
Molly Johansson
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Molly Johansson
Mùa 2026 tại Damallsvenskan, Molly Johansson góp mặt 20 trận trong màu áo Rosengård W. So với mùa 2025 (1 bàn sau 24 trận), anh nhiều hơn 1 bàn. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyDamallsvenskan | Rosengård W | 20 | 270 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2025Damallsvenskan | Rosengård W | 24 | 733 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,95 |
| 2024Damallsvenskan | KIF Örebro W | 22 | 1.700 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,86 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Rosengård W | 4 | 350 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Svenska Cupen - Women | KIF Örebro W | 1 | 32 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Svenska Cupen - Women | KIF Örebro W | 3 | 270 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Elitettan | Häcken II W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Molly Johansson
Molly Johansson là người Thụy Điển 24 tuổi, hiện khoác áo Rosengård W. Molly Johansson sinh ngày 11/06/2002, hiện 24 tuổi. Anh mang áo số 11 tại Rosengård W.
- Ngày sinh
- 11/6/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Rosengård W
CLB hiện tại của Molly Johansson
Molly Johansson đã ra sân 20 trận cho Rosengård W ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Rosengård W hiện thi đấu tại Damallsvenskan theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Rosengård W ngày 18/11/2024.
- Câu lạc bộ
- Rosengård W
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 18/11/2024
Câu chuyện thi đấu của Molly Johansson, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Molly Johansson là ngày 01/09/2020, khi anh chuyển từ Göteborg sang Lidköping W — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Rosengård W ngày 18/11/2024 từ KIF Örebro theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Damallsvenskan ghi nhận anh có 20 lần ra sân, ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Rosengård W ghi anh khoác áo số 11.
Lịch sử chuyển nhượng Molly Johansson
Dữ liệu chuyển nhượng của Molly Johansson gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Häcken sang KIF Örebro ngày 01/01/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/11/2024 | KIF Örebro | Rosengård W | Tự do |
| 1/1/2024 | Häcken | KIF Örebro | Tự do |
| 1/9/2020 | Göteborg | Lidköping W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Molly Johansson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rosengård W | 2024 – 2026 | 48 | 1.353 | 3 | 2 |
| KIF Örebro W | 2023 – 2024 | 26 | 2.002 | 4 | 1 |
| Häcken II W | 2023 | 1 | 90 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Molly Johansson
- Molly Johansson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Damallsvenskan ghi nhận Molly Johansson có 2 bàn qua 20 trận.
- Molly Johansson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Molly Johansson đang thuộc biên chế Rosengård W, mang áo số 11.
- Molly Johansson bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Molly Johansson 24 tuổi (sinh ngày 11/06/2002).
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.