Đan Mạch (nữ)
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Đan Mạch (nữ) đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 14 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +7
Kết quả các trận gần nhất của Đan Mạch (nữ)
Đan Mạch (nữ) khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Canada (nữ) 1-1, thắng Serbia (nữ) 4-1 và thắng Thụy Điển (nữ) 2-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 5 bàn. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 10.
Vị trí của Đan Mạch (nữ) mùa 17/18
Đan Mạch (nữ) đang có mạch bất bại 10 trận và đứng thứ 1. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,3 điểm.
Hàng công và hàng thủ Đan Mạch (nữ)
Đan Mạch (nữ) ghi 12 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 17/18. Hiệu số bàn thắng bại là +7.
Hồ sơ đội bóng Đan Mạch (nữ)
Đan Mạch (nữ) lấy MCH Arena ở Herning làm sân nhà. Sức chứa của MCH Arena là 12.152 chỗ.
Khác biệt sân bãi của Đan Mạch (nữ)
Thành tích hai sân của Đan Mạch (nữ) là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,7 bàn trên sân nhà.
Khoảng cách của Đan Mạch (nữ) với nhóm trên và nhóm dưới
Đan Mạch (nữ) đang hơn Ý (nữ) 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lene Christensen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Sara Thrige | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 3 | Stine Ballisager | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Emma Færge | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Simone Boye | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | Josefine Hasbo | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 6 | Pernille Sanvig | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | Caroline-Sophie Møller | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | Janni Thomsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 8 | Isabella Obaze | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 9 | Amalie Vangsgaard | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 10 | Pernille Harder | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 11 | Olivia Holdt | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 12 | Stine Larsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 12 | Rikke Madsen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 13 | Sofie Junge Pedersen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 14 | Sofie Bredgaard | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 14 | Anna Walter | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 15 | Frederikke Thøgersen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 16 | Maja Østergaard | Thủ môn | Đan Mạch |
| 17 | Kathrine Kühl | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 18 | Sara Holmgaard | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 19 | Cecilie Fløe | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 20 | Cornelia Kramer | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 21 | Mille Gejl | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 22 | Freja Thisgaard | Thủ môn | Đan Mạch |
| 23 | Sofie Svava | Hậu vệ | Đan Mạch |