Eskilstuna United W thắng Vittsjö W 2-1 ở Damallsvenskan (Vòng 1), đá lúc 21:00 ngày 28/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Tunavallen.
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
15 Dứt điểm 7
13 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,6 E. Rappole Eskilstuna United W
- 8,2 Wilma Öhman Eskilstuna United W
- 7,9 Elin Vaughan Vittsjö W
Thống kê trận đấu
53% 47% Kiểm soát bóng
15 7 Dứt điểm
6 3 Sút trúng đích
13 0 Phạt góc
8 11 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 A. Blom -
5 J. Barth -
2 K. Ekstrom -
23 F. Eriksson -
6 C. Eriksson -
11 V. Ollonqvist -
24 M. Selling -
18 B. Sember -
13 M. Wiklander
Dự bị
-
1 V. Axelsson -
6 A. Altheden -
5 A. Rosenbom -
15 N. Persson -
20 Milly Clegg -
21 M. Larsson -
11 N. Rolfsson
Chơi hay nhất
8,6 E. Rappole Eskilstuna United W
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Wilma Öhman Eskilstuna United W
4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 R. Combs Eskilstuna United W
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Eskilstuna United W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 Monica Wilhelm TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 24/26 | – | 0 | 2 |
| 16 R. Combs HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 48/60 | – | 1 | – |
| 14 Sheila van den Bulk HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 56/68 | 1 | 0 | – |
| 17 Ellen Schampi HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 31/45 | 1 | 0 | – |
| 27 Koki Ito HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 13/24 | – | 0 | – |
| 5 J. Barth HV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
| 25 E. Rappole TV | 90' | 8,6 | 0 | 1 | – | 18/32 | 4 | 0 | – |
| 8 Wilma Öhman TV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 1/3 | 21/35 | 4 | 0 | – |
| 21 Heiða Ragney TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 23/31 | – | 1 | – |
| 29 Linnea Prambrant TV | 74' | 7,2 | 0 | 1 | 1/1 | 13/24 | 1 | 0 | – |
| 7 Gabrielle Rennie TV | 74' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 17/27 | – | 0 | – |
| 13 Molly Wiklander TV DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | – | 0/4 | – | 0 | – |
| 18 B. Sember TV DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | – | 3/5 | – | 0 | – |
| 9 Felicia Rogic TĐ | 85' | 6,5 | 0 | 0 | – | 9/15 | 1 | 0 | – |
| Viivi Ollonqvist | 13' | 6,3 | 0 | 0 | – | 0/2 | – | 0 | – |
Vittsjö W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Elin Vaughan TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | – | 26/28 | – | 0 | 7 |
| 2 Sanni Ojanen HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | – | 53/56 | – | 0 | – |
| 3 Julia Tunturi HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 47/61 | – | 0 | – |
| 9 L. Klinga HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 10/23 | 2 | 0 | – |
| 8 S. Rewucha TV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | – | 16/23 | 2 | 1 | – |
| 10 M. Cagle TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 11/23 | – | 0 | – |
| 16 Olivia Wänglund TV | 90' | 6,6 | 1 | 0 | 1/2 | 16/31 | – | 0 | – |
| 4 Anna Haddock TV | 81' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 47/60 | – | 1 | – |
| 15 Nellie Persson TV DB | 32' | 6,5 | 0 | 0 | – | 3/7 | – | 0 | – |
| 24 D. Galic TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 41/52 | 2 | 0 | – |
| 23 Kajsa Lind TĐ | 67' | 6,7 | 0 | 0 | – | 6/11 | – | 0 | – |
| 20 Emily Clegg TĐ DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | – | 1/2 | – | 0 | – |
| S. Lynn | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 37/44 | – | 1 | – |
| Nova Rolfsson | 4' | – | 0 | 0 | 1/1 | 0/0 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
H. Vidarsdottir 1-0 kiến tạo: L. Prambrant
14'
27'
O. Wanglund 1-1 kiến tạo: S. Rewucha
65'
vào: N. Persson, ra: K. Lind
vào: M. Wiklander, ra: L. Prambrant
73'
76'
Olivia Wänglund
80'
Maggie Jones Cagle
80'
vào: Milly Clegg, ra: A. Haddock
Heiða Ragney Viðarsdóttir
81'
vào: V. Ollonqvist, ra: F. Rogic
84'
R. Combs 2-1 kiến tạo: E. Rappole
90'
90'+2
vào: N. Rolfsson, ra: M. Cagle