Arsenal thắng Coventry City 3-0 ở Ngoại Hạng Anh (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Emirates Stadium.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
20 Dứt điểm 4
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 |
| 15 | | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.16 | 6.80 | 16.00 |
| Nguồn 2 | 1.25 (kèo tăng) | 7.21 (kèo giảm) | 12.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.17 (kèo tăng) | 7.20 (kèo giảm) | 18.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.20 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.23 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) | 14.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.20 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.21 (kèo giảm) | 6.80 (kèo tăng) | 14.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.21 | 7.20 | 17.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.18 (kèo tăng) | 7.50 (kèo giảm) | 16.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.16 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) | 16.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.20 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) | 15.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.18 (kèo tăng) | 6.50 | 17.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.21 (kèo tăng) | 7.40 (kèo giảm) | 15.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.19 | 7.88 (kèo tăng) | 18.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.18 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) | 15.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.18 (kèo tăng) | 7.28 (kèo tăng) | 15.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.18 | 7.95 (kèo giảm) | 16.05 |
| Nguồn 18 | 1.18 (kèo tăng) | 8.20 (kèo tăng) | 17.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.20 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) | 18.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.16 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) | 16.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.18 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) | 15.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.18 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.18 | 7.00 | 15.00 |
| Nguồn 24 | 1.17 | 7.00 (kèo tăng) | 17.00 |
| Nguồn 25 | 1.18 (kèo tăng) | 7.40 (kèo tăng) | 15.00 |
| Nguồn 26 | 1.20 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 1.19 (kèo tăng) | 7.25 (kèo giảm) | 14.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.18 (kèo tăng) | 7.56 (kèo tăng) | 18.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.17 | 6.20 | 11.50 |
| Nguồn 30 | 1.17 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) | 20.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.18 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) | 13.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.21 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) | 14.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.17 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.18 (kèo tăng) | 8.10 (kèo tăng) | 17.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.19 (kèo tăng) | 7.40 (kèo giảm) | 16.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.15 (kèo giảm) | 7.50 | 15.00 |
| Nguồn 37 | 1.17 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) | 16.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.19 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) | 16.00 |
| Nguồn 39 | 1.18 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.19 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) | 17.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.19 (kèo giảm) | 7.40 (kèo tăng) | 14.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 1.17 (kèo giảm) | 7.75 (kèo tăng) | 14.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 1.18 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) | 15.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 1.17 (kèo tăng) | 7.50 | 18.50 |
| Nguồn 45 | 1.09 | 6.80 | 16.00 |
| Nguồn 46 | 1.09 | 6.86 | 14.80 |
| Nguồn 47 | 1.22 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) | 13.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.19 (kèo tăng) | 7.50 | 16.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 1.18 | 7.50 (kèo tăng) | 13.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.16 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.20 (kèo tăng) | 7.40 (kèo giảm) | 15.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 1.19 | 7.60 (kèo giảm) | 16.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.19 (kèo tăng) | 7.60 (kèo tăng) | 16.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.17 | 6.50 | 15.00 |
| Nguồn 55 | 1.21 (kèo giảm) | 7.63 (kèo tăng) | 16.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.18 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) | 15.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.21 (kèo tăng) | 6.20 (kèo giảm) | 15.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 1.20 (kèo tăng) | 7.40 (kèo giảm) | 16.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.17 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) | 15.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.22 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) | 15.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.21 (kèo tăng) | 7.40 (kèo tăng) | 15.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.16 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) | 16.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 1.18 (kèo tăng) | 7.20 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 1.17 (kèo tăng) | 7.50 | 18.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 1.17 (kèo giảm) | 7.88 (kèo tăng) | 15.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.18 (kèo giảm) | 7.25 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 1.15 | 6.09 | 11.56 |
| Nguồn 68 | 1.17 | 6.20 | 11.50 |
| Nguồn 69 | 1.18 (kèo tăng) | 6.70 (kèo giảm) | 17.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 1.17 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 71 | 1.15 | 7.80 | 16.00 |
| Nguồn 72 | 1.17 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) | 16.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 73 | 1.18 (kèo tăng) | 7.56 (kèo tăng) | 18.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 74 | 1.19 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) | 14.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 75 | 1.16 | 7.10 (kèo giảm) | 14.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 76 | 1.18 | 7.25 | 15.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 77 | 1.20 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) | 13.00 |
| Đồng thuận | 1.18 | 7.20 | 15.00 |
Thống kê trận đấu
1.80 0.28 xG (bàn kỳ vọng)
64% 36% Kiểm soát bóng
20 4 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
8 2 Phạt góc
10 13 Phạm lỗi
5 0 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
36 M. Zubimendi -
20 N. Madueke -
10 E. Eze -
23 M. Merino -
5 P. Hincapié -
13 K. Arrizabalaga -
22 E. Nwaneri -
56 M. Dowman -
14 V. Gyökeres
Dự bị
-
29 V. Torp -
5 J. Rudoni -
14 T. Awoniyi -
38 G. Hamer -
13 B. Wilson -
22 J. Latibeaudiere -
15 L. Kitching -
7 T. Sakamoto -
28 J. Eccles
Diễn biến trận đấu
K. Havertz 1-0 kiến tạo: R. Calafiori
15'
B. Saka 2-0
23'
27'
C. Yirenkyi Phạm lỗi
G. Magalhães Phạm lỗi
34'
Hết hiệp 1 · 2-0
M. Ødegaard 3-0 kiến tạo: B. White
49'
62'
vào: V. Torp, ra: C. Yirenkyi
vào: N. Madueke, ra: B. Saka
68'
vào: M. Zubimendi, ra: D. Rice
68'
70'
vào: J. Rudoni, ra: B. Thomas-Asante
70'
vào: T. Awoniyi, ra: E. Simms
vào: M. Merino, ra: M. Ødegaard
76'
vào: P. Hincapié, ra: R. Calafiori
81'
82'
vào: G. Hamer, ra: L. Tchaouna
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (21 trận)
13 Arsenal 5 Hòa 3 Coventry City
2.48 Bàn/trận TB
62% Tỷ lệ thắng Arsenal
14% Tỷ lệ thắng Coventry City
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Arsenal 3-0 Coventry City
- 25/01/2014 Arsenal 4-0 Coventry City
- 27/09/2012 Arsenal 6-1 Coventry City
- 04/02/2001 Coventry City 0-1 Arsenal
- 16/09/2000 Arsenal 2-1 Coventry City
- 26/03/2000 Arsenal 3-0 Coventry City
- 26/12/1999 Coventry City 3-2 Arsenal
- 20/03/1999 Arsenal 2-0 Coventry City
+ 2 trận khác