AIK W thắng Norrköping W 1-0 ở Damallsvenskan (Vòng 1), đá lúc 19:00 ngày 28/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Skytteholms IP.
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
13 Dứt điểm 9
5 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,0 E. Dannback AIK W
- 7,9 Nova Selin AIK W
- 7,3 Linda Sembrant AIK W
Thống kê trận đấu
45% 55% Kiểm soát bóng
13 9 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
5 6 Phạt góc
14 12 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 E. Agnekil -
4 J. Nordin -
7 E. Junetoft -
11 I. Bjornberg -
17 J. Yilmaz -
20 A. Bogucka -
29 M. Plan
Dự bị
-
14 K. MacBean -
16 L. Braam -
17 A. H. Ekberg -
21 F. Lindwall -
22 F. Andersson -
24 S. E. Bardardottir -
30 E. Steen
Chơi hay nhất
8,0 E. Dannback AIK W
3 lần cứu thua
7,9 Nova Selin AIK W
1 bàn · 3 cú sút trúng đích
7,3 Linda Sembrant AIK W
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
AIK W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 E. Dannback TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | – | 18/24 | – | 0 | 3 |
| 2 Linda Sembrant HV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | – | 26/31 | 1 | 0 | – |
| 22 Anna Oscarsson HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 17/25 | – | 0 | – |
| 23 Ella Reidy HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 30/35 | – | 0 | – |
| 25 Olivia Lindstedt HV | 88' | 6,9 | 0 | 0 | – | 24/32 | 1 | 0 | – |
| 4 J. Nordin HV DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | – | 6/7 | – | 0 | – |
| 11 Ida Björnberg HV DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | – | 0/4 | – | 0 | – |
| 5 Haruna Tabata TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 23/32 | 2 | 0 | – |
| 13 Daniella Famili TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 10/18 | – | 0 | – |
| 10 Nova Selin TV | 88' | 7,9 | 1 | 0 | 3/4 | 14/19 | – | 0 | – |
| 9 O. Garcia TV | 70' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 14/17 | 1 | 0 | – |
| 15 L. Björk TV | 54' | 6,5 | 0 | 0 | – | 8/12 | 2 | 0 | – |
| 20 Aleksandra Bogucka TV DB | 42' | 6,9 | 0 | 0 | – | 7/9 | 1 | 0 | – |
| 29 Matilda Plan TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
| 14 Adelisa Grabus TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 15/21 | – | 1 | – |
Norrköping W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sofia Hjern TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 11/13 | – | 0 | 3 |
| 3 Deborah-Anne De La Harpe HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 36/51 | – | 1 | – |
| 13 Paula Broddner-Klingspor HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 25/35 | – | 0 | – |
| 27 J. Harrysson HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 34/40 | – | 0 | – |
| 4 Ebba Handfast HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 27/37 | – | 0 | – |
| 20 Matilda Kristell TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 30/45 | 1 | 0 | – |
| 8 Carrie Jones TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 36/45 | 2 | 0 | – |
| 6 Julia Karlernäs TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 23/35 | – | 1 | – |
| 11 Beatrice Persson TV | 65' | 6,7 | 0 | 0 | – | 12/14 | 1 | 0 | – |
| 10 I. Sibley TV | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 10/13 | 1 | 0 | – |
| 24 Sigdís Bárðardóttir TV DB | 31' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 2/3 | 1 | 0 | – |
| 9 Emma Engström TĐ | 89' | 7,2 | 0 | 0 | – | 10/13 | – | 0 | – |
| 14 K. MacBean TĐ DB | 7' | – | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
| Agnes Ekberg | 31' | 6,5 | 0 | 0 | – | 6/8 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
N. Selin 1-0 kiến tạo: L. Sembrant
3'
Anna Oskarsson
32'
43'
Deborah-Anne De La Harpe
Lisa Björk
51'
vào: A. Bogucka, ra: L. Bjork
54'
Daniella Famili
59'
65'
vào: A. H. Ekberg, ra: I. Sibley
65'
vào: S. E. Bardardottir, ra: B. Persson
vào: I. Bjornberg, ra: N. Selin
88'
vào: M. Plan, ra: O. Lindstedt
88'
89'
vào: K. MacBean, ra: E. Engstrom