Al-Hilal gặp Al-Fateh ở VĐQG Ả Rập Xê Út (Vòng 12), bóng lăn lúc 01:00 ngày 01/11/2026 (giờ Việt Nam), tại Kingdom Arena.
Dự đoán nhanh
-
Al-Hilal 84% - Hòa 11%
-
Al-Fateh 5%
Tỷ số hay gặp nhất2-0
Xác suất cửa nghiêng84%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Tài xỉu | 3.5 | T0.47 | X1.51 |
1 1.06 X 13.00 2 23.00
Cập nhật 10:07 28/10/2026
Xem chi tiết kèo →Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 9 | 0 | 1 | +21 | 27 |
| 16 — Xuống hạng | | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 |
- Xuống hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 84%
Al-Hilal 84% Hòa 11% 5% Al-Fateh
xG dự kiến 2.88 - 0.77
Tỷ số hay gặp nhất 2-0
Tài 2.5 69%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.586%
Tài 3.548%
Phạt góc tài 8.568%
Phạt góc tài 9.557%
Phạt góc tài 10.546%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Al-Hilal (84%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.03 | 15.50 | 26.00 |
| Nguồn 2 | 1.06 | 13.00 | 19.00 |
| Nguồn 3 | 1.08 | 14.00 | 20.00 |
| Nguồn 4 | 1.01 | 12.00 | 24.00 |
| Nguồn 6 | 1.06 | 12.00 | 23.00 |
| Đồng thuận | 1.06 | 13.00 | 23.00 |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
23 Al-Hilal 3 Hòa 4 Al-Fateh
3.60 Bàn/trận TB
77% Tỷ lệ thắng Al-Hilal
13% Tỷ lệ thắng Al-Fateh
Những lần gặp gần nhất
- 15/03/2026 Al-Fateh 0-1 Al-Hilal
- 22/11/2025 Al-Hilal 2-1 Al-Fateh
- 16/05/2025 Al-Fateh 3-4 Al-Hilal
- 16/01/2025 Al-Hilal 9-0 Al-Fateh
- 26/04/2024 Al-Hilal 3-1 Al-Fateh
- 03/11/2023 Al-Fateh 0-2 Al-Hilal
- 07/03/2023 Al-Hilal 1-2 Al-Fateh
- 04/09/2022 Al-Fateh 0-1 Al-Hilal
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 9 | 0 | 1 | 30-9 | +21 | 27 | WWWWL |
| 2 | | 10 | 8 | 1 | 1 | 23-8 | +15 | 25 | WWWDW |
| 3 | | 11 | 8 | 1 | 2 | 26-12 | +14 | 25 | LWWWD |
| 4 | | 10 | 7 | 2 | 1 | 20-10 | +10 | 23 | WWLWW |
| 5 | | 10 | 7 | 0 | 3 | 27-13 | +14 | 21 | WWWWL |
| 6 | | 11 | 6 | 1 | 4 | 16-9 | +7 | 19 | WLLDW |
| 7 | | 11 | 5 | 3 | 3 | 17-16 | +1 | 18 | WLWDD |
| 8 | | 11 | 4 | 3 | 4 | 9-11 | -2 | 15 | LWDLD |
| 9 | | 10 | 3 | 3 | 4 | 14-21 | -7 | 12 | LLLLW |
| 10 | | 11 | 2 | 6 | 3 | 10-17 | -7 | 12 | LWWDD |
| 11 | | 10 | 3 | 3 | 4 | 11-19 | -8 | 12 | WLDWD |
| 12 | | 10 | 2 | 5 | 3 | 14-14 | 0 | 11 | WDWDL |
| 13 | | 11 | 2 | 4 | 5 | 12-16 | -4 | 10 | DLLDL |
| 14 | | 11 | 2 | 4 | 5 | 12-20 | -8 | 10 | WLDWL |
| 15 | | 11 | 1 | 5 | 5 | 12-19 | -7 | 8 | DLLDD |
| 16 — Xuống hạng | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-23 | -13 | 6 | LLWLL |
| 17 — Xuống hạng | | 11 | 0 | 4 | 7 | 5-19 | -14 | 4 | LLDLL |
| 18 — Xuống hạng | | 10 | 0 | 2 | 8 | 6-18 | -12 | 2 | LLLDL |
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.