Hammarby W thắng Rosengård W 3-1 ở Damallsvenskan (Vòng 1), đá lúc 21:00 ngày 29/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Hammarby IP.
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
27 Dứt điểm 9
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,3 Vivienne Lia Hammarby W
- 8,0 Fanny Peterson Hammarby W
- 8,0 Sofia Reidy Hammarby W
Thống kê trận đấu
57% 43% Kiểm soát bóng
27 9 Dứt điểm
10 4 Sút trúng đích
8 2 Phạt góc
4 10 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 M. Pogarch -
9 M. Nyhagen -
10 B. Sprung -
14 M. Janzen -
17 S. Lennartsson -
20 V. Hasund -
22 H. Sjodahl -
23 A. Lundgren -
29 C. Andersson
Dự bị
-
25 S. Andersson -
2 M. Stojanovska -
23 A. Pobegaylo -
19 M. Johansson -
21 S. Malmros -
32 T. Carlsson -
41 S. Kristell -
45 T. Bjorklund -
49 A. Enehov
Chơi hay nhất
8,3 Vivienne Lia Hammarby W
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 Sofia Reidy Hammarby W
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
8,0 Fanny Peterson Hammarby W
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
Hammarby W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Melina Loeck TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | – | 21/25 | – | 0 | 4 |
| 2 Emilie Bragstad HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/1 | 63/69 | – | 0 | – |
| 3 Guðrún Arnardóttir HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 60/69 | – | 0 | – |
| 18 Alice Carlsson HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 82/89 | – | 1 | – |
| 17 Stina Lennartsson HV DB | 49' | 7,0 | 0 | 0 | – | 9/11 | 3 | 0 | – |
| 15 Sofia Reidy HV | 45' | 8,0 | 1 | 0 | 1/2 | 13/19 | – | 0 | – |
| 7 Emilie Joramo TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/2 | 61/67 | 1 | 0 | – |
| 8 Vilma Koivisto TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 55/63 | 3 | 0 | – |
| 11 Vivienne Lia TV | 74' | 8,3 | 1 | 1 | 3/4 | 16/21 | 1 | 0 | – |
| 20 Vilde Hasund TV DB | 49' | 7,0 | 0 | 0 | – | 11/13 | 3 | 0 | – |
| 6 Elin Sørum TV | 45' | 6,9 | 0 | 1 | – | 35/42 | 2 | 0 | – |
| 9 Mari Nyhagen TV DB | 36' | 6,3 | 0 | 0 | – | 5/6 | – | 0 | – |
| 14 Mathilde Janzen TV DB | 20' | 6,9 | 0 | 0 | – | 7/8 | 1 | 0 | – |
| 22 Hannah Elin Sjödahl TV DB | 5' | – | 0 | 0 | – | 2/4 | – | 0 | – |
| 16 Svea Rehnberg TĐ | 59' | 6,7 | 0 | 0 | – | 9/11 | 2 | 0 | – |
| Fanny Peterson | 89' | 8,0 | 1 | 0 | 3/4 | 22/23 | 2 | 1 | – |
Rosengård W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Moa Edrud TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | – | 28/36 | – | 0 | 7 |
| 15 C. Wellesley-Smith HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 35/43 | – | 2 | – |
| 3 Ran Iwai HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 31/40 | 2 | 0 | – |
| 4 Emma Pennsäter HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 34/38 | – | 0 | – |
| 11 Molly Johansson HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | – | 12/19 | – | 2 | – |
| 44 J. Cronquist TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 32/42 | – | 0 | – |
| 6 Ria Öling TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | – | 24/28 | 1 | 0 | – |
| 9 Hanna Andersson TV | 59' | 5,3 | 0 | 0 | – | 7/12 | – | 0 | – |
| 2 Mikaela Stojanovska TV DB | 9' | 6,3 | 0 | 0 | – | 1/1 | – | 0 | – |
| 50 Filippa Sjöström TĐ | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 13/21 | 3 | 0 | – |
| 10 Remy Siemsen TĐ | 85' | 6,6 | 0 | 0 | 2/2 | 13/16 | 2 | 1 | – |
| 5 Anni Hartikainen TĐ | 59' | 6,2 | 0 | 0 | – | 7/10 | – | 0 | – |
| 19 Maja Johansson TĐ DB | 35' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 3/5 | – | 0 | – |
| Tilde Björklund | 35' | 7,0 | 0 | 0 | – | 9/15 | – | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
S. Reidy 1-0 kiến tạo: V. Lia
5'
V. Lia 2-0 kiến tạo: E. Sorum
10'
F. Peterson 3-0
17'
vào: S. Lennartsson, ra: S. Reidy
46'
vào: M. Nyhagen, ra: S. Rehnberg
59'
59'
vào: M. Johansson, ra: A. Hartikainen
60'
vào: T. Bjorklund, ra: H. Andersson
65'
G. Arnardottir 3-1 (phản lưới)
Mari Nyhagen
71'
79'
Molly Johansson
86'
vào: M. Stojanovska, ra: R. Siemsen
vào: H. Sjodahl, ra: F. Peterson
89'