Piteå W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Damallsvenskan
Piteå W đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội, với 24 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 6
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Piteå W
Sân nhà của Piteå W, đội bóng Thụy Điển, là LF Arena. LF Arena đón được 6.000 khán giả mỗi trận.
Piteå W trên bảng xếp hạng
Piteå W giữ vị trí thứ 9 mùa 18/19. Đội có 6 thắng, 6 hoà và 9 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Piteå W
Trận gần nhất, Piteå W hoà Norrköping W 1-1 trên sân nhà. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Piteå W
Piteå W ghi 16 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Khoảng cách của Piteå W với nhóm trên và nhóm dưới
Piteå W và Djurgården W đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Eskilstuna United W, đội cần bù 3 điểm. Cách biệt với Häcken W là 34 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Piteå W
Piteå W ghi 24 bàn và để thủng lưới 30 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −6. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
Đối thủ kế tiếp của Piteå W
Ngày 18/10/2026, Piteå W làm khách của Djurgården W trên sân Stockholms Olympiastadion, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Djurgården W có 3 thắng, 2 thua. Djurgården W hiện đứng thứ 10 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Sparkowski | Thủ môn | |
| 2 | J. L. Willis | Tiền vệ | |
| 3 | Ásla Johannesen | Hậu vệ | Quần đảo Faroe |
| 4 | J. Johansson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Alexandra Hellekant | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | S. Matsubara | Hậu vệ | |
| 9 | Sharon Sampson | Tiền đạo | Ghana |
| 11 | Cecilia Edlund | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 12 | Andrea Simonovic | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | Maja Green | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | S. Henriksson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Mia Endacott-Foster | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Julia Olsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 20 | Matilda Ekblom | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 21 | Ebba Hedman | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | E. Strazdina | Thủ môn | |
| 23 | R. Sundquist | Hậu vệ | |
| 24 | S. Andersson | Tiền vệ | |
| 25 | Ronja Aronsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 25 | Selma Åström | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 26 | E. Moberg | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 27 | Madison Murnin | Tiền vệ | Mỹ |