Häcken W thắng Vittsjö W 2-1 ở Damallsvenskan (Vòng 2), đá lúc 18:00 ngày 06/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Vittsjö IP.
Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
9 Dứt điểm 20
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,5 Anna Anvegård Häcken W
- 7,7 Elin Vaughan Vittsjö W
- 7,3 Paulina Nyström Häcken W
Thống kê trận đấu
42% 58% Kiểm soát bóng
9 20 Dứt điểm
3 8 Sút trúng đích
3 4 Phạt góc
15 8 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 V. Axelsson -
5 A. Rosenbom -
6 A. Altheden -
10 M. Cagle -
11 N. Rolfsson -
20 Milly Clegg -
21 M. Larsson
Dự bị
-
40 D. Hellwig -
5 M. Laney -
8 J. Baudou -
15 A. Selerud -
17 F. Chinzimu -
18 L. Lowing -
26 N. Staaf -
27 T. K. Palmadottir -
28 H. Ayinde
Chơi hay nhất
8,5 Anna Anvegård Häcken W
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Elin Vaughan Vittsjö W
6 lần cứu thua
7,3 Paulina Nyström Häcken W
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Vittsjö W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Elin Vaughan TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | – | 15/20 | – | 0 | 6 |
| 9 L. Klinga HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 6/20 | – | 0 | – |
| 2 Sanni Ojanen HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 24/33 | – | 0 | – |
| 6 Amanda Altheden HV DB | 48' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 12/19 | – | 3 | – |
| 3 Julia Tunturi HV | 47' | 6,3 | 0 | 0 | – | 10/17 | – | 0 | – |
| 15 Nellie Persson TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 20/32 | – | 1 | – |
| 16 Olivia Wänglund TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 2/2 | 16/26 | – | 0 | – |
| 23 Kajsa Lind TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 14/21 | – | 0 | – |
| 4 Anna Haddock TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 33/51 | 1 | 1 | – |
| 24 D. Galic TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 30/47 | 1 | 0 | – |
| 10 M. Cagle TĐ DB | 48' | 6,6 | 0 | 0 | – | 9/12 | 1 | 0 | – |
| 8 S. Rewucha TĐ | 47' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 6/6 | 1 | 0 | – |
| S. Lynn | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 14/25 | 1 | 0 | – |
Häcken W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Fanney Birkisdóttir TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 24/26 | – | 0 | 2 |
| 4 Emma Östlund HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 43/66 | – | 0 | – |
| 3 Aivi Luik HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 52/60 | – | 0 | – |
| 19 Nesrin Akgün HV | 78' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 20/22 | 1 | 0 | – |
| 12 Stine Larsen HV | 66' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 31/38 | – | 1 | – |
| 18 Lisa Ingrid Madeleine Löwing HV DB | 29' | 6,5 | 0 | 0 | – | 19/21 | – | 0 | – |
| 15 A. Selerud HV DB | 17' | 6,2 | 0 | 0 | – | 3/6 | – | 0 | – |
| 10 Anna Anvegård TV | 90' | 8,5 | 1 | 0 | 2/5 | 21/37 | 5 | 0 | – |
| 24 Tabitha Tindell TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 39/47 | – | 0 | – |
| 7 Pernille Sanvig TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 50/62 | – | 0 | – |
| 11 Monica Jusu Bah TV | 78' | 7,2 | 0 | 0 | – | 7/14 | – | 0 | – |
| 22 Paulina Nyström TV | 66' | 7,3 | 0 | 1 | 1/2 | 10/14 | 3 | 0 | – |
| 27 Thelma Pálmadóttir TV DB | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 2/5 | – | 0 | – |
| 5 Matriano Delaney TV DB | 17' | 6,2 | 0 | 0 | – | 5/7 | – | 0 | – |
| 9 F. Schröder TĐ | 78' | 7,2 | 1 | 0 | 3/6 | 13/17 | 2 | 0 | – |
| 17 Isaac Emojong TĐ DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | – | 3/4 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
18'
F. Schroder 0-1 (P)
Daniela Galic
28'
29'
A. Anvegard 0-2 kiến tạo: P. Nystrom
vào: A. Altheden, ra: J. Tunturi
46'
vào: M. Cagle, ra: S. Rewucha
46'
Nellie Persson
61'
64'
vào: T. K. Palmadottir, ra: P. Nystrom
65'
vào: L. Lowing, ra: S. Sandbech
77'
vào: M. Laney, ra: F. Schroder
77'
vào: A. Selerud, ra: N. Akgun
77'
vào: F. Chinzimu, ra: M. Jusu Bah
S. Lynn 1-2
81'