
Maja Østergaard
Câu lạc bộ và hợp đồng của Maja Østergaard
Thống kê Maja Østergaard mùa 2025
Maja Østergaard đã chơi 26 trận với 1080 phút trên sân mùa 2025 tại Damallsvenskan. So với mùa 2024 (0 bàn sau 26 trận), anh bằng đúng số bàn. Anh được chấm trung bình 6,63 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Damallsvenskan | Växjö W | 21 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2025Mùa nàyDamallsvenskan | Växjö W | 26 | 1.080 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024Damallsvenskan | Växjö W | 26 | 2.340 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,18 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Växjö W | 4 | 360 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Đan Mạch (nữ) | 6 | 540 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Đan Mạch (nữ) | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,32 |
| 2024Friendlies Women | Đan Mạch (nữ) | 4 | 316 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Đan Mạch (nữ) | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Đan Mạch (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Đan Mạch (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Maja Østergaard
Maja Østergaard mang áo số 1 của Växjö W và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 28/03/1998 — năm nay 28 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm, nặng 64 kg.
- Ngày sinh
- 28/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Växjö W
Maja Østergaard: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maja Østergaard là ngày 01/07/2018, khi anh rời Vildbjerg W sang Thy ThistedQ — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Växjö W được ghi nhận ở mùa 2025 tại Damallsvenskan, khi anh có 26 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Växjö W ghi anh khoác áo số 1.
Maja Østergaard từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Maja Østergaard gồm 1 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Vildbjerg W | Thy ThistedQ | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Maja Østergaard theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Växjö W | 2024 – 2026 | 77 | 3.960 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Đan Mạch (nữ) | 2023 – 2025 | 14 | 1.216 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maja Østergaard
- Maja Østergaard bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maja Østergaard 28 tuổi (sinh ngày 28/03/1998), cao 172 cm.
- Thành tích ghi bàn của Maja Østergaard mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Damallsvenskan, Maja Østergaard ghi 0 bàn sau 26 trận.
- Maja Østergaard đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Växjö W là CLB hiện tại của Maja Østergaard, mang áo số 1.
Cập nhật lần cuối: 09:19 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.