
Phil Foden đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Phil Foden thi đấu cho Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 66 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến Manchester City từ 01/07/2017.
- Câu lạc bộ
- Manchester City
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 47
- Gia nhập
- 01/07/2017
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 66 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Phil Foden
1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu mang về cho Phil Foden 0 bàn sau 75 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,19. Anh được chấm trung bình 6,90 điểm mỗi trận.
- 1 Trận
- 75 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,19 xG
- 0,52 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Phil Foden
Cao 171 cm, Phil Foden là tiền vệ người Anh của Manchester City. Hồ sơ ghi Phil Foden chào đời ngày 28/05/2000, tức 26 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 171 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 28/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 47
- CLB hiện tại
- Manchester City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 66 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Phil Foden
Hồ sơ sự nghiệp của Phil Foden trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 16/17 ở Manchester City. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Manchester City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2106 | 7 | 5 | 7,01 |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1785 | 7 | 2 | 7,24 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2873 | 19 | 8 | 7,79 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1863 | 11 | 5 | 7,22 |
| Manchester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2133 | 9 | 5 | 7,30 |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1613 | 9 | 5 | 7,20 |
| Manchester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 903 | 5 | 2 | 7,10 |
| Manchester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 334 | 1 | 0 | 6,88 |
| Manchester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 45 | 0 | 1 | 6,72 |
| Manchester City | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 508 | 2 | 1 | 7,07 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 689 | 3 | 1 | 7,59 |
| Manchester City | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 684 | 5 | 3 | 8,04 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 384 | 1 | 1 | 7,14 |
| Manchester City | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 658 | 3 | 2 | 7,11 |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1066 | 3 | 3 | 7,44 |
| Manchester City | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 259 | 2 | 2 | 7,42 |
| Manchester City | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 120 | 1 | 0 | 7,17 |
| Manchester City | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 194 | 0 | 0 | 6,53 |
| Manchester City | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 259 | 1 | 2 | 7,30 |
| Manchester City | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Manchester City | 2026 | Club Friendlies | 3 | 158 | 0 | 0 | 6,70 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 500 | 0 | 4 | 7,66 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 150 | 0 | 2 | 6,97 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 158 | 2 | 1 | 8,45 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 178 | 0 | 0 | 6,73 |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,55 |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 159 | 0 | 0 | 6,67 |
| England | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 622 | 0 | 0 | 7,10 |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 88 | 1 | 0 | 7,05 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| England | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester City | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 18/19 | FA Cup | 5 | 195 | 3 | 0 | 7,57 |
| Manchester City | 19/20 | FA Cup | 5 | 230 | 1 | 3 | 7,45 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 5 | 336 | 2 | 0 | 7,50 |
| Manchester City | 21/22 | FA Cup | 4 | 285 | 1 | 2 | 7,35 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 5 | 299 | 3 | 1 | 7,66 |
| Manchester City | 23/24 | FA Cup | 6 | 436 | 2 | 1 | 7,88 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 6 | 228 | 0 | 2 | 6,97 |
| Manchester City | 25/26 | FA Cup | 6 | 153 | 0 | 0 | 6,57 |
| Manchester City | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 91 | 0 | 0 | 6,30 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 6 | 392 | 2 | 1 | 7,50 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 6 | 368 | 0 | 2 | 7,10 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 360 | 2 | 2 | 7,85 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 109 | 1 | 2 | 8,15 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 148 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 6 | 302 | 1 | 1 | 6,88 |
| Manchester City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 225 | 0 | 2 | 6,05 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Phil Foden
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Phil Foden là ngày 01/07/2017, khi anh từ Manchester City U18 chuyển tới Manchester City — năm anh tròn 17 tuổi. Ở Manchester City, dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 106 bàn cùng 65 kiến tạo sau 457 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Manchester City. Hồ sơ hiện tại ở Manchester City ghi anh mang áo số 47 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 16. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Ngoại Hạng Anh ở Manchester City là mùa cao nhất trong dữ liệu với 19 bàn và 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23.
Lịch sử chuyển nhượng Phil Foden
Giá trị chuyển nhượng của Phil Foden được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 66 triệu EUR khi đang ở Manchester City (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | Manchester City U18 | Manchester City | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Phil Foden
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | FC Porto | 0–2 | 75 | 0/0 | 6,9 |
Câu hỏi thường gặp về Phil Foden
- Phil Foden ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Phil Foden ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Phil Foden hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Phil Foden đang thuộc biên chế Manchester City, mang áo số 47 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Phil Foden bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Phil Foden 26 tuổi (sinh ngày 28/05/2000), cao 171 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Manchester City
Cập nhật lần cuối: 01:44 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.