Ipswich Town thắng Sunderland 2-1 ở Ngoại Hạng Anh (Vòng 1), đá lúc 21:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Portman Road Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Ipswich Town 55% - Hòa 24%
-
Sunderland 21%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng55%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.17 | 3.75 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.94 | X0.85 |
1 2.72 X 3.28 2 2.60
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
38% Kiểm soát bóng 62%
10 Dứt điểm 11
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 |
| 17 | | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Ipswich Town 55% Hòa 24% 21% Sunderland
xG dự kiến 1.75 - 1.05
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.576%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Ipswich Town (55%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.62 | 3.25 | 2.62 |
| Nguồn 2 | 2.89 (kèo tăng) | 3.36 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.74 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.70 | 3.20 | 2.50 |
| Nguồn 5 | 2.65 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.70 | 3.30 | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.73 (kèo tăng) | 3.30 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.75 | 3.30 | 2.65 |
| Nguồn 10 | 2.72 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.53 |
| Nguồn 11 | 2.75 (kèo tăng) | 3.30 | 2.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.75 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.80 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.71 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.60 (kèo giảm) | 3.20 | 2.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.72 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.78 | 3.31 | 2.68 |
| Nguồn 18 | 2.79 (kèo tăng) | 3.29 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.63 (kèo giảm) | 3.25 | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.70 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.62 | 3.25 (kèo tăng) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.75 | 3.35 | 2.60 |
| Nguồn 24 | 2.70 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.74 (kèo tăng) | 3.27 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.60 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.71 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.68 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.75 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.80 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.59 (kèo giảm) | 3.17 (kèo tăng) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.70 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.60 |
| Nguồn 33 | 2.75 | 3.35 | 2.65 |
| Nguồn 34 | 2.75 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.78 (kèo tăng) | 3.27 (kèo giảm) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.75 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.65 | 3.30 | 2.60 |
| Nguồn 38 | 2.65 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.75 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.70 | 3.25 (kèo giảm) | 2.60 |
| Nguồn 41 | 2.78 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.79 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) | 2.56 |
| Nguồn 43 | 2.70 | 3.25 (kèo tăng) | 2.65 |
| Nguồn 44 | 2.75 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.65 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.39 | 3.00 | 2.66 |
| Nguồn 47 | 2.75 | 3.25 | 2.60 |
| Nguồn 48 | 2.65 (kèo giảm) | 3.30 | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.70 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.60 |
| Nguồn 50 | 2.78 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.62 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 2.88 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.79 (kèo giảm) | 3.34 (kèo giảm) | 2.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.53 (kèo giảm) | 3.21 | 2.45 |
| Nguồn 55 | 2.75 (kèo tăng) | 3.35 | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.70 (kèo tăng) | 3.30 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 2.80 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 2.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.75 (kèo tăng) | 3.30 | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.80 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.63 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.84 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.64 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.77 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 2.63 (kèo giảm) | 3.25 | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 2.70 | 3.25 (kèo giảm) | 2.60 |
| Nguồn 66 | 2.65 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 2.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.69 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 2.75 (kèo tăng) | 3.25 | 2.60 |
| Nguồn 69 | 2.54 | 3.08 | 2.42 |
| Nguồn 70 | 2.59 (kèo giảm) | 3.17 (kèo tăng) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 71 | 2.65 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 73 | 2.75 | 3.20 | 2.60 |
| Nguồn 74 | 2.65 (kèo tăng) | 3.20 | 2.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 75 | 2.75 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 76 | 2.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 77 | 2.68 (kèo giảm) | 3.21 (kèo tăng) | 2.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 78 | 2.85 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.48 (kèo giảm) |
| Nguồn 79 | 2.70 | 3.20 | 2.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.72 | 3.28 | 2.60 |
Thống kê trận đấu
1.74 0.76 xG (bàn kỳ vọng)
38% 62% Kiểm soát bóng
10 11 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
3 5 Phạt góc
12 14 Phạm lỗi
1 4 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 K. McAteer -
29 C. Akpom -
47 J. Clarke -
42 A. Ouattara -
8 S. W. Egeli -
28 C. Walton -
2 D. Furlong -
4 C. Kipré -
30 C. Humphreys
Dự bị
-
7 C. Talbi -
15 O. Alderete -
18 W. Isidor -
11 C. Rigg -
19 H. Diarra -
31 M. Ellborg -
20 N. Mukiele -
37 J. T. Bi -
14 R. Mundle
Diễn biến trận đấu
Emersonn 1-0 kiến tạo: J. Enciso
24'
36'
39'
N. Angulo 1-1
Hết hiệp 1 · 1-1
55'
63'
L. O'Nien Phạm lỗi
vào: K. McAteer, ra: A. F. Issahaku
66'
67'
vào: W. Isidor, ra: B. Brobbey
67'
vào: O. Alderete, ra: L. O'Nien
vào: S. W. Egeli, ra: M. Núñez
80'
vào: A. Ouattara, ra: D. Maeda
80'
J. Clarke 2-1 kiến tạo: S. Lukić
90'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (17 trận)
8 Ipswich Town 2 Hòa 7 Sunderland
2.76 Bàn/trận TB
47% Tỷ lệ thắng Ipswich Town
41% Tỷ lệ thắng Sunderland
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Ipswich Town 2-1 Sunderland
- 14/01/2024 Ipswich Town 2-1 Sunderland
- 06/08/2023 Sunderland 1-2 Ipswich Town
- 18/12/2021 Ipswich Town 1-1 Sunderland
- 20/11/2021 Sunderland 2-0 Ipswich Town
- 27/01/2021 Ipswich Town 0-1 Sunderland
- 04/11/2020 Sunderland 2-1 Ipswich Town
- 08/02/2020 Sunderland 1-0 Ipswich Town
+ 2 trận khác