
Halimatu Ayinde
Halimatu Ayinde từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Halimatu Ayinde gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Rosengård W sang Häcken W ngày 20/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/2/2026 | Rosengård W | Häcken W | Không công bố |
| 20/2/2026 | Rosengård W | Häcken W | Không công bố |
| 9/9/2022 | Eskilstuna United | Rosengård W | Tự do |
| 4/1/2019 | Asarum | Eskilstuna United | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Halimatu Ayinde
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Halimatu Ayinde là ngày 04/01/2019, khi anh rời Asarum sang Eskilstuna United — năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Häcken W, nơi anh đến ngày 21/02/2026 từ Rosengård W. Ở mùa 2026 tại Damallsvenskan, anh có 6 lần ra sân. Tại Häcken W, anh mang áo số 28.
Halimatu Ayinde đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Halimatu Ayinde
Ở tuổi 31, Halimatu Ayinde đang là cầu thủ trong đội hình Häcken W. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Nigeria.
- Ngày sinh
- 16/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nigeria
- Chiều cao
- 167 cm
- Cân nặng
- 60 kg
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Häcken W
Chỉ số mùa 2026 của Halimatu Ayinde
Ở mùa 2026 tại Damallsvenskan, Halimatu Ayinde ra sân 6 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 8 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyDamallsvenskan | Häcken W | 6 | 46 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025Damallsvenskan | Rosengård W | 18 | 603 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,77 |
| 2024Damallsvenskan | Rosengård W | 12 | 934 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,91 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Rosengård W | 3 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023World Cup - Women | Nigeria (nữ) | 3 | 256 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2023Friendlies Women | Nigeria (nữ) | 2 | 108 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Halimatu Ayinde theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Häcken W | 2026 | 6 | 46 | 0 | 0 |
| Rosengård W | 2024 – 2025 | 33 | 1.717 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Nigeria (nữ) | 2023 | 5 | 364 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Halimatu Ayinde
- Halimatu Ayinde có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Damallsvenskan, Halimatu Ayinde ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Halimatu Ayinde hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Häcken W là CLB hiện tại của Halimatu Ayinde, mang áo số 28.
- Halimatu Ayinde bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Halimatu Ayinde 31 tuổi (sinh ngày 16/05/1995), cao 167 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:58 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.