
Anni Hartikainen
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Anni Hartikainen
Sau 19 trận mùa 2025 tại Damallsvenskan, Anni Hartikainen đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,61.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Damallsvenskan | Rosengård W | 7 | 89 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2025Mùa nàyDamallsvenskan | Rosengård W | 19 | 559 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,61 |
| 2024Damallsvenskan | Rosengård W | 20 | 915 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Rosengård W | 2 | 62 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Phần Lan (nữ) | 7 | 241 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Phần Lan (nữ) | 1 | 8 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2024Friendlies Women | Phần Lan (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Phần Lan (nữ) | 4 | 126 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Phần Lan (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Anni Hartikainen
Anni Hartikainen mang áo số 5 của Rosengård W và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 19/08/2003 — năm nay 23 tuổi. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Phần Lan.
- Ngày sinh
- 19/8/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Rosengård W
CLB hiện tại của Anni Hartikainen
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Anni Hartikainen gia nhập Rosengård W ngày 06/03/2024. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Damallsvenskan.
- Câu lạc bộ
- Rosengård W
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 06/03/2024
Anni Hartikainen: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Anni Hartikainen là ngày 28/12/2023, khi anh từ KuPS W chuyển tới Rosengård W theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Rosengård W, nơi anh đến ngày 06/03/2024 từ KuPS W. Ở mùa 2025 tại Damallsvenskan, anh ra sân 19 trận. Hồ sơ hiện tại ở Rosengård W ghi anh mang áo số 5.
Chuyển nhượng và giá trị của Anni Hartikainen
Dữ liệu chuyển nhượng của Anni Hartikainen gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: KuPS W sang Rosengård W ngày 28/12/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/3/2024 | KuPS W | Rosengård W | Không công bố |
| 28/12/2023 | KuPS W | Rosengård W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Anni Hartikainen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rosengård W | 2024 – 2026 | 48 | 1.625 | 1 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Phần Lan (nữ) | 2023 – 2025 | 12 | 375 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Anni Hartikainen
- Anni Hartikainen ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Damallsvenskan ghi nhận Anni Hartikainen có 0 bàn qua 19 trận và có 1 kiến tạo.
- Anni Hartikainen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Anni Hartikainen đang thuộc biên chế Rosengård W, mang áo số 5.
- Anni Hartikainen bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Anni Hartikainen 23 tuổi (sinh ngày 19/08/2003).
Cập nhật lần cuối: 00:56 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.