Häcken W thắng Brommapojkarna W 3-2 ở Damallsvenskan (Vòng 1), đá lúc 20:00 ngày 29/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Bravida Arena.
Thống kê nổi bật
67% Kiểm soát bóng 33%
21 Dứt điểm 9
9 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,3 A. Selerud Häcken W
- 8,3 Frida Thörnqvist Brommapojkarna W
- 7,3 Stine Larsen Häcken W
Thống kê trận đấu
67% 33% Kiểm soát bóng
21 9 Dứt điểm
7 5 Sút trúng đích
9 1 Phạt góc
13 11 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
40 D. Hellwig -
5 M. Laney -
8 J. Baudou -
14 T. Karlsson -
17 F. Chinzimu -
22 P. Nystrom -
24 T. Tindell -
26 N. Staaf
Dự bị
-
30 I. Frodestedt -
6 S. Frigren -
9 O. Sjoblom -
11 V. Dahlqvist -
17 A. Priks -
22 E. Michelsson -
23 S. Paulsson -
37 P. Fischerova
Chơi hay nhất
8,3 A. Selerud Häcken W
1 kiến tạo · 8 đường chuyền tạo cơ hội
8,3 Frida Thörnqvist Brommapojkarna W
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,3 Stine Larsen Häcken W
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Häcken W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Fanney Birkisdóttir TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 20/20 | – | 0 | 3 |
| 15 A. Selerud HV | 90' | 8,3 | 0 | 1 | 0/1 | 50/72 | 8 | 0 | – |
| 12 Stine Larsen HV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 80/94 | – | 1 | – |
| 4 Emma Östlund HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 91/95 | – | 0 | – |
| 19 Nesrin Akgün HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 46/53 | 1 | 0 | – |
| 7 Pernille Sanvig TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 52/55 | – | 0 | – |
| 27 Thelma Pálmadóttir TV | 78' | 7,3 | 0 | 1 | 1/2 | 18/27 | 1 | 0 | – |
| 11 Monica Jusu Bah TV | 78' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 13/21 | 1 | 0 | – |
| 24 Tabitha Tindell TV DB | 48' | 7,2 | 0 | 0 | – | 47/55 | 2 | 0 | – |
| 22 Paulina Nyström TV DB | 48' | 7,0 | 1 | 0 | 1/3 | 10/15 | – | 0 | – |
| 10 Anna Anvegård TV | 46' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 13/22 | 2 | 0 | – |
| 28 Halimatu Ayinde TV | 46' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 33/43 | – | 0 | – |
| 14 Tilde Karlsson TV DB | 16' | 6,3 | 0 | 0 | – | 4/4 | – | 0 | – |
| 5 Matriano Delaney TV DB | 16' | 6,2 | 0 | 0 | – | 6/10 | – | 0 | – |
| 9 F. Schröder TĐ | 85' | 7,3 | 1 | 0 | 3/3 | 5/8 | 1 | 0 | – |
| 17 Isaac Emojong TĐ DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | – | 1/1 | – | 0 | – |
Brommapojkarna W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Clara Ekstrand TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 12/17 | – | 0 | 4 |
| 4 J. Laukstrom HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 24/38 | – | 0 | – |
| 21 Adelina Engman HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 26/34 | – | 0 | – |
| 2 Amanda Wulff HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 18/23 | – | 0 | – |
| 3 Ida Garmfors HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | – | 14/28 | – | 1 | – |
| 14 Frida Thörnqvist TV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 10/19 | – | 2 | – |
| 18 Ida Bengtsson TV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 14/20 | – | 0 | – |
| 7 Vera Blom TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 12/18 | 1 | 0 | – |
| 16 Ellen Gibson TV | 84' | 6,7 | 0 | 0 | – | 15/24 | – | 3 | – |
| 8 Johanna Svedberg TV | 70' | 7,0 | 0 | 0 | – | 19/27 | 2 | 0 | – |
| 17 A. Priks TV DB | 25' | 6,2 | 0 | 0 | – | 4/6 | – | 0 | – |
| 6 Sara Frigren TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | – | 4/6 | – | 0 | – |
| L. Lillbäck | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 3/5 | 9/17 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
F. Schroder 1-0 kiến tạo: A. Anvegard
20'
Halimatu Ayinde
37'
45'
F. Thornqvist 1-1
vào: P. Nystrom, ra: A. Anvegard
46'
vào: T. Tindell, ra: H. Ayinde
46'
P. Nystrom 2-1 kiến tạo: T. K. Palmadottir
52'
69'
vào: A. Priks, ra: J. Svedberg
vào: M. Laney, ra: M. Jusu Bah
78'
vào: T. Karlsson, ra: T. K. Palmadottir
78'
S. Sandbech 3-1
79'
84'
vào: S. Frigren, ra: E. Gibson
vào: F. Chinzimu, ra: F. Schroder
85'
85'
I. Bengtsson 3-2