Norrköping W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Damallsvenskan
Norrköping W đang xếp thứ 13 trên tổng 14 đội, với 17 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 8
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Norrköping W đang đứng thứ mấy?
Norrköping W xếp thứ 13 trong số 14 đội. Cụ thể là 3 thắng, 8 hoà và 10 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Khoảng cách của Norrköping W với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Norrköping W tới Häcken W ở ngôi đầu là 41 điểm. Växjö W đang hơn đội 1 điểm. Uppsala W bám sát với khoảng cách 11 điểm.
Norrköping W qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Norrköping W hoà Piteå W 1-1 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Norrköping W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Norrköping W thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khi xa nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 13 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 23 bàn.
Giới thiệu Norrköping W
PlatinumCars Arena, sân nhà của Norrköping W, chứa được 17.234 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Norrköping W
Hàng thủ Norrköping W đứng thứ 11, trung bình nhận 1,7 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −18.
Lịch thi đấu sắp tới của Norrköping W
Norrköping W sẽ làm khách của Eskilstuna United W trên sân Tunavallen vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Eskilstuna United W có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 27 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sofia Hjern | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | M. M. Larsson M. | Hậu vệ | |
| 3 | Deborah-Anne De La Harpe | Hậu vệ | Ireland |
| 4 | Ebba Handfast | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Julia Karlernäs | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Elin Rombing | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | Carrie Jones | Tiền vệ | Wales |
| 9 | Emma Engström | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | I. Sibley | Tiền vệ | |
| 11 | Beatrice Persson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 13 | Paula Broddner-Klingspor | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | K. MacBean | Tiền đạo | |
| 16 | L. Braam | Tiền vệ | |
| 17 | A. H. Ekberg | Tiền đạo | |
| 19 | I. Larsson | Hậu vệ | |
| 20 | Matilda Kristell | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | Fanny Andersson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 23 | A. Sundstrom | Tiền vệ | |
| 24 | Sigdís Bárðardóttir | Tiền vệ | Iceland |
| 27 | J. Harrysson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 30 | Ebba Steen | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 30 | H. Strobeck | Thủ môn | |
| 31 | Nova Axelsson | Tiền đạo | |
| 33 | A. Karlsson | Tiền vệ |