Häcken II W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Elitettan
Häcken II W đang xếp thứ 14 trên tổng 14 đội, với 8 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 17
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số
- -23
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Häcken II W đang đứng thứ mấy?
Sau 21 vòng, Häcken II W mới gom được 8 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,4 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và 17 thua.
Häcken II W đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Häcken II W tới Elfsborg W ở ngôi đầu là 40 điểm. Muốn vượt Sandviken W, đội cần bù 3 điểm.
Mạch trận hiện thời của Häcken II W
Trận gần nhất, Häcken II W thua Örebro SK W 2-3 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn.
Khác biệt sân bãi của Häcken II W
Thành tích hai sân của Häcken II W là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 8 bàn và nhận 22 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 14 bàn và nhận 23 bàn.
Hồ sơ đội bóng Häcken II W
Häcken II W là một đội bóng Thụy Điển. Khán đài Bravida Arena có 7.000 chỗ ngồi.
Häcken II W tấn công, phòng ngự ra sao?
Häcken II W ghi 22 bàn và để thủng lưới 45 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 13 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −23.
Lịch thi đấu sắp tới của Häcken II W
Theo giờ Việt Nam, Häcken II W làm khách của Alingsås W lúc 20h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Alingsås W là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Alingsås W hiện đứng thứ 11 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kajsa Wallem | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 3 | A. Aurelius | Hậu vệ | |
| 4 | Evelina Egenwall | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | E. Lennartsson | Hậu vệ | |
| 6 | Filippa Mellingsäter | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | J. Baudou | Tiền vệ | |
| 8 | H. Ryd | Tiền đạo | |
| 9 | Eyrún Hjartardóttir | Hậu vệ | Iceland |
| 10 | E. Migas | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 11 | Flutura Cela | Tiền đạo | |
| 12 | C. Gysenius | Hậu vệ | |
| 14 | Tilde Karlsson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 14 | A. Eriksson | Tiền đạo | |
| 15 | Anna Svanberg | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | W. Lundstrom | Tiền vệ | |
| 17 | A. Hoglund | Tiền đạo | |
| 18 | Linnea Folkow | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 19 | Lova Sternvik | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 20 | S. Lundberg | Hậu vệ | |
| 21 | A. Maric | Tiền vệ | |
| 22 | O. Jonsson | Tiền vệ | |
| 23 | F. Hopkins | Tiền đạo | |
| 24 | B. Hultback | Tiền đạo | |
| 25 | N. Kjellman | Tiền vệ | |
| 26 | Vilda Nyström | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 26 | N. Staaf | Tiền vệ | |
| 29 | Hanna Karlsson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 40 | Disa Hellwig | Thủ môn | Thuỵ Điển |