
Abdullah Al-Hafith
Trung vệ ·
Al-Khaleej
Câu chuyện thi đấu của Abdullah Al-Hafith, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Abdullah Al-Hafith trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Al-Khaleej ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2012, lúc anh từ Al-Ettifaq chuyển tới União de Leiria, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo União de Leiria. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 11/12. Ngày 23/10/2020, anh chuyển từ Al-Hilal sang Al Wehda theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn và 1 kiến tạo sau 110 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Al Wehda.
Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 4 bàn cùng 2 kiến tạo. Anh có 270 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại VĐQG Ả Rập Xê Út trong màu áo Al-Hilal, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Al-Khaleej bắt đầu ngày 06/09/2025, khi anh đến từ Al Wehda dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 38 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho Al-Khaleej. Hồ sơ hiện tại ở Al-Khaleej ghi anh mang áo số 17 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Abdullah Al-Hafith
Các đội Abdullah Al-Hafith từng khoác áo theo dữ liệu gồm Al-Hilal, Hajer, Al-Ettifaq và 5 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 4 bàn, 270 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại União de Leiria.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Hilal | 14/15 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hajer | 15/16 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 13 | 1093 | 0 | 0 | 6,88 |
| Al-Hilal | 15/16 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 4 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| Al-Hilal | 16/17 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 20 | 1252 | 0 | 0 | 7,11 |
| Al-Hilal | 17/18 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 17 | 982 | 2 | 0 | 7,02 |
| Al-Ettifaq | 18/19 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 12 | 737 | 0 | 0 | 6,33 |
| Al-Hilal | 19/20 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 23 | 1181 | 0 | 0 | 6,96 |
| Al Wehda | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 24 | 1972 | 0 | 1 | 6,53 |
| Al-Hilal | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Ittihad | 2021 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 22 | 480 | 0 | 0 | 6,72 |
| Al Wehda | 22/23 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 25 | 1606 | 1 | 0 | 6,71 |
| Al Wehda | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 31 | 1894 | 0 | 0 | 6,72 |
| Al Wehda | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 30 | 2001 | 1 | 0 | 6,75 |
| União de Leiria | 11/12 | VĐQG Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Khaleej | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 31 | 1222 | 0 | 1 | 6,69 |
| Al-Khaleej | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 68 | 0 | 0 | 6,93 |
| Saudi Arabia | — | World Cup Qualification AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Abdullah Al-Hafith
Abdullah Al-Hafith thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Ả Rập Xê Út của Al-Khaleej. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Ở Al-Khaleej, anh khoác áo số 17.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 25/12/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Ả Rập Xê Út
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Al-Khaleej
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Abdullah Al-Hafith đang khoác áo đội nào?
Abdullah Al-Hafith đang khoác áo Al-Khaleej ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 06/09/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 17.
- Câu lạc bộ
- Al-Khaleej
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 06/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Abdullah Al-Hafith
Abdullah Al-Hafith đã chơi 4 trận với 68 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,92. Thời lượng trung bình mỗi trận là 17 phút.
- 4 Trận
- 68 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,92 Điểm trung bình
Abdullah Al-Hafith chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Abdullah Al-Hafith là từ Al-Ettifaq sang União de Leiria ngày 01/01/2012, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 135 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Al-Ettifaq | União de Leiria | Không công bố |
| 18/7/2012 | União de Leiria | Paços de Ferreira | Tự do |
| 1/7/2013 | Paços de Ferreira | Al-Hilal | Không công bố |
| 20/12/2015 | Al-Hilal | Hajer | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Hajer | Al-Hilal | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2019 | Al-Hilal | Al-Ettifaq | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Al-Ettifaq | Al-Hilal | Trở lại sau cho mượn |
| 23/10/2020 | Al-Hilal | Al Wehda | Tự do |
| 19/8/2021 | Al Wehda | Al-Ittihad | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Al-Ittihad | Al Wehda | Trở lại sau cho mượn |
| 6/9/2025 | Al Wehda | Al-Khaleej | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Abdullah Al-Hafith
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Al-Ettifaq | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Al-Nassr | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 07-09 | Al-Riyadh | 0–0 | 23 | 0/0 | 7,3 |
| 03-09 | Neom SC | 3–0 | Không vào sân | — | — |
| 28-08 | Al-Hilal | 1–5 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Abdullah Al-Hafith
- Abdullah Al-Hafith đang khoác áo đội bóng nào?
- Abdullah Al-Hafith hiện khoác áo Al-Khaleej, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Abdullah Al-Hafith bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Abdullah Al-Hafith 33 tuổi (sinh ngày 25/12/1992), cao 188 cm.
- Abdullah Al-Hafith có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Abdullah Al-Hafith ghi 0 bàn sau 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Khaleej
Cập nhật lần cuối: 09:14 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.