Djurgården W thắng Växjö W 2-1 ở Damallsvenskan (Vòng 1), đá lúc 20:00 ngày 29/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Stockholms Olympiastadion.
Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
7 Dứt điểm 10
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,0 Johanna Renmark Djurgården W
- 7,5 Maja Bodin Växjö W
- 7,3 Helmi Raijas Växjö W
Thống kê trận đấu
55% 45% Kiểm soát bóng
7 10 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
2 4 Phạt góc
11 12 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
40 E. Redtzer -
6 A. Jonasson -
12 R. Jakobsson -
19 L. Duras -
46 A. Rosvall -
51 M. Warne -
52 S. Elfrid
Dự bị
-
31 M. Kristiansen -
32 V. Persbeck -
2 E. Hammarback -
5 L. Persson -
9 T. Andersson -
16 A. Larsson -
19 I. Ronefors -
21 E. Persson Welin
Chơi hay nhất
8,0 Johanna Renmark Djurgården W
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Maja Bodin Växjö W
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,3 Helmi Raijas Växjö W
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Djurgården W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 Anna Koivunen TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 24/32 | – | 0 | 3 |
| 24 Selma Svendsen HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 82/92 | – | 0 | – |
| 18 Elin Westlund HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 37/43 | – | 0 | – |
| 21 Meja Staffansson HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 64/72 | – | 0 | – |
| 3 Aleksandra Lobanova HV | 65' | 6,3 | 0 | 0 | – | 40/48 | – | 0 | – |
| 19 Lucia Duras HV DB | 29' | 6,3 | 0 | 0 | – | 7/8 | – | 0 | – |
| 9 Johanna Renmark TV | 90' | 8,0 | 0 | 1 | 1/1 | 17/23 | 2 | 0 | – |
| 11 Therese Åsland TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/3 | 30/37 | 1 | 0 | – |
| 8 Elsa Pelgander TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 48/54 | 1 | 0 | – |
| 10 María Grós TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 16/24 | – | 0 | – |
| 32 F. Bartholdson TV | 75' | 5,9 | 0 | 1 | – | 8/11 | 1 | 0 | – |
| 6 A. Jonasson TV DB | 19' | 6,6 | 0 | 0 | – | 12/14 | – | 0 | – |
| 23 Urara Watanabe TĐ | 81' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 25/33 | 1 | 0 | – |
| 46 A. Rosvall TĐ DB | 13' | 6,3 | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 1 | – |
Växjö W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Maja Østergaard TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 48/56 | – | 0 | 1 |
| 18 Helmi Raijas HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 35/39 | 3 | 1 | – |
| 11 S. Redenstrand HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 13/17 | – | 0 | – |
| 4 Alice Broman HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 57/61 | – | 0 | – |
| 7 Nellie Karlsson HV | 87' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 33/41 | – | 1 | – |
| 5 L. Persson HV DB | 7' | – | 0 | 0 | – | 2/2 | – | 0 | – |
| 15 M. Hogh TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 19/28 | – | 1 | – |
| 29 Tilda Sandén TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 8/14 | – | 0 | – |
| 17 Saga Swedman TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | – | 4/12 | – | 0 | – |
| 26 Suzu Amano TV | 66' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 23/26 | 1 | 0 | – |
| 16 Alexandra Larsson TV DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | – | 7/9 | – | 0 | – |
| 8 Maja Bodin TĐ | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 11/15 | – | 1 | – |
| Elin Nilsson | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 19/27 | 1 | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
18'
M. Bodin 0-1 kiến tạo: E. Nilsson
T. Asland 1-1
27'
Aleksandra Lobanova
53'
U. Watanabe 2-1 kiến tạo: F. Bartholdson
64'
vào: L. Duras, ra: A. Lobanova
66'
67'
Tilda Sandén
67'
vào: A. Larsson, ra: S. Amano
vào: A. Jonasson, ra: F. Bartholdson
76'
vào: A. Rosvall, ra: U. Watanabe
82'
87'
vào: L. Persson, ra: N. Karlsson