Växjö W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Damallsvenskan
Växjö W đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 18 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- -19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Växjö W đang đứng thứ mấy?
Växjö W xếp thứ 12 trong số 14 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 3 hoà và 13 thua.
Vị trí Växjö W so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Växjö W tới Häcken W ở ngôi đầu là 40 điểm. Ngay sau lưng là Norrköping W, kém 1 điểm. Muốn vượt Rosengård W, đội cần bù 2 điểm.
Växjö W qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Växjö W thua Kristianstad W 0-2 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 13 bàn thua.
Växjö W mạnh hơn ở sân nào?
Växjö W nhận 20 bàn ở sân nhà và 22 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,5 bàn mỗi trận, so với 0,6 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Växjö W
Växjö W lấy Spiris Arena ở Växjö làm sân nhà. Spiris Arena có 12.173 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Växjö W
Cán cân bàn thắng bại của Växjö W đang là −19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 13. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10.
Växjö W gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Växjö W làm khách của Brommapojkarna W trên sân Grimsta IP, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Brommapojkarna W có 4 thắng, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 29 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Maja Østergaard | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Elvira Hammarbäck | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | Alice Broman | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | L. Persson | Hậu vệ | |
| 6 | Ebba Wieder | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | S. Brajkovic | Hậu vệ | |
| 7 | Nellie Karlsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | T. Andersson | Tiền vệ | |
| 11 | S. Redenstrand | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | E. Berbatovci | Tiền đạo | |
| 15 | M. Hogh | Tiền vệ | |
| 16 | Alexandra Larsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | Saga Swedman | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 18 | Helmi Raijas | Hậu vệ | Phần Lan |
| 19 | I. Ronefors | Tiền đạo | |
| 20 | Thelma Persson Welin | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 22 | K. Lindback | Tiền đạo | |
| 23 | C. Eriksson | Hậu vệ | |
| 26 | P. M. Bladh | Tiền vệ | |
| 29 | Tilda Sandén | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 31 | M. Kristiansen | Thủ môn | |
| 32 | Vendela Persbeck | Thủ môn | Colombia |
| 33 | E. Nilsson | Tiền vệ |