Brighton & Hove Albion thắng Aston Villa 4-0 ở Ngoại Hạng Anh (Vòng 1), đá lúc 20:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại American Express Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Brighton & Hove Albion 43% - Hòa 26%
-
Aston Villa 31%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.93 | 0.93 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.20 |
Kết quả kèo: chấp -0/0.5 – Brighton & Hove Albion thắng kèo; tài xỉu 2.5 – Tài thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 19:38 23/08/2026
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 5 | 1 | 1 | +18 | 16 |
| 12 | | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.18 | 3.60 | 3.05 |
| Nguồn 2 | 2.31 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.22 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.15 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.20 (kèo giảm) | 3.70 | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.20 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.32 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.27 | 3.60 | 3.00 |
| Nguồn 9 | 2.26 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.20 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.20 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.32 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.26 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 3.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.16 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.22 (kèo giảm) | 3.59 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.28 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.21 (kèo giảm) | 3.61 (kèo giảm) | 3.21 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.25 | 3.70 | 3.20 |
| Nguồn 20 | 2.20 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.20 (kèo tăng) | 3.60 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.15 | 3.50 | 3.10 |
| Nguồn 23 | 2.30 | 3.65 | 2.95 |
| Nguồn 24 | 2.15 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.23 (kèo giảm) | 3.63 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.22 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.19 (kèo giảm) | 3.73 (kèo tăng) | 3.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.20 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.20 |
| Nguồn 30 | 2.26 (kèo giảm) | 3.26 (kèo giảm) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.20 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.24 (kèo giảm) | 3.60 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 2.20 (kèo giảm) | 3.60 | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.21 (kèo giảm) | 3.61 (kèo giảm) | 3.21 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.20 (kèo giảm) | 3.60 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.20 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.20 | 3.65 | 3.15 |
| Nguồn 40 | 2.24 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 2.26 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.26 (kèo giảm) | 3.67 (kèo giảm) | 3.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.20 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.22 | 3.60 (kèo tăng) | 3.00 |
| Nguồn 45 | 2.25 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.25 | 3.50 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.23 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.20 | 3.50 | 3.18 |
| Nguồn 51 | 2.29 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 2.26 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.27 | 3.65 | 3.15 |
| Nguồn 54 | 2.24 (kèo giảm) | 3.66 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.20 (kèo giảm) | 3.51 | 2.65 |
| Nguồn 56 | 2.25 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.20 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.34 (kèo giảm) | 3.68 (kèo giảm) | 3.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.15 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 2.25 | 3.60 | 3.05 |
| Nguồn 61 | 2.30 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.20 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.26 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 2.26 (kèo giảm) | 3.64 (kèo giảm) | 3.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 2.20 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.24 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 2.25 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 2.22 (kèo giảm) | 3.66 (kèo tăng) | 3.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 2.20 (kèo giảm) | 3.12 | 2.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 71 | 2.26 (kèo giảm) | 3.26 (kèo giảm) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 72 | 2.17 (kèo giảm) | 3.60 | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 73 | 2.15 | 3.50 | 3.10 |
| Nguồn 74 | 2.20 | 3.50 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 75 | 2.08 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 76 | 2.19 (kèo giảm) | 3.73 (kèo tăng) | 3.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 77 | 2.23 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 78 | 2.16 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 79 | 2.32 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 80 | 2.15 (kèo giảm) | 3.40 | 3.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.22 | 3.60 | 3.10 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
20 Costinha -
19 C. Kostoulas -
15 I. Osman -
36 Z. Yohanna -
35 M. Yalcouyé -
23 J. Steele -
4 P. Struijk -
30 M. Svoboda -
12 P. David
-
5 T. Mings -
26 L. Bogarde -
13 M. Ruggeri -
47 Alysson -
17 A. Garnacho -
1 Z. Suzuki -
45 T. Rowe -
49 B. Burrowes -
74 L. Lynch
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (19 trận)
- 23/08/2026 Brighton & Hove Albion 4-0 Aston Villa
- 12/02/2026 Aston Villa 1-0 Brighton & Hove Albion
- 04/12/2025 Brighton & Hove Albion 3-4 Aston Villa
- 03/04/2025 Brighton & Hove Albion 0-3 Aston Villa
- 31/12/2024 Aston Villa 2-2 Brighton & Hove Albion
- 05/05/2024 Brighton & Hove Albion 1-0 Aston Villa
- 30/09/2023 Aston Villa 6-1 Brighton & Hove Albion
- 28/05/2023 Aston Villa 2-1 Brighton & Hove Albion
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 7 | 0 | 0 | 19-7 | +12 | 21 | WWWWW |
| 2 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 6 | 0 | 1 | 11-5 | +6 | 18 | WWLWW |
| 3 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 5 | 1 | 1 | 23-5 | +18 | 16 | WWWWD |
| 4 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 4 | 1 | 2 | 17-13 | +4 | 13 | WWLDL |
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 7 | 3 | 3 | 1 | 9-8 | +1 | 12 | WLWDW |
| 6 | | 7 | 2 | 4 | 1 | 13-8 | +5 | 10 | LDWDD |
| 7 | | 7 | 2 | 4 | 1 | 9-6 | +3 | 10 | DLDWD |
| 8 | | 7 | 2 | 4 | 1 | 8-7 | +1 | 10 | LDWDD |
| 9 | | 8 | 3 | 1 | 4 | 12-16 | -4 | 10 | LWLWL |
| 10 | | 7 | 2 | 3 | 2 | 8-7 | +1 | 9 | LDLDD |
| 11 | | 7 | 2 | 2 | 3 | 10-14 | -4 | 8 | LLWLD |
| 12 | | 7 | 2 | 2 | 3 | 7-11 | -4 | 8 | WDWLD |
| 13 | | 7 | 1 | 4 | 2 | 10-10 | 0 | 7 | DDDLD |
| 14 | | 7 | 2 | 1 | 4 | 9-17 | -8 | 7 | LWDLW |
| 15 | | 7 | 1 | 3 | 3 | 9-13 | -4 | 6 | WLLDD |
| 16 | | 8 | 1 | 3 | 4 | 6-10 | -4 | 6 | LLLWD |
| 17 | | 7 | 1 | 3 | 3 | 6-10 | -4 | 6 | WDLDD |
| 18 — Xuống hạng | | 7 | 2 | 0 | 5 | 6-14 | -8 | 6 | LWWLL |
| 19 — Xuống hạng | | 7 | 1 | 2 | 4 | 7-10 | -3 | 5 | WLDDL |
| 20 — Xuống hạng | | 7 | 1 | 1 | 5 | 6-14 | -8 | 4 | LLLLD |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Dự Europa League (vòng league phase)
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 1 Ngoại Hạng Anh
- 22/08 Arsenal 3-0 Coventry City
- 22/08 Hull City 2-0 Manchester United
- 22/08 Everton 2-0 Crystal Palace
- 22/08 Ipswich Town 2-1 Sunderland
- 22/08 Nottingham Forest 0-1 Leeds United
- 22/08 Brentford 3-0 Tottenham Hotspur
- 23/08 Manchester City 2-1 Bournemouth
- 23/08 Newcastle United 2-2 Liverpool FC
- 25/08 Fulham 2-3 Chelsea