Al-Fayha gặp Al Faisaly ở VĐQG Ả Rập Xê Út (Vòng 12), bóng lăn lúc 21:55 ngày 31/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Al Majma'ah Sport City.
Dự đoán nhanh
-
Al-Fayha 39% - Hòa 27%
-
Al Faisaly 34%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 |
| 15 | | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Al-Fayha 39% Hòa 27% 34% Al Faisaly
xG dự kiến 1.43 - 1.31
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.575%
Tài 3.529%
Phạt góc tài 8.554%
Phạt góc tài 9.543%
Phạt góc tài 10.531%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Al-Fayha (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.77 | 3.36 | 2.42 |
| Nguồn 2 | 2.70 | 3.40 | 2.40 |
| Nguồn 3 | 2.75 | 3.45 | 2.55 |
| Nguồn 4 | 2.77 | 3.43 | 2.42 |
| Đồng thuận | 2.76 | 3.42 | 2.42 |
Lịch sử đối đầu (8 trận)
1 Al-Fayha 3 Hòa 4 Al Faisaly
2.63 Bàn/trận TB
13% Tỷ lệ thắng Al-Fayha
50% Tỷ lệ thắng Al Faisaly
Những lần gặp gần nhất
- 11/02/2022 Al-Fayha 0-0 Al Faisaly
- 17/09/2021 Al Faisaly 2-1 Al-Fayha
- 02/02/2020 Al-Fayha 2-1 Al Faisaly
- 24/08/2019 Al Faisaly 0-0 Al-Fayha
- 21/04/2019 Al-Fayha 3-4 Al Faisaly
- 27/12/2018 Al Faisaly 1-0 Al-Fayha
- 30/01/2018 Al-Fayha 2-2 Al Faisaly
- 15/10/2017 Al Faisaly 2-1 Al-Fayha
Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 9 | 0 | 1 | 30-9 | +21 | 27 | WWWWL |
| 2 | | 10 | 8 | 1 | 1 | 23-8 | +15 | 25 | WWWDW |
| 3 | | 11 | 8 | 1 | 2 | 26-12 | +14 | 25 | LWWWD |
| 4 | | 10 | 7 | 2 | 1 | 20-10 | +10 | 23 | WWLWW |
| 5 | | 10 | 7 | 0 | 3 | 27-13 | +14 | 21 | WWWWL |
| 6 | | 11 | 6 | 1 | 4 | 16-9 | +7 | 19 | WLLDW |
| 7 | | 11 | 5 | 3 | 3 | 17-16 | +1 | 18 | WLWDD |
| 8 | | 11 | 4 | 3 | 4 | 9-11 | -2 | 15 | LWDLD |
| 9 | | 10 | 3 | 3 | 4 | 14-21 | -7 | 12 | LLLLW |
| 10 | | 11 | 2 | 6 | 3 | 10-17 | -7 | 12 | LWWDD |
| 11 | | 10 | 3 | 3 | 4 | 11-19 | -8 | 12 | WLDWD |
| 12 | | 10 | 2 | 5 | 3 | 14-14 | 0 | 11 | WDWDL |
| 13 | | 11 | 2 | 4 | 5 | 12-16 | -4 | 10 | DLLDL |
| 14 | | 11 | 2 | 4 | 5 | 12-20 | -8 | 10 | WLDWL |
| 15 | | 11 | 1 | 5 | 5 | 12-19 | -7 | 8 | DLLDD |
| 16 — Xuống hạng | | 11 | 1 | 3 | 7 | 10-23 | -13 | 6 | LLWLL |
| 17 — Xuống hạng | | 11 | 0 | 4 | 7 | 5-19 | -14 | 4 | LLDLL |
| 18 — Xuống hạng | | 10 | 0 | 2 | 8 | 6-18 | -12 | 2 | LLLDL |
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.