Kristianstad W thắng Piteå W 3-2 ở Damallsvenskan (Vòng 1), đá lúc 19:00 ngày 29/03/2026 (giờ Việt Nam), tại LF Arena.
Thống kê nổi bật
41% Kiểm soát bóng 59%
12 Dứt điểm 12
7 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 7,6 Linda Boama Kristianstad W
- 7,5 Matilda Ekblom Piteå W
- 7,3 Alexandra Jóhannsdóttir Kristianstad W
Thống kê trận đấu
41% 59% Kiểm soát bóng
12 12 Dứt điểm
8 4 Sút trúng đích
7 5 Phạt góc
10 9 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
0 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 E. Strazdina -
26 E. Moberg -
19 J. Olsson -
23 R. Sundquist -
24 S. Andersson -
5 J. Bailey -
21 E. Hedman
Dự bị
-
1 M. Mellblom -
3 C. Ruedt -
18 F. Widen -
25 E. Broddheimer -
10 S. Sider-Echenberg -
7 E. Sigurjonsdottir -
5 E. Hansson
Chơi hay nhất
7,6 Linda Boama Kristianstad W
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,5 Matilda Ekblom Piteå W
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Ásla Johannesen Piteå W
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Piteå W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 S. Sparkowski TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | – | 6/9 | – | 0 | 1 |
| 3 Ásla Johannesen HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 2/2 | 31/41 | 1 | 0 | – |
| 17 S. Henriksson HV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 26/36 | 2 | 0 | – |
| 12 Andrea Simonovic HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 21/23 | – | 0 | – |
| 16 Maja Green HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 21/31 | – | 0 | – |
| 19 Julia Olsson HV DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | – | 5/7 | – | 0 | – |
| 20 Matilda Ekblom TV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 1/1 | 23/30 | 2 | 0 | – |
| 9 Sharon Sampson TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 3/4 | 11/19 | – | 0 | – |
| 8 S. Matsubara TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 34/38 | 2 | 0 | – |
| 4 J. Johansson TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 20/26 | – | 0 | – |
| 18 Mia Endacott-Foster TV | 65' | 7,2 | 0 | 0 | – | 13/23 | 1 | 0 | – |
| 15 Alexandra Hellekant TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 14/23 | 1 | 0 | – |
Kristianstad W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Moa Olsson TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 19/21 | – | 0 | 6 |
| 22 Lova Sternfeldt HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 40/55 | – | 0 | – |
| 2 W. Hudson HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 60/69 | – | 0 | – |
| 8 Alice Nilsson HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 65/75 | – | 0 | – |
| 27 Viktoria Persson HV | 82' | 7,3 | 0 | 1 | – | 40/51 | 3 | 0 | – |
| 3 C. Ruedt HV DB | 12' | 6,2 | 0 | 0 | – | 3/4 | – | 0 | – |
| 6 Alexandra Jóhannsdóttir TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 52/70 | – | 0 | – |
| 14 T. Persson TV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 27/36 | 1 | 0 | – |
| 9 Michelle De Jongh TV | 72' | 6,5 | 0 | 0 | – | 13/24 | 1 | 0 | – |
| 4 Alice Egnér TV | 65' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 15/26 | – | 0 | – |
| 7 Elísa Sigurjónsdóttir TV DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | – | 7/11 | – | 1 | – |
| 25 Emma Broddheimer TV DB | 21' | 6,3 | 0 | 0 | – | 8/9 | – | 0 | – |
| 18 Filippa Widén TV DB | 12' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 2/4 | – | 0 | – |
| 13 Linda Boama TĐ | 82' | 7,6 | 1 | 1 | 1/3 | 11/14 | 1 | 0 | – |
| 11 Hanna Ekengren TĐ | 82' | 6,9 | 0 | 0 | – | 8/19 | – | 0 | – |
| 5 Elin Hansson TĐ DB | 12' | 6,9 | 0 | 1 | – | 1/2 | 1 | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
12'
T. Persson 0-1 kiến tạo: L. Boama
S. Matsubara 1-1 kiến tạo: S. Henriksson
37'
41'
L. Boama 1-2 kiến tạo: V. Persson
66'
vào: E. Sigurjonsdottir, ra: A. Egner
vào: J. Olsson, ra: M. Endacott-Foster
66'
73'
vào: E. Broddheimer, ra: M. De Jongh
82'
vào: C. Ruedt, ra: V. Persson
82'
vào: E. Hansson, ra: H. Ekengren
88'
F. Widen 1-3 kiến tạo: E. Hansson
S. Henriksson 2-3 kiến tạo: M. Ekblom
90'