1 | 0 |
| 48 Cooper Sanchez TV DB | 14' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 |
| 10 Miguel Almirón TĐ | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/3 | 32/39 | 5 | 0 |
| 36 Breel Embolo TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 11/15 | 1 | 1 |
| 22 Fafà Picault TĐ DB | 14' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 |
| 19 Sergio Santos TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 |
FC Cincinnati
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Evan Louro TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/22 | 0 | 0 | 5 |
| 24 Kyle Smith HV | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 0/1 | 55/66 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Teenage Hadebe HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/34 | 1 | 1 | 0 |
| 12 Miles Robinson C HV | 72' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/26 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Bryan Ramirez HV DB | 18' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Julián Malatini HV DB | 18' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/6 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Pavel Bucha TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 37/42 | 4 | 0 | 0 |
| 11 Samuel Gidi TV | 78' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/44 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Obinna Nwobodo TV | 78' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 2 | 2 | 0 |
| 3 Tyrell Malacia TV | 72' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/27 | 0 | 0 | 0 |
| 23 David Douděra TV | 60' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/25 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Tah Anunga TV DB | 12' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Gerardo Valenzuela TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Kévin Denkey TĐ | 90' | 9,4 | 2 | 0 | 3/6 | 21/24 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Tom Barlow TĐ | 90' | 7,6 | 1 | 1 | 1/4 | 19/22 | 2 | 0 | 0 |
| 66 Ender Echenique TĐ DB | 30' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 10/14 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
2'
T. Hadebe Phạm lỗi
T. Jacob Phản ứng trọng tài
43'
Hết hiệp 1 · 0-0
52'
K. Denkey 0-1 kiến tạo: T. Barlow
vào: A. Miranchuk, ra: A. Fortune
56'
60'
vào: E. Echenique, ra: D. Doudera
M. Almirón 1-1 kiến tạo: B. Embolo
69'
72'
vào: J. Malatini, ra: M. Robinson
72'
vào: B. Ramírez, ra: T. Malacia
78'
vào: G. Valenzuela, ra: S. Gidi
78'
vào: T. Anunga, ra: O. Nwobodo
84'
T. Barlow 1-2 kiến tạo: K. Smith
vào: C. Sanchez, ra: T. Muyumba
86'
vào: F. Picault, ra: G. Galoppo
86'
88'
J. Malatini Phạm lỗi
M. Amaro Phản ứng trọng tài
90'+4
90'+4
T. Barlow Phản ứng trọng tài
90'+7
K. Denkey 1-3 kiến tạo: E. Echenique
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (17 trận)
6 Atlanta United 6 Hòa 5 FC Cincinnati
2.71 Bàn/trận TB
35% Tỷ lệ thắng Atlanta United
29% Tỷ lệ thắng FC Cincinnati
Những lần gặp gần nhất
- 22/02/2026 FC Cincinnati 2-0 Atlanta United
- 26/05/2025 Atlanta United 4-2 FC Cincinnati
- 23/03/2025 FC Cincinnati 2-2 Atlanta United
- 16/05/2024 FC Cincinnati 1-0 Atlanta United
- 21/04/2024 Atlanta United 1-2 FC Cincinnati
- 22/10/2023 FC Cincinnati 2-2 Atlanta United
- 31/08/2023 Atlanta United 1-2 FC Cincinnati
- 14/08/2022 FC Cincinnati 2-2 Atlanta United
+ 2 trận khác