
Gianluigi Donnarumma
Thủ môn ·
Manchester City
Gianluigi Donnarumma thuộc biên chế CLB nào?
Gianluigi Donnarumma thi đấu cho Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 46 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Manchester City trong hồ sơ là 01/09/2025.
- Câu lạc bộ
- Manchester City
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 46 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Gianluigi Donnarumma
Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Gianluigi Donnarumma ra sân 1 trận, thực hiện 0 pha cứu thua. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 1 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Gianluigi Donnarumma
Ở tuổi 27, Gianluigi Donnarumma đang là thủ môn trong đội hình Manchester City. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ý. Gianluigi Donnarumma chào đời 25/02/1999 và nay 27 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 25/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 196 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Manchester City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 46 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Gianluigi Donnarumma
Gianluigi Donnarumma có tên trong danh sách thi đấu của AC Milan nhiều nhất, 281 lần theo dữ liệu từng mùa. 53% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AC Milan. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC Milan | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 720 | 0 | 0 | 6,81 |
| AC Milan | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 720 | 0 | 0 | 6,66 |
| AC Milan | 20/21 | Serie A | 37 | 3330 | 0 | 0 | 6,95 |
| AC Milan | 19/20 | Serie A | 36 | 3202 | 0 | 0 | 7,00 |
| AC Milan | 18/19 | Serie A | 36 | 3092 | 0 | 0 | 7,04 |
| AC Milan | 17/18 | Serie A | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,77 |
| AC Milan | 16/17 | Serie A | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,05 |
| AC Milan | 15/16 | Serie A | 38 | 2629 | 0 | 0 | 6,89 |
| AC Milan | 14/15 | Serie A | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 3060 | 0 | 0 | 7,03 |
| Paris Saint-Germain | 2024 | Ligue 1 | 29 | 2092 | 0 | 0 | 6,92 |
| Paris Saint-Germain | 2023 | Ligue 1 | 29 | 2170 | 0 | 0 | 7,30 |
| Paris Saint-Germain | 2022 | Ligue 1 | 38 | 3410 | 0 | 0 | 7,06 |
| Paris Saint-Germain | 2021 | Ligue 1 | 32 | 1530 | 0 | 0 | 6,93 |
| Manchester City | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 810 | 0 | 0 | 7,12 |
| Paris Saint-Germain | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 16 | 1380 | 0 | 0 | 7,10 |
| Paris Saint-Germain | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1080 | 0 | 0 | 7,03 |
| Paris Saint-Germain | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,88 |
| Paris Saint-Germain | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 450 | 0 | 0 | 7,28 |
| Manchester City | 2026 | Club Friendlies | 3 | 184 | 0 | 0 | 7,05 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 765 | 0 | 0 | 6,93 |
| Italy | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 10 | 840 | 0 | 0 | 6,97 |
| Italy | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,99 |
| Italy | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,17 |
| Italy | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 540 | 0 | 0 | 6,78 |
| Italy | 26/27 | UEFA Nations League | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Italy | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 719 | 0 | 0 | 7,01 |
| Italy | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,28 |
| Italy | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Italy | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Italy | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester City | 25/26 | FA Cup | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,70 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,97 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 5 | 390 | 0 | 0 | 7,18 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,85 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,43 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 456 | 0 | 0 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Gianluigi Donnarumma qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Gianluigi Donnarumma là ngày 01/07/2015, khi anh chuyển từ Milan U20 sang AC Milan — năm anh tròn 16 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Manchester City bắt đầu ngày 01/09/2025, khi anh đến từ Paris Saint-Germain theo mức phí 30 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 0 pha cứu thua sau 1 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 63 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Manchester City. Tại Manchester City, anh khoác áo số 1 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về AC Milan tại Serie A ở mùa 14/15, năm anh tròn 15 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Quãng ở AC Milan được ghi bằng 281 trận nằm trong danh sách thi đấu. Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 526 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 91 trận trong màu áo Italy. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 15/16 tại Serie A ở AC Milan, với 38 lần, năm anh bước sang tuổi 16.
Gianluigi Donnarumma chuyển nhượng qua những CLB nào?
Gianluigi Donnarumma gia nhập AC Milan theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2015. Hồ sơ định giá anh khoảng 46 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Milan U20 | AC Milan | Không công bố |
| 14/7/2021 | AC Milan | Paris Saint-Germain | Tự do |
| 1/9/2025 | Paris Saint-Germain | Manchester City | 30 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Gianluigi Donnarumma
Dữ liệu đội tuyển của Gianluigi Donnarumma, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 91 trận cho Italy.
Italy 91 trận 0 bàn Lần gần nhất: 25/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Gianluigi Donnarumma
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 08-09 | FC Porto | 0–2 | 90 | 6,9 |
Câu hỏi thường gặp về Gianluigi Donnarumma
- Gianluigi Donnarumma đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Gianluigi Donnarumma hiện khoác áo Manchester City, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Gianluigi Donnarumma bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Gianluigi Donnarumma 27 tuổi (sinh ngày 25/02/1999), cao 196 cm.
- Gianluigi Donnarumma bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Gianluigi Donnarumma bắt 1 trận với 0 pha cứu thua và để thủng lưới 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Manchester City
Cập nhật lần cuối: 01:44 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.