KuPS W
Phần Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Kansallinen Liiga
KuPS W đang xếp thứ 3 trên tổng 8 đội, với 28 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu KuPS W
Sân nhà của KuPS W, đội bóng Phần Lan, là Väre Areena. Väre Areena đón được 8.543 khán giả mỗi trận.
Vị trí của KuPS W mùa 18/19
KuPS W giữ vị trí thứ 3 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 1 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm.
KuPS W qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, KuPS W hoà Ilves W 3-3 và thua HJK W 0-1. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
KuPS W tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 31 lần trước KuPS W mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm.
KuPS W đang bám đuổi những ai?
KuPS W bằng điểm Åland United W và chỉ thua ở chỉ số phụ. HPS W bám sát với khoảng cách 4 điểm. Ngôi đầu của HJK W còn xa 11 điểm.
Khác biệt sân bãi của KuPS W
Thành tích hai sân của KuPS W là 6 trận thắng sân nhà so với 7 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 13 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 24 bàn và nhận 16 bàn.
KuPS W gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa KuPS W sang làm khách của IF Gnistan lúc 18h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). IF Gnistan hiện đứng thứ 6 với 13 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của IF Gnistan là 5 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Selja Leiwo | Hậu vệ | Phần Lan |
| 3 | R. M. Beal | Hậu vệ | |
| 4 | S. Laaksonen | Tiền vệ | |
| 5 | S. Kouva | Hậu vệ | |
| 6 | Lotta Paavilainen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 7 | Gentjana Rochi | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 8 | N. Oruetxebarria | Tiền vệ | |
| 9 | Madelyn Robbins | Tiền đạo | |
| 10 | A. Kroger | Tiền đạo | |
| 11 | A. Pulkkanen | Tiền đạo | |
| 12 | Nelli Hautamäki | Thủ môn | Phần Lan |
| 13 | A. Kauppila | Tiền vệ | |
| 14 | N. Hahl | Hậu vệ | |
| 16 | T. Viinikka | Hậu vệ | |
| 17 | A. Nurmi | Tiền vệ | |
| 18 | Pouta Ukkonen | Tiền đạo | |
| 20 | Anni Harmaala | Tiền vệ | |
| 21 | L. Nora | Hậu vệ | |
| 22 | E. Arpiainen | Thủ môn | |
| 23 | Noora Juusela | Tiền đạo | |
| 24 | Elli Mäkipelkola | Tiền đạo | Phần Lan |
| 25 | Armi Partanen | Tiền đạo | |
| 27 | Helmi Perkaus | Hậu vệ | Phần Lan |
| 30 | Laura | Tiền vệ |