Manchester City thắng Bournemouth 2-1 ở Ngoại Hạng Anh (Vòng 1), đá lúc 20:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Etihad Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Manchester City 64% - Hòa 20%
-
Bournemouth 16%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 1.00 | 0.84 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.06 | X0.73 |
Kết quả kèo: chấp -1/1.5 – Bournemouth thắng nửa; tài xỉu 3.5 – Xỉu thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 19:38 23/08/2026
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 7 | 0 | 0 | +12 | 21 |
| 15 | | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 64%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.45 | 4.65 | 6.00 |
| Nguồn 2 | 1.54 (kèo tăng) | 5.03 (kèo tăng) | 6.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.50 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.50 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.50 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.48 | 4.50 | 6.25 |
| Nguồn 7 | 1.54 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.50 | 4.55 | 6.30 |
| Nguồn 9 | 1.49 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.45 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.47 | 4.75 (kèo giảm) | 6.00 |
| Nguồn 12 | 1.44 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 6.00 |
| Nguồn 13 | 1.49 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.50 (kèo tăng) | 5.03 (kèo giảm) | 6.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.42 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.47 (kèo tăng) | 4.83 (kèo giảm) | 5.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.48 (kèo tăng) | 4.98 (kèo giảm) | 6.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.49 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.52 | 4.70 | 6.40 |
| Nguồn 20 | 1.43 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.45 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 6.00 |
| Nguồn 22 | 1.45 | 4.75 | 5.50 |
| Nguồn 23 | 1.48 | 5.00 | 5.75 |
| Nguồn 24 | 1.44 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.49 (kèo tăng) | 4.84 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.46 | 4.75 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 1.50 (kèo tăng) | 4.95 (kèo giảm) | 5.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.48 (kèo tăng) | 4.95 (kèo giảm) | 5.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.48 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) | 5.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.45 (kèo tăng) | 4.41 (kèo giảm) | 5.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 1.45 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.48 | 5.00 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.51 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 5.80 |
| Nguồn 34 | 1.47 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.49 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.50 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.44 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 6.00 |
| Nguồn 38 | 1.44 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 1.50 | 4.90 | 5.80 |
| Nguồn 40 | 1.47 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 1.49 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.52 (kèo tăng) | 4.74 (kèo giảm) | 5.77 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 1.48 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.47 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 1.46 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.32 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 6.00 |
| Nguồn 47 | 1.53 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.44 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 1.48 | 5.00 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.41 | 4.80 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 1.47 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 1.49 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.50 | 5.00 | 6.05 |
| Nguồn 54 | 1.50 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 6.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.41 | 4.75 | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 1.50 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.44 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 1.52 (kèo tăng) | 5.13 (kèo giảm) | 6.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.48 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.49 | 4.55 | 6.10 |
| Nguồn 61 | 1.49 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 1.44 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 1.50 (kèo giảm) | 4.85 (kèo giảm) | 6.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 1.50 (kèo tăng) | 4.92 (kèo giảm) | 5.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 1.43 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.47 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 1.45 (kèo tăng) | 4.90 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 1.49 (kèo giảm) | 5.03 (kèo giảm) | 5.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 1.49 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 1.42 (kèo giảm) | 4.32 (kèo tăng) | 5.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 71 | 1.45 (kèo tăng) | 4.41 (kèo giảm) | 5.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 72 | 1.50 (kèo tăng) | 4.95 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 73 | 1.46 | 4.80 | 5.25 |
| Nguồn 74 | 1.45 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 75 | 1.39 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 76 | 1.48 (kèo tăng) | 4.95 (kèo giảm) | 5.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 77 | 1.44 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 78 | 1.47 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 79 | 1.48 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) | 5.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 80 | 1.50 (kèo tăng) | 4.60 | 5.50 |
| Đồng thuận | 1.48 | 4.80 | 5.87 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
27 M. Nunes -
8 M. Kovačić -
10 R. Cherki -
18 J. Grealish -
28 G. Rulli -
21 R. Aït-Nouri -
22 V. Reis -
14 N. González -
7 O. Marmoush
-
27 A. Tóth -
12 T. Adams -
29 D. Jebbison -
11 B. Doak -
40 W. Dennis -
18 B. Diakité -
24 J. Sánchez -
7 D. Brooks -
30 Á. Rodriguez
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (21 trận)
- 23/08/2026 Manchester City 2-1 Bournemouth
- 20/05/2026 Bournemouth 1-1 Manchester City
- 02/11/2025 Manchester City 3-1 Bournemouth
- 21/05/2025 Manchester City 3-1 Bournemouth
- 30/03/2025 Bournemouth 1-2 Manchester City
- 02/11/2024 Bournemouth 2-1 Manchester City
- 25/02/2024 Bournemouth 0-1 Manchester City
- 04/11/2023 Manchester City 6-1 Bournemouth
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 7 | 0 | 0 | 19-7 | +12 | 21 | WWWWW |
| 2 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 6 | 0 | 1 | 11-5 | +6 | 18 | WWLWW |
| 3 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 5 | 1 | 1 | 23-5 | +18 | 16 | WWWWD |
| 4 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 7 | 4 | 1 | 2 | 17-13 | +4 | 13 | WWLDL |
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 7 | 3 | 3 | 1 | 9-8 | +1 | 12 | WLWDW |
| 6 | | 7 | 2 | 4 | 1 | 13-8 | +5 | 10 | LDWDD |
| 7 | | 7 | 2 | 4 | 1 | 9-6 | +3 | 10 | DLDWD |
| 8 | | 7 | 2 | 4 | 1 | 8-7 | +1 | 10 | LDWDD |
| 9 | | 8 | 3 | 1 | 4 | 12-16 | -4 | 10 | DLWLW |
| 10 | | 7 | 2 | 3 | 2 | 8-7 | +1 | 9 | LDLDD |
| 11 | | 7 | 2 | 2 | 3 | 10-14 | -4 | 8 | LLWLD |
| 12 | | 7 | 2 | 2 | 3 | 7-11 | -4 | 8 | WDWLD |
| 13 | | 7 | 1 | 4 | 2 | 10-10 | 0 | 7 | DDDLD |
| 14 | | 7 | 2 | 1 | 4 | 9-17 | -8 | 7 | LWDLW |
| 15 | | 7 | 1 | 3 | 3 | 9-13 | -4 | 6 | WLLDD |
| 16 | | 8 | 1 | 3 | 4 | 6-10 | -4 | 6 | DLLLW |
| 17 | | 7 | 1 | 3 | 3 | 6-10 | -4 | 6 | WDLDD |
| 18 — Xuống hạng | | 7 | 2 | 0 | 5 | 6-14 | -8 | 6 | LWWLL |
| 19 — Xuống hạng | | 7 | 1 | 2 | 4 | 7-10 | -3 | 5 | WLDDL |
| 20 — Xuống hạng | | 7 | 1 | 1 | 5 | 6-14 | -8 | 4 | LLLLD |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Dự Europa League (vòng league phase)
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 1 Ngoại Hạng Anh
- 22/08 Arsenal 3-0 Coventry City
- 22/08 Hull City 2-0 Manchester United
- 22/08 Everton 2-0 Crystal Palace
- 22/08 Ipswich Town 2-1 Sunderland
- 22/08 Nottingham Forest 0-1 Leeds United
- 22/08 Brentford 3-0 Tottenham Hotspur
- 23/08 Brighton & Hove Albion 4-0 Aston Villa
- 23/08 Newcastle United 2-2 Liverpool FC
- 25/08 Fulham 2-3 Chelsea