Al-Ahli thắng Al-Khaleej 4-1 ở VĐQG Ả Rập Xê Út (Vòng 11), đá lúc 01:00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Prince Abdullah al-Faisal Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Al-Ahli 71% - Hòa 17%
-
Al-Khaleej 11%
Tỷ số hay gặp nhất2-0
Xác suất cửa nghiêng71%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5 | 0.92 | 0.82 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.25 | X0.62 |
1 1.33 X 5.15 2 7.50
Cập nhật lần cuối 03:50 24/10/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
16 Dứt điểm 6
5 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 10 | 7 | 0 | 3 | +14 | 21 |
| 10 | | 11 | 2 | 6 | 3 | -7 | 12 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 71%
Al-Ahli 71% Hòa 17% 11% Al-Khaleej
xG dự kiến 2.28 - 0.85
Tỷ số hay gặp nhất 2-0
Tài 2.5 64%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.583%
Tài 3.542%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.533%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Al-Ahli (71%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.38 | 5.14 | 6.56 |
| Nguồn 4 | 1.36 | 4.33 | 7.50 |
| Nguồn 6 | 1.33 | 5.00 | 7.00 |
| Nguồn 8 | 1.30 | 5.00 | 7.50 |
| Nguồn 10 | 1.34 | 5.25 | 7.50 |
| Nguồn 11 | 1.29 | 5.30 | 7.35 |
| Nguồn 12 | 1.33 | 5.50 | 8.50 |
| Nguồn 13 | 1.38 | 5.20 | 7.40 |
| Nguồn 15 | 1.33 | 5.00 | 7.25 |
| Nguồn 16 | 1.33 | 5.25 | 8.50 |
| Nguồn 17 | 1.26 | 5.94 | 9.05 |
| Nguồn 18 | 1.27 | 5.60 | 9.00 |
| Nguồn 19 | 1.25 | 5.15 | 7.40 |
| Nguồn 21 | 1.36 | 5.45 | 7.22 |
| Nguồn 22 | 1.31 | 4.80 | 6.57 |
| Nguồn 24 | 1.32 | 4.90 | 7.50 |
| Nguồn 26 | 1.30 | 4.80 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.33 | 5.15 | 7.50 |
Thống kê trận đấu
3.91 0.48 xG (bàn kỳ vọng)
61% 39% Kiểm soát bóng
16 6 Dứt điểm
11 1 Sút trúng đích
9 1 Cơ hội ngon
5 1 Phạt góc
15 17 Phạm lỗi
4 0 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
62 A. Abdo -
29 M. Abdulrahman -
46 R. Hamed -
11 M. A. Mutairi -
87 R. Al-Attar -
4 M. I. Diaby -
20 M. Gonçalves -
30 Z. Aljohani -
21 A. H. Radif
Dự bị
-
1 M. Al Ibrahim -
4 B. Kouyaté -
14 A. A. Shaafi -
15 M. Hamzi -
19 M. Crespo -
16 B. Munshi -
11 S. Al-Amri -
28 H. A. A. Issa -
90 T. A. Khaibri
Diễn biến trận đấu
9'
A. Asiri Phạm lỗi
I. Toney 1-0 kiến tạo: E. Spertsyan
11'
13'
23'
M. Al-Khabrani Phạm lỗi
45'+3
J. King Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: T. A. Khaibri, ra: J. King
46'
vào: S. Al-Amri, ra: A. Asiri
A. Bondarenko 2-0 kiến tạo: F. Trincão
57'
F. Trincão 3-0 kiến tạo: I. Toney
61'
vào: Z. Aljohani, ra: E. Spertsyan
66'
vào: M. Abdulrahman, ra: S. Baattia
66'
vào: M. Gonçalves, ra: F. Al-Buraikan
66'
67'
vào: M. Crespo, ra: M. Al-Khabrani
68'
M. Benegas Nâng mức thẻ phạt
69'
M. Benegas Hành vi bạo lực
79'
vào: B. Munshi, ra: M. Kanabah
79'
vào: H. A. A. Issa, ra: M. Barrow
M. Abdulrahman Công nhận bàn thắng
79'
vào: R. Al-Attar, ra: F. Trincão
81'
vào: A. H. Radif, ra: A. Bondarenko
81'
87'
T. A. Khaibri 3-1 kiến tạo: H. A. A. Issa
I. Toney 4-1 (P)
90'+6
Kết thúc trận · 4-1
Lịch sử đối đầu (12 trận)
8 Al-Ahli 4 Hòa 0 Al-Khaleej
3.50 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng Al-Ahli
0% Tỷ lệ thắng Al-Khaleej
Những lần gặp gần nhất
- 21/05/2026 Al-Khaleej 1-4 Al-Ahli
- 21/01/2026 Al-Ahli 4-1 Al-Khaleej
- 08/03/2025 Al-Ahli 2-2 Al-Khaleej
- 18/10/2024 Al-Khaleej 0-3 Al-Ahli
- 30/12/2023 Al-Ahli 1-0 Al-Khaleej
- 18/08/2023 Al-Khaleej 1-3 Al-Ahli
- 05/03/2017 Al-Khaleej 2-2 Al-Ahli
- 30/10/2016 Al-Ahli 4-1 Al-Khaleej
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 9 | 0 | 1 | 30-9 | +21 | 27 | WWWWL |
| 2 | | 10 | 8 | 1 | 1 | 23-8 | +15 | 25 | WWWDW |
| 3 | | 11 | 8 | 1 | 2 | 26-12 | +14 | 25 | LWWWD |
| 4 | | 10 | 7 | 2 | 1 | 20-10 | +10 | 23 | WWLWW |
| 5 | | 10 | 7 | 0 | 3 | 27-13 | +14 | 21 | WWWWL |
| 6 | | 11 | 6 | 1 | 4 | 16-9 | +7 | 19 | WLLDW |
| 7 | | 11 | 5 | 3 | 3 | 17-16 | +1 | 18 | WLWDD |
| 8 | | 11 | 4 | 3 | 4 | 9-11 | -2 | 15 | LWDLD |
| 9 | | 10 | 3 | 3 | 4 | 14-21 | -7 | 12 | LLLLW |
| 10 | | 11 | 2 | 6 | 3 | 10-17 | -7 | 12 | LWWDD |
| 11 | | 10 | 3 | 3 | 4 | 11-19 | -8 | 12 | WLDWD |
| 12 | | 10 | 2 | 5 | 3 | 14-14 | 0 | 11 | WDWDL |
| 13 | | 11 | 2 | 4 | 5 | 12-16 | -4 | 10 | DLLDL |
| 14 | | 11 | 2 | 4 | 5 | 12-20 | -8 | 10 | WLDWL |
| 15 | | 11 | 1 | 5 | 5 | 12-19 | -7 | 8 | DLLDD |
| 16 — Xuống hạng | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-23 | -13 | 6 | LLWLL |
| 17 — Xuống hạng | | 11 | 0 | 4 | 7 | 5-19 | -14 | 4 | LLDLL |
| 18 — Xuống hạng | | 10 | 0 | 2 | 8 | 6-18 | -12 | 2 | LLLDL |
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.