Newcastle United hòa Liverpool FC 2-2 ở Ngoại Hạng Anh (Vòng 1), đá lúc 22:30 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại St James' Park.
Dự đoán nhanh
-
Newcastle United 26% - Hòa 25%
-
Liverpool FC 49%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
39% Kiểm soát bóng 61%
13 Dứt điểm 27
2 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 7 | 3 | 3 | 1 | +1 | 12 |
| 11 | | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 |
- Dự Europa League (vòng league phase)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Newcastle United 26% Hòa 25% 49% Liverpool FC
xG dự kiến 1.47 - 1.55
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 63%
Cả 2 ghi bàn 64%
Tài 1.582%
Tài 3.541%
Phạt góc tài 8.573%
Phạt góc tài 9.562%
Phạt góc tài 10.551%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Liverpool FC (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.50 | 3.85 | 1.90 |
| Nguồn 2 | 3.91 (kèo giảm) | 3.92 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.75 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 3.60 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 3.45 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.90 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 1.90 |
| Nguồn 7 | 3.55 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 3.75 | 3.85 | 1.90 |
| Nguồn 9 | 3.60 (kèo giảm) | 4.00 | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 3.55 (kèo tăng) | 3.83 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.80 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 3.50 (kèo tăng) | 3.75 | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.65 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.82 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 3.62 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.69 (kèo tăng) | 3.96 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.69 (kèo tăng) | 3.96 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 3.85 | 3.90 | 1.95 |
| Nguồn 20 | 3.85 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 3.50 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 3.60 | 3.80 | 1.88 |
| Nguồn 23 | 3.50 | 3.95 | 1.95 |
| Nguồn 24 | 3.50 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.59 (kèo tăng) | 3.87 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.60 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 3.81 | 3.90 | 1.90 |
| Nguồn 28 | 3.55 (kèo giảm) | 4.14 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 3.75 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 3.24 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 3.45 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 3.70 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 1.91 |
| Nguồn 33 | 3.80 (kèo giảm) | 3.95 | 1.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 3.45 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 3.69 (kèo tăng) | 3.96 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 3.65 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 3.60 (kèo tăng) | 4.00 | 1.95 |
| Nguồn 38 | 3.80 (kèo tăng) | 3.80 | 1.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 3.80 | 3.90 | 1.88 |
| Nguồn 40 | 3.55 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 3.80 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 3.40 (kèo tăng) | 3.87 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 3.60 | 3.85 | 1.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 3.66 (kèo tăng) | 3.80 | 1.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 4.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 3.10 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 3.36 (kèo tăng) | 3.61 (kèo giảm) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 3.60 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 1.95 |
| Nguồn 49 | 3.90 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 3.70 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 1.91 |
| Nguồn 51 | 3.76 (kèo giảm) | 3.78 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 3.30 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 3.70 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 3.76 | 4.00 | 1.94 |
| Nguồn 55 | 3.70 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 3.80 (kèo tăng) | 3.96 (kèo tăng) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 3.55 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 3.50 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 3.76 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 3.55 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 3.75 | 3.85 | 1.90 |
| Nguồn 62 | 3.70 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 3.75 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 3.76 (kèo giảm) | 3.86 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 3.68 (kèo tăng) | 3.93 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 3.85 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 3.55 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 3.90 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 3.71 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 3.50 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 71 | 3.31 (kèo tăng) | 3.53 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Nguồn 72 | 3.24 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 73 | 3.50 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 74 | 3.40 | 3.90 | 1.90 |
| Nguồn 75 | 3.80 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 76 | 3.50 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 77 | 3.55 (kèo giảm) | 4.14 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 78 | 3.95 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 79 | 3.57 (kèo tăng) | 3.82 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 80 | 3.95 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 81 | 3.60 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.65 | 3.85 | 1.92 |
Thống kê trận đấu
1.42 2.73 xG (bàn kỳ vọng)
39% 61% Kiểm soát bóng
13 27 Dứt điểm
4 7 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
2 6 Phạt góc
16 15 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
5 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
28 J. Willock -
41 J. Ramsey -
8 A. Bamba -
23 J. Murphy -
5 F. Schär -
24 E. Jaouen -
51 L. Shahar -
17 B. Touré -
27 N. Woltemade
Dự bị
-
10 A. Mac Allister -
23 V. Muñoz -
33 R. Araújo -
67 L. Koumas -
25 G. Mamardashvili -
21 K. Tsimikas -
3 W. Endo -
42 T. Nyoni -
53 J. McConnell
Diễn biến trận đấu
A. Elanga 1-0 kiến tạo: W. Osula
5'
Y. Wissa Phạm lỗi
25'
30'
J. Frimpong Phạm lỗi
30'
M. Kerkez Phạm lỗi
L. Miley Phạm lỗi
34'
Hết hiệp 1 · 1-0
55'
C. Gakpo 1-1 kiến tạo: R. Gravenberch
vào: J. Willock, ra: W. Osula
56'
J. Willock 2-1 kiến tạo: Y. Wissa
57'
63'
vào: A. Mac Allister, ra: F. Wirtz
63'
vào: V. Muñoz, ra: R. Ngumoha
J. Ramsey Phạm lỗi
65'
70'
vào: R. Araújo, ra: J. Jacquet
78'
vào: L. Koumas, ra: R. Gravenberch
J. Murphy Phạm lỗi
79'
90'
V. van Dijk Phạm lỗi
L. Horníček Câu giờ
90'+3
90'+9
D. Szoboszlai 2-2 (P)
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (64 trận)
12 Newcastle United 14 Hòa 38 Liverpool FC
3.20 Bàn/trận TB
19% Tỷ lệ thắng Newcastle United
59% Tỷ lệ thắng Liverpool FC
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Newcastle United 2-2 Liverpool FC
- 01/02/2026 Liverpool FC 4-1 Newcastle United
- 26/08/2025 Newcastle United 2-3 Liverpool FC
- 16/03/2025 Liverpool FC 1-2 Newcastle United
- 27/02/2025 Liverpool FC 2-0 Newcastle United
- 05/12/2024 Newcastle United 3-3 Liverpool FC
- 02/01/2024 Liverpool FC 4-2 Newcastle United
- 27/08/2023 Newcastle United 1-2 Liverpool FC
+ 2 trận khác