Diriyah thắng Al-Hazem 1-0 ở VĐQG Ả Rập Xê Út (Vòng 2), đá lúc 23:15 ngày 21/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Al-Hazem Club Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.98 | 0.76 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.10 |
1 3.25 X 3.55 2 2.05
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
5 Dứt điểm 11
4 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 |
| 10 | | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.45 | 3.55 | 2.00 |
| Nguồn 2 | 3.24 | 3.64 | 2.06 |
| Nguồn 3 | 3.20 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.00 | 3.30 | 2.00 |
| Nguồn 5 | 3.15 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.25 | 3.25 | 2.00 |
| Nguồn 7 | 3.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.40 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 3.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.30 | 3.70 | 1.95 |
| Nguồn 11 | 3.20 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.35 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.32 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.25 | 3.45 | 2.05 |
| Nguồn 15 | 3.22 (kèo tăng) | 3.52 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.30 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.12 (kèo tăng) | 3.47 | 1.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.30 | 3.40 | 2.05 |
| Nguồn 19 | 2.88 (kèo tăng) | 3.30 | 2.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 3.25 | 3.50 | 2.00 |
| Nguồn 21 | 3.20 | 3.60 | 2.05 |
| Nguồn 22 | 2.90 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 3.26 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 3.25 | 3.70 | 2.00 |
| Nguồn 25 | 3.29 | 3.50 | 2.00 |
| Nguồn 26 | 3.17 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 3.20 | 3.55 | 2.03 |
| Nguồn 28 | 3.15 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 3.30 | 3.80 | 2.05 |
| Nguồn 30 | 3.40 | 3.55 | 2.11 |
| Nguồn 31 | 3.30 | 3.65 | 2.10 |
| Nguồn 32 | 3.35 (kèo tăng) | 3.76 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 3.35 (kèo tăng) | 3.50 | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 3.40 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 3.40 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 3.25 | 3.55 (kèo giảm) | 2.02 |
| Nguồn 37 | 3.30 (kèo tăng) | 3.45 | 2.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 3.30 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 3.25 (kèo tăng) | 3.64 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 3.30 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 3.40 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 3.25 (kèo tăng) | 3.40 | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 3.00 | 3.25 | 2.03 |
| Nguồn 44 | 3.06 | 3.20 | 1.90 |
| Nguồn 45 | 3.30 | 3.30 | 2.10 |
| Nguồn 46 | 3.05 (kèo tăng) | 3.45 | 2.14 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 3.25 | 3.75 | 2.05 |
| Nguồn 48 | 3.13 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 3.13 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 3.24 | 3.63 | 2.05 |
| Nguồn 51 | 3.25 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 3.36 (kèo tăng) | 3.52 (kèo tăng) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 3.20 (kèo tăng) | 3.35 | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 3.35 | 3.55 | 2.09 |
| Nguồn 55 | 3.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 3.29 | 3.67 | 2.08 |
| Nguồn 57 | 3.29 (kèo tăng) | 3.54 (kèo tăng) | 2.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.80 (kèo tăng) | 3.20 | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 3.35 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.95 | 3.40 | 2.10 |
| Nguồn 61 | 3.29 (kèo tăng) | 3.67 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 3.10 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 3.25 | 3.70 | 2.00 |
| Nguồn 64 | 3.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 3.17 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.95 | 3.45 | 2.12 |
| Nguồn 67 | 3.06 (kèo tăng) | 3.41 | 1.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 3.30 (kèo tăng) | 3.45 | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 3.00 | 3.30 | 2.00 |
| Đồng thuận | 3.25 | 3.55 | 2.05 |
Thống kê trận đấu
0.23 1.19 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
5 11 Dứt điểm
2 5 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
4 1 Phạt góc
8 6 Phạm lỗi
1 6 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
77 M. A. Hamdani -
29 A. Diakite -
11 W. Alshangeati -
27 A. Al-Nakhli -
5 M. Al-Yami -
33 M. A. Ghamdi -
4 S. Tanker -
12 F. Al-Azmi -
98 A. Al-Hujaili
Dự bị
-
11 H. Bahebri -
6 S. Farhan -
87 Q. Lajami -
75 M. F. Al-Nemer -
97 A. Al-Bukhari -
78 K. Al-Asiri -
12 T. Wadi -
52 H. Al-Qahtani -
32 A. Zaid
Diễn biến trận đấu
3'
A. Al-Malki 0-1 kiến tạo: Ó. Rodríguez
A. Al-Dakheel Phạm lỗi
31'
Hết hiệp 1 · 0-1
S. A. Rashed Phạm lỗi
52'
63'
vào: H. Bahebri, ra: G. N'Koudou
vào: M. A. Hamdani, ra: A. Al-Shamrani
66'
vào: W. Alshangeati, ra: S. A. Rashed
79'
vào: A. Diakite, ra: S. Bendebka
79'
79'
vào: S. Farhan, ra: A. Al-Malki
90'
vào: Q. Lajami, ra: Ó. Rodríguez
90'
vào: M. F. Al-Nemer, ra: G. Laborde
90'
B. Lage
90'+2
H. Bahebri Phạm lỗi
vào: M. Al-Yami, ra: M. Ben Hmida
90'+7
vào: A. Al-Nakhli, ra: A. Bah
90'+8
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Al-Hazem 0 Hòa 1 Diriyah
1.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Al-Hazem
100% Tỷ lệ thắng Diriyah
Những lần gặp gần nhất
- 21/08/2026 Al-Hazem 0-1 Diriyah